Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai
Câu nghe: She's riding a bike. Tranh vẽ các bạn trượt cầu trượt → Sai.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai
Câu nghe: She's riding a bike. Tranh vẽ các bạn trượt cầu trượt → Sai.
Theo truyện: Cái bánh và nho ở trên bàn.
Đáp án: Đúng
Khung 4: The cake and the grapes are on the table. → Đúng.
Nối từ với chữ cái đầu.
yogurt, zebra, grapes, table.
Chọn tất cả các từ có âm /eɪ/ (như trong cake).
table, grapes: chữ a đọc /eɪ/. yams: a đọc /æ/; zebra không có /eɪ/.
(1)z/s/jebra
(2)y/j/go-yos
c(3)a/e/ike
Đáp án: (1) z; (2) y; (3) a
zebra, yo-yos, cake.
Chọn câu trả lời đúng mẫu: Do you like the zebra?
Hỏi bằng Do → trả lời Yes, I do.
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
What do you want? – Bạn muốn gì?
Dùng mỗi từ want, zebra, do đúng một lần để hoàn thành đoạn hội thoại.
– What do you want?
– I (1) some yogurt.
– Look! That's a (2). Do you like it?
– Yes, I (3).
Đáp án: (1) want; (2) zebra; (3) do
I want some yogurt. That's a zebra. Câu hỏi dùng Do you like …? nên đáp Yes, I do.
Nhìn tranh và viết từ.

Đáp án: grapes / grape
Tranh vẽ chùm nho → grapes.
Nhìn tranh và viết câu bắt đầu bằng They're …

Đáp án: They're riding bikes. / They’re riding bikes. / They're riding bikes / They’re riding bikes / They are riding bikes. / They are riding bikes
Hai bạn đạp xe → They're riding bikes.
Truyện: Cả nhà đi cắm trại

Anh trai của Thảo bao nhiêu tuổi?
Khung 2: He's eighteen. → 18 tuổi.
Nghe và chọn tranh đúng.



Em nghe tent – cái lều (Unit 16).
Nghe và chọn số đúng.
Em nghe seventeen – 17.
Chọn câu hỏi đúng.
shorts số nhiều → Where are the shorts?
Nhìn hình và chọn câu đúng.
Quả bóng ở trong hộp → The ball is in the box.
Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai
Câu nghe: Look at the shirts. Tranh vẽ đôi giày (shoes) → Sai.
Áo sơ mi và quần soóc ở đâu?
Khung 3: Over there, near the tent. → ở đằng kia, gần lều.
Theo truyện: Ấm trà ở trên bàn.
Đáp án: Đúng
Khung 4: Is the teapot on the table? – Yes, it is. → Đúng.
Nối từ với âm được tô đậm.
sh – /ʃ/; er cuối từ – /ə/; t – /t/; n – /n/.