Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4121
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe ba từ. Ba từ cùng bắt đầu bằng chữ cái nào?

  • A.j
  • B.v
  • C.q

Ba từ van, village, volleyball bắt đầu bằng âm /v/ → chữ v.

#4122
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn từ đúng: I can see ___ ox.

  • A.a
  • B.an

ox bắt đầu bằng nguyên âm → an ox.

#4123
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Bạn nói: Pass me the juice, please. Em đưa cốc nước và đáp:

  • A.Here you are.
  • B.Yes, I can.
  • C.No, there isn't.

Khi đưa đồ cho bạn → Here you are.

#4124
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu nghe: This is a village. Tranh vẽ ngôi làng → Đúng.

#4125
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Thông hiểuNhiều đáp án

Hai bạn nhìn thấy những gì ngoài cửa sổ? (chọn tất cả)

  • A.con bò đực
  • B.con cáo
  • C.xe tải nhỏ
  • D.cái hộp

Khung 3: Is there an ox? – Yes, there is. And there's a van! → con bò đực và xe tải nhỏ.

#4126
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Thông hiểuĐúng / Sai

Theo truyện: Minh không vẽ được xe tải nhỏ.

Đáp án: Sai

Khung 4: Minh trả lời Yes, I can. và vẽ xe → Minh vẽ được. Câu đã cho Sai.

#4127
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Thông hiểuGhép nối

Nối từ với chữ cái đầu của từ.

  • quiz → q
  • juice → j
  • volleyball → v
  • ox → o

quiz, juice, volleyball, ox.

#4128
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

con cáo fo(1)x/s/k lọ mứt (2)j/g/yam xe tải nhỏ (3)v/b/wan

Đáp án: (1) x; (2) j; (3) v

fox (con cáo), jam (mứt), van (xe tải nhỏ).

#4129
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh. Trả lời câu hỏi: What's he doing?

  • A.He's colouring a square.
  • B.He's doing a quiz.
  • C.He's drawing a van.

Tranh: bạn trai đang tô màu hình vuông → He's colouring a square.

#4130
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.

  1. Can
  2. you
  3. draw
  4. a
  5. fox?

Can you draw a fox? – Bạn có vẽ được con cáo không?

#4131
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Vận dụngĐiền vào chỗ trống

Hoàn thành đoạn hội thoại.

– Is there a box?
– Yes, there (1).
– Pass me the box, (2).
– Here you are.

Đáp án: (1) is; (2) please

Đáp Is there …? bằng Yes, there is. Lời nhờ lịch sự kết thúc bằng please.

#4132
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Vận dụngTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết từ.

Đáp án: juice / orange juice

Tranh vẽ cốc nước cam ép → juice (j-u-i-c-e).

#4133
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Vận dụngTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết từ.

Đáp án: fox / a fox

Tranh vẽ con cáo → fox (f-o-x).

#4134
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Nhận biếtĐoạn văn / Ngữ liệu

Truyện: Giờ ra chơi vui vẻ

Sân trường giờ ra chơi

  1. Nam: Look! They're sliding.
  2. Vy: And they're riding bikes!
  3. Nam: What do you want, Vy?
    Vy: I want some grapes.
  4. Nam: The cake and the grapes are on the table. Let's have cake and grapes!
    Vy: Yummy!
#4135
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Ở khung 1, các bạn đang làm gì?

  • A.They're sliding.
  • B.They're driving cars.
  • C.They're having cake.

Khung 1: Look! They're sliding. – Các bạn đang trượt.

#4136
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Vy muốn gì?

  • A.sữa chua
  • B.nho
  • C.khoai mỡ

Khung 3: I want some grapes.

#4137
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bò u
  • B.những cái yo-yo
  • C.cái bàn

Em nghe zebu – con bò u (Unit 10).

#4138
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các bạn trượt
  • B.các bạn lái ô tô
  • C.bạn gái đạp xe

Em nghe They're driving cars. – Các bạn đang lái ô tô (Unit 11).

#4139
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn từ đúng: The grapes ___ on the table.

  • A.is
  • B.are

grapes – nhiều quả → are.

#4140
Lớp 2Tiếng AnhReview 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  • A.He's having a cake.
  • B.She's having grapes.
  • C.They're riding bikes.

Tranh: bạn trai ăn bánh → He's having a cake.