Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4281
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • zoo → vườn thú
  • zebu → con bò u
  • zebra → con ngựa vằn

zoo – vườn thú; zebu – bò u; zebra – ngựa vằn.

#4282
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe zebu (bò u) nhưng tranh vẽ ngựa vằn (zebra) → Sai.

#4283
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Em nghe zebu và tranh vẽ con bò có bướu trên vai → Đúng.

#4284
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhNhiều đáp án

Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ z.

  • A.zebra
  • B.sea
  • C.zoo
  • D.zebu
  • E.yams

zebra, zoo, zebu bắt đầu bằng z. sea bắt đầu bằng s, yams bắt đầu bằng y.

#4285
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

con ngựa vằn

Điền chữ cái còn thiếu: (1)z/s/jebra

Đáp án: (1) z

Ngựa vằn là zebra – âm /z/, chữ z.

#4286
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ con vật.

Đáp án: zebra / a zebra

Tranh vẽ con ngựa vằn sọc đen trắng → zebra (z-e-b-r-a).

#4287
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án

Con vật nào có bướu trên vai?

  • A.con ngựa vằn
  • B.con bò u
  • C.con ngựa

Con zebu (bò u) có bướu to trên vai. Ngựa vằn và ngựa không có bướu.

#4288
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con ngựa vằn
  • B.con bò u
  • C.vườn thú

Câu nghe: That's a zebu. – Kia là một con bò u.

#4289
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con bò u
  • B.vườn thú
  • C.con ngựa vằn

Câu nghe: That's a zebra. – Kia là một con ngựa vằn.

#4290
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Chúng mình đang ở vườn thú.
  • B.Kia là vườn thú.
  • C.Mình thích vườn thú.

We're at the zoo. – We're = chúng mình đang; at the zoo = ở vườn thú.

#4291
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  • A.That's a zebu.
  • B.That's a zebra.
  • C.That's a fox.

Tranh vẽ con bò có bướu trên vai → That's a zebu.

#4292
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

con ngựa vằn

(1)That's/We're/I'm a zebra.

Đáp án: (1) That's / That’s / That is

Chỉ con vật ở xa → That's a zebra.

#4293
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

vườn thú

We're at the (1)zebu/zoo/zebra.

Đáp án: (1) zoo

We're at the zoo. – Chúng mình đang ở vườn thú.

#4294
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu với tranh đúng.

  • We're at the zoo. → vườn thú
  • That's a zebu. → con bò u
  • That's a zebra. → con ngựa vằn

zoo – vườn thú; zebu – bò u; zebra – ngựa vằn.

#4295
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Em chỉ tay vào con ngựa vằn ở xa. Em nói:

  • A.This is a zebra.
  • B.That's a zebra.
  • C.I'm a zebra.

Con vật ở xa → dùng That's: That's a zebra.

#4296
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết câu bắt đầu bằng That's a …

Đáp án: That's a zebra. / That’s a zebra. / That's a zebra / That’s a zebra / That is a zebra. / That is a zebra

Tranh vẽ con ngựa vằn → That's a zebra.

#4297
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. We're
  2. at
  3. the
  4. zoo.

We're at the zoo. – Chúng mình đang ở vườn thú.

#4298
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Bạn có thích con ngựa vằn không?
  • B.Kia là con ngựa vằn.
  • C.Bạn có vẽ được con ngựa vằn không?

Do you like …? = Bạn có thích … không?

#4299
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Không, mình không thích.
  • B.Có, mình thích.
  • C.Không, mình không vẽ được.

No, I don't. – Không, mình không thích.

#4300
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

(1)Do/Can/Is you like the zebu?

Đáp án: (1) Do

Câu hỏi về sở thích bắt đầu bằng Do: Do you like the zebu?