Nhìn tranh và chọn câu đúng.

- A.She's riding a bike.
- B.He's riding a bike.
- C.They're sliding.
Tranh vẽ một bạn trai đội mũ bảo hiểm đạp xe → He's riding a bike.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nhìn tranh và chọn câu đúng.

Tranh vẽ một bạn trai đội mũ bảo hiểm đạp xe → He's riding a bike.

(1)She's/He's/They're sliding.
Đáp án: (1) They're / They’re / They are
Có hai bạn → dùng They're: They're sliding.

She's (1)driving/riding/sliding a bike.
Đáp án: (1) riding
Đạp xe đạp → riding a bike.
Nối câu với tranh đúng.



riding a bike – đạp xe; driving cars – lái ô tô; sliding – trượt.
Nhìn tranh. Đúng hay sai?

Tranh: hai bạn đang lái ô tô đồ chơi → câu 1 đúng, câu 2 sai (không trượt); các bạn đang ở sân chơi (in the playground) → câu 3 đúng.
Nhìn tranh và viết từ còn thiếu: They're ______ cars.

Đáp án: driving
Các bạn đang lái ô tô → They're driving cars.
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
She's riding a bike. – Bạn ấy đang đạp xe.
Nghe và chọn tranh đúng.



Câu nghe: They're riding bikes. – Các bạn đang đạp xe.
Nghe và chọn tranh đúng.



Câu nghe: They're driving cars. – Các bạn đang lái ô tô.
Nhìn tranh. Trả lời câu hỏi: What are they doing?

Tranh: hai bạn đội mũ bảo hiểm đạp xe → They're riding bikes.

They're riding (1)bike/bikes.
Đáp án: (1) bikes
Hai bạn, hai chiếc xe → bikes (thêm s).

They're (1)riding/driving/sliding cars.
Đáp án: (1) driving
Lái ô tô → driving cars.
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
They're driving cars. – Các bạn đang lái ô tô.
Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng
Câu nghe: They're sliding. Tranh vẽ hai bạn trượt cầu trượt → Đúng.
Chọn câu đúng để nói về một bạn gái đang đạp xe.
Một bạn gái, một chiếc xe → She's riding a bike.
Nhìn tranh và trả lời: What are they doing?

Đáp án: They're sliding. / They’re sliding. / They're sliding / They’re sliding / They are sliding. / They are sliding
Hai bạn đang trượt cầu trượt → They're sliding.
Nối câu hỏi với câu trả lời phù hợp.
they → They're; she → She's; he → He's.
Nghe và chọn tranh đúng.



Em nghe grapes /ɡreɪps/ – những quả nho.
Nghe và chọn tranh đúng.



Em nghe table /ˈteɪbl/ – cái bàn.
Nhìn tranh và chọn từ đúng.

Tranh vẽ cái bánh ngọt → cake.