Nghe ba từ. Ba từ cùng bắt đầu bằng chữ cái nào?
- A.j
- B.v
- C.q
Ba từ van, village, volleyball bắt đầu bằng âm /v/ → chữ v.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Nghe ba từ. Ba từ cùng bắt đầu bằng chữ cái nào?
Ba từ van, village, volleyball bắt đầu bằng âm /v/ → chữ v.
Chọn từ đúng: I can see ___ ox.
ox bắt đầu bằng nguyên âm → an ox.
Bạn nói: Pass me the juice, please. Em đưa cốc nước và đáp:
Khi đưa đồ cho bạn → Here you are.
Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng
Câu nghe: This is a village. Tranh vẽ ngôi làng → Đúng.
Hai bạn nhìn thấy những gì ngoài cửa sổ? (chọn tất cả)




Khung 3: Is there an ox? – Yes, there is. And there's a van! → con bò đực và xe tải nhỏ.
Theo truyện: Minh không vẽ được xe tải nhỏ.
Đáp án: Sai
Khung 4: Minh trả lời Yes, I can. và vẽ xe → Minh vẽ được. Câu đã cho Sai.
Nối từ với chữ cái đầu của từ.
quiz, juice, volleyball, ox.
fo(1)x/s/k
(2)j/g/yam
(3)v/b/wan
Đáp án: (1) x; (2) j; (3) v
fox (con cáo), jam (mứt), van (xe tải nhỏ).
Nhìn tranh. Trả lời câu hỏi: What's he doing?

Tranh: bạn trai đang tô màu hình vuông → He's colouring a square.
Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.
Can you draw a fox? – Bạn có vẽ được con cáo không?
Hoàn thành đoạn hội thoại.
– Is there a box?
– Yes, there (1).
– Pass me the box, (2).
– Here you are.
Đáp án: (1) is; (2) please
Đáp Is there …? bằng Yes, there is. Lời nhờ lịch sự kết thúc bằng please.
Nhìn tranh và viết từ.

Đáp án: juice / orange juice
Tranh vẽ cốc nước cam ép → juice (j-u-i-c-e).
Nhìn tranh và viết từ.

Đáp án: fox / a fox
Tranh vẽ con cáo → fox (f-o-x).
Truyện: Giờ ra chơi vui vẻ

Ở khung 1, các bạn đang làm gì?
Khung 1: Look! They're sliding. – Các bạn đang trượt.
Vy muốn gì?



Khung 3: I want some grapes.
Nghe và chọn tranh đúng.



Em nghe zebu – con bò u (Unit 10).
Nghe và chọn tranh đúng.



Em nghe They're driving cars. – Các bạn đang lái ô tô (Unit 11).
Chọn từ đúng: The grapes ___ on the table.
grapes – nhiều quả → are.
Nhìn tranh và chọn câu đúng.

Tranh: bạn trai ăn bánh → He's having a cake.