Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4081
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Who is she?

👩‍🌾
  • A.farmer
  • B.nurse
  • C.cook

Đây là nông dân – farmer.

#4082
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpNhận biếtĐúng / Sai

He is a cook. Đúng hay sai?

👨‍🍳

Đáp án: Đúng

Cook = đầu bếp.

#4083
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpThông hiểuĐúng / Sai

A pilot drives a bus. Đúng hay sai?

Đáp án: Sai

Pilot (phi công) lái máy bay, không lái xe buýt.

#4084
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpThông hiểuGhép nối

Nối từ với nghĩa

  • doctor → bác sĩ
  • teacher → giáo viên
  • driver → tài xế

Doctor – bác sĩ, teacher – giáo viên, driver – tài xế.

#4085
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpThông hiểuĐiền vào chỗ trống

She is a (1). She works in a hospital.

🏥

Đáp án: (1) doctor / nurse

Người làm ở bệnh viện: doctor (bác sĩ) hoặc nurse (y tá).

#4086
Lớp 2Tiếng AnhMy home – Ngôi nhàNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Phòng ngủ' tiếng Anh là gì?

  • A.kitchen
  • B.bedroom
  • C.bathroom

Bedroom = phòng ngủ.

#4087
Lớp 2Tiếng AnhMy home – Ngôi nhàNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn nghĩa đúng

  • A.Phòng bếp
  • B.Phòng khách
  • C.Phòng tắm

Kitchen = phòng bếp.

#4088
Lớp 2Tiếng AnhMy home – Ngôi nhàNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

🛋️
  • A.sofa
  • B.table
  • C.door

Đây là ghế sofa.

#4089
Lớp 2Tiếng AnhMy home – Ngôi nhàNhận biếtĐúng / Sai

It is a door. Đúng hay sai?

🚪

Đáp án: Đúng

Door = cái cửa.

#4090
Lớp 2Tiếng AnhMy home – Ngôi nhàNhận biếtĐúng / Sai

'Living room' là phòng tắm. Đúng hay sai?

Đáp án: Sai

Living room = phòng khách; bathroom = phòng tắm.

#4091
Lớp 2Tiếng AnhMy home – Ngôi nhàThông hiểuGhép nối

Nối hình với từ

  • 🛏️ → bed
  • 🪑 → chair
  • 🪟 → window

Bed – giường, chair – ghế, window – cửa sổ.

#4092
Lớp 2Tiếng AnhMy home – Ngôi nhàThông hiểuĐiền vào chỗ trống

The cat is (1) the box. (Con mèo ở trong hộp.)

🐱📦

Đáp án: (1) in

In = ở trong.

#4093
Lớp 2Tiếng AnhPhonics – Âm đầu và vầnNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Sun' bắt đầu bằng chữ cái nào?

☀️
  • A.s
  • B.z
  • C.c

Sun bắt đầu bằng âm /s/ – chữ s.

#4094
Lớp 2Tiếng AnhPhonics – Âm đầu và vầnNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Từ nào bắt đầu bằng âm /f/?

🐟
  • A.fish
  • B.wish
  • C.dish

Fish bắt đầu bằng âm /f/.

#4095
Lớp 2Tiếng AnhPhonics – Âm đầu và vầnNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Kite' bắt đầu bằng chữ cái nào?

🪁
  • A.t
  • B.k
  • C.g

Kite (cái diều) bắt đầu bằng chữ k.

#4096
Lớp 2Tiếng AnhPhonics – Âm đầu và vầnNhận biếtĐiền vào chỗ trống

Hoàn thành từ: c(1)w

🐄

Đáp án: (1) o

Cow (con bò) viết là c-o-w.

#4097
Lớp 2Tiếng AnhPhonics – Âm đầu và vầnThông hiểuĐúng / Sai

'Hat' và 'cat' có cùng vần -at. Đúng hay sai?

Đáp án: Đúng

h-at, c-at: cùng vần -at.

#4098
Lớp 2Tiếng AnhPhonics – Âm đầu và vầnThông hiểuGhép nối

Nối hình với âm đầu

  • 🦁 lion → l
  • 🐭 mouse → m
  • 🐷 pig → p

Lion – l, mouse – m, pig – p.

#4099
Lớp 2Tiếng AnhPhonics – Âm đầu và vầnThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Từ nào KHÔNG có vần -en?

  • A.pen
  • B.pin
  • C.hen

Pen, hen có vần -en; pin có vần -in.

#4100
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Nhận biếtĐoạn văn / Ngữ liệu

Truyện: Một ngày ở biển

Ba thả diều, Hoa chỉ cầu vồng trên biển

  1. Hoa: It's a sunny day. Let's look at the sea!
  2. Hoa: Look! Ba's flying a kite!
  3. Ba: What can you see, Hoa?
    Hoa: I can see a rainbow! And there's a sail.
  4. Mẹ: Pizza time!
    Ba: I like pizza. The pizza is yummy!