Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4061
Lớp 2Tiếng AnhFun time 3Thông hiểuTrả lời ngắn

Tìm từ ẩn: sắp xếp các chữ cái b – r – z – e – a thành tên con vật có sọc đen trắng.

Đáp án: zebra

Con vật sọc đen trắng là ngựa vằn – zebra: z-e-b-r-a.

#4062
Lớp 2Tiếng AnhFun time 3Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng âm /z/.

  • A.zoo
  • B.yams
  • C.zebra
  • D.sea
  • E.zebu

zoo, zebra, zebu bắt đầu bằng /z/. yams bắt đầu bằng /j/, sea bắt đầu bằng /s/.

#4063
Lớp 2Tiếng AnhFun time 3Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

những cái yo-yo I want some (1)yams/yo-yos/yogurt.

con ngựa vằn That's a (2)zebu/zebra/zoo.

Đáp án: (1) yo-yos; (2) zebra

Tranh 1: những cái yo-yo → some yo-yos. Tranh 2: ngựa vằn → That's a zebra.

#4064
Lớp 2Tiếng AnhFun time 3Thông hiểuĐúng / Sai nhiều ý

Đúng hay sai?

  • a)Yogurt bắt đầu bằng chữ y.Đ
  • b)Zebu là con ngựa có sọc.S
  • c)Yams chỉ nhiều củ khoai.Đ

yogurt – đúng; zebu là bò có bướu, ngựa có sọc là zebra → sai; yams có s → nhiều củ khoai – đúng.

#4065
Lớp 2Tiếng AnhFun time 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng mẫu.

  • A.I want some yogurt.
  • B.Yes, I do.
  • C.That's a zebra.

Câu hỏi: What do you want? → trả lời món mình muốn: I want some yogurt.

#4066
Lớp 2Tiếng AnhFun time 3Vận dụngTrả lời ngắn

Nhìn tranh. Bạn hỏi: What do you want? Em muốn món trong tranh. Viết câu trả lời.

Đáp án: I want some yogurt. / I want some yogurt / I want yogurt.

Tranh vẽ hũ sữa chua → I want some yogurt.

#4067
Lớp 2Tiếng AnhFun time 3Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. Mum
  2. wants
  3. some
  4. yams.

Mum wants some yams. – Mẹ muốn mấy củ khoai (nói về mẹ → wants).

#4068
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn số đúng.

  • A.số 14
  • B.số 18
  • C.số 13

Em nghe eighteen – 18.

#4069
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bà
  • B.chị gái
  • C.anh trai

Em nghe grandmother – bà.

#4070
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Nhận biếtGhép nối

Nối số với từ đúng.

  • số 12 → twelve
  • số 15 → fifteen
  • số 17 → seventeen

12 – twelve; 15 – fifteen; 17 – seventeen.

#4071
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Số em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe It's thirteen. (13) nhưng tranh là số 15 → Sai.

#4072
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuTrả lời ngắn

Tìm từ ẩn: sắp xếp các chữ cái r – e – s – t – s – i thành từ chỉ chị gái.

Đáp án: sister

Chị gái là sister: s-i-s-t-e-r.

#4073
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn tất cả các số lớn hơn 15.

  • A.sixteen
  • B.eleven
  • C.nineteen
  • D.thirteen
  • E.twenty

sixteen = 16, nineteen = 19, twenty = 20 đều lớn hơn 15. eleven = 11, thirteen = 13 nhỏ hơn 15.

#4074
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Đếm số quả bóng. How many balls?

  • A.thirteen
  • B.fourteen
  • C.fifteen

Hai hàng đầy (10) và hàng ba có 4 quả → 14 – fourteen.

#4075
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuĐúng / Sai nhiều ý

Đúng hay sai?

  • a)brother kết thúc bằng er.Đ
  • b)twenty là số 12.S
  • c)10+6=10 + 6 = sixteen.Đ

brother – đúng; twenty = 20, số 12 là twelve – sai; 10 + 6 = 16 = sixteen – đúng.

#4076
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

số 19 It's (1)nine/nineteen.

anh trai He's my (2)sister/brother.

Đáp án: (1) nineteen; (2) brother

Số 19 – nineteen. Tranh anh trai → He's my brother.

#4077
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Vận dụngTrả lời ngắn

Tính và viết kết quả bằng chữ tiếng Anh: 10+10=?10 + 10 = ?

Đáp án: twenty

10+10=2010 + 10 = 20 – twenty.

#4078
Lớp 2Tiếng AnhFun time 4Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.

  1. How
  2. old
  3. is
  4. your
  5. brother?

How old is your brother?

#4079
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Who is he?

👨‍⚕️
  • A.farmer
  • B.driver
  • C.doctor

Đây là bác sĩ – doctor.

#4080
Lớp 2Tiếng AnhJobs – Nghề nghiệpNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.👩‍🏫
  • B.👨‍🍳
  • C.👨‍🚒

Teacher = giáo viên.