Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4321
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  • A.She's riding a bike.
  • B.He's riding a bike.
  • C.They're sliding.

Tranh vẽ một bạn trai đội mũ bảo hiểm đạp xe → He's riding a bike.

#4322
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

hai bạn trượt cầu trượt

(1)She's/He's/They're sliding.

Đáp án: (1) They're / They’re / They are

Có hai bạn → dùng They're: They're sliding.

#4323
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

bạn gái đạp xe

She's (1)driving/riding/sliding a bike.

Đáp án: (1) riding

Đạp xe đạp → riding a bike.

#4324
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu với tranh đúng.

  • She's riding a bike. → bạn gái đạp xe
  • They're driving cars. → hai bạn lái ô tô đồ chơi
  • They're sliding. → hai bạn trượt cầu trượt

riding a bike – đạp xe; driving cars – lái ô tô; sliding – trượt.

#4325
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai nhiều ý

Nhìn tranh. Đúng hay sai?

  • a)They're driving cars.Đ
  • b)They're sliding.S
  • c)They're in the playground.Đ

Tranh: hai bạn đang lái ô tô đồ chơi → câu 1 đúng, câu 2 sai (không trượt); các bạn đang ở sân chơi (in the playground) → câu 3 đúng.

#4326
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết từ còn thiếu: They're ______ cars.

Đáp án: driving

Các bạn đang lái ô tô → They're driving cars.

#4327
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. She's
  2. riding
  3. a
  4. bike.

She's riding a bike. – Bạn ấy đang đạp xe.

#4328
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.hai bạn lái ô tô đồ chơi
  • B.hai bạn đạp xe
  • C.hai bạn trượt cầu trượt

Câu nghe: They're riding bikes. – Các bạn đang đạp xe.

#4329
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.hai bạn đạp xe
  • B.hai bạn trượt cầu trượt
  • C.hai bạn lái ô tô đồ chơi

Câu nghe: They're driving cars. – Các bạn đang lái ô tô.

#4330
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh. Trả lời câu hỏi: What are they doing?

  • A.They're sliding.
  • B.They're riding bikes.
  • C.They're driving cars.

Tranh: hai bạn đội mũ bảo hiểm đạp xe → They're riding bikes.

#4331
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

hai bạn đạp xe

They're riding (1)bike/bikes.

Đáp án: (1) bikes

Hai bạn, hai chiếc xe → bikes (thêm s).

#4332
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

hai bạn lái ô tô đồ chơi

They're (1)riding/driving/sliding cars.

Đáp án: (1) driving

Lái ô tô → driving cars.

#4333
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. They're
  2. driving
  3. cars.

They're driving cars. – Các bạn đang lái ô tô.

#4334
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu nghe: They're sliding. Tranh vẽ hai bạn trượt cầu trượt → Đúng.

#4335
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu đúng để nói về một bạn gái đang đạp xe.

  • A.They're riding bikes.
  • B.She's riding a bike.
  • C.She's riding bikes.

Một bạn gái, một chiếc xe → She's riding a bike.

#4336
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và trả lời: What are they doing?

Đáp án: They're sliding. / They’re sliding. / They're sliding / They’re sliding / They are sliding. / They are sliding

Hai bạn đang trượt cầu trượt → They're sliding.

#4337
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóGhép nối

Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp.

  • What are they doing? → They're sliding.
  • What's she doing? → She's riding a bike.
  • What's he doing? → He's driving a car.

they → They're; she → She's; he → He's.

#4338
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái bàn
  • B.chùm nho
  • C.cái bánh ngọt

Em nghe grapes /ɡreɪps/ – những quả nho.

#4339
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.chùm nho
  • B.cái bàn
  • C.cái bánh ngọt

Em nghe table /ˈteɪbl/ – cái bàn.

#4340
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.table
  • B.grapes
  • C.cake

Tranh vẽ cái bánh ngọt → cake.