Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4141
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Câu nghe: She's riding a bike. Tranh vẽ các bạn trượt cầu trượt → Sai.

#4142
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Thông hiểuĐúng / Sai

Theo truyện: Cái bánh và nho ở trên bàn.

Đáp án: Đúng

Khung 4: The cake and the grapes are on the table. → Đúng.

#4143
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Thông hiểuGhép nối

Nối từ với chữ cái đầu.

  • yogurt → y
  • zebra → z
  • grapes → g
  • table → t

yogurt, zebra, grapes, table.

#4144
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn tất cả các từ có âm /eɪ/ (như trong cake).

  • A.table
  • B.yams
  • C.grapes
  • D.zebra

table, grapes: chữ a đọc /eɪ/. yams: a đọc /æ/; zebra không có /eɪ/.

#4145
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

ngựa vằn (1)z/s/jebra yo-yo (2)y/j/go-yos bánh c(3)a/e/ike

Đáp án: (1) z; (2) y; (3) a

zebra, yo-yos, cake.

#4146
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu trả lời đúng mẫu: Do you like the zebra?

  • A.Yes, I do.
  • B.Yes, I can.
  • C.Yes, it is on the table.

Hỏi bằng Do → trả lời Yes, I do.

#4147
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. What
  2. do
  3. you
  4. want?

What do you want? – Bạn muốn gì?

#4148
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Vận dụngĐiền vào chỗ trống

Dùng mỗi từ want, zebra, do đúng một lần để hoàn thành đoạn hội thoại.

– What do you want?
– I (1) some yogurt.
– Look! That's a (2). Do you like it?
– Yes, I (3).

Đáp án: (1) want; (2) zebra; (3) do

I want some yogurt. That's a zebra. Câu hỏi dùng Do you like …? nên đáp Yes, I do.

#4149
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Vận dụngTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết từ.

Đáp án: grapes / grape

Tranh vẽ chùm nho → grapes.

#4150
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Vận dụngTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết câu bắt đầu bằng They're …

Đáp án: They're riding bikes. / They’re riding bikes. / They're riding bikes / They’re riding bikes / They are riding bikes. / They are riding bikes

Hai bạn đạp xe → They're riding bikes.

#4151
Lớp 2Tiếng AnhReview 4Nhận biếtĐoạn văn / Ngữ liệu

Truyện: Cả nhà đi cắm trại

Bà, anh trai, chị gái và Thảo ngồi gần lều

  1. Thảo: This is my grandmother. And that's my brother.
  2. Bạn Minh: How old is your brother?
    Thảo: He's eighteen. My sister is sixteen.
  3. Bạn Minh: Where are the shirts and shorts?
    Thảo: Over there, near the tent.
  4. Bà: Is the teapot on the table?
    Thảo: Yes, it is. Here you are, Grandma!
#4152
Lớp 2Tiếng AnhReview 4Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Anh trai của Thảo bao nhiêu tuổi?

  • A.sixteen
  • B.eighteen
  • C.nineteen

Khung 2: He's eighteen. → 18 tuổi.

#4153
Lớp 2Tiếng AnhReview 4Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.giày
  • B.lều
  • C.chị gái

Em nghe tent – cái lều (Unit 16).

#4154
Lớp 2Tiếng AnhReview 4Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn số đúng.

  • A.số 12
  • B.số 20
  • C.số 17

Em nghe seventeen – 17.

#4155
Lớp 2Tiếng AnhReview 4Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu hỏi đúng.

  • A.Where are the shorts?
  • B.Where is the shorts?
  • C.Where are the short?

shorts số nhiều → Where are the shorts?

#4156
Lớp 2Tiếng AnhReview 4Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn hình và chọn câu đúng.

  • A.The ball is near the box.
  • B.The ball is in the box.
  • C.The ball is on the box.

Quả bóng ở trong hộp → The ball is in the box.

#4157
Lớp 2Tiếng AnhReview 4Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Câu nghe: Look at the shirts. Tranh vẽ đôi giày (shoes) → Sai.

#4158
Lớp 2Tiếng AnhReview 4Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Áo sơ mi và quần soóc ở đâu?

  • A.Ở gần lều.
  • B.Ở trong lều.
  • C.Ở trên bàn.

Khung 3: Over there, near the tent. → ở đằng kia, gần lều.

#4159
Lớp 2Tiếng AnhReview 4Thông hiểuĐúng / Sai

Theo truyện: Ấm trà ở trên bàn.

Đáp án: Đúng

Khung 4: Is the teapot on the table? – Yes, it is. → Đúng.

#4160
Lớp 2Tiếng AnhReview 4Thông hiểuGhép nối

Nối từ với âm được tô đậm.

  • shirts → /ʃ/
  • sister → /ə/
  • tent → /t/
  • eleven → /n/

sh – /ʃ/; er cuối từ – /ə/; t – /t/; n – /n/.