Tìm từ ẩn: sắp xếp các chữ cái b – r – z – e – a thành tên con vật có sọc đen trắng.
Đáp án: zebra
Con vật sọc đen trắng là ngựa vằn – zebra: z-e-b-r-a.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Tìm từ ẩn: sắp xếp các chữ cái b – r – z – e – a thành tên con vật có sọc đen trắng.
Đáp án: zebra
Con vật sọc đen trắng là ngựa vằn – zebra: z-e-b-r-a.
Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng âm /z/.
zoo, zebra, zebu bắt đầu bằng /z/. yams bắt đầu bằng /j/, sea bắt đầu bằng /s/.
I want some (1)yams/yo-yos/yogurt.
That's a (2)zebu/zebra/zoo.
Đáp án: (1) yo-yos; (2) zebra
Tranh 1: những cái yo-yo → some yo-yos. Tranh 2: ngựa vằn → That's a zebra.
Đúng hay sai?
yogurt – đúng; zebu là bò có bướu, ngựa có sọc là zebra → sai; yams có s → nhiều củ khoai – đúng.
Nghe câu hỏi và chọn câu trả lời đúng mẫu.
Câu hỏi: What do you want? → trả lời món mình muốn: I want some yogurt.
Nhìn tranh. Bạn hỏi: What do you want? Em muốn món trong tranh. Viết câu trả lời.

Đáp án: I want some yogurt. / I want some yogurt / I want yogurt.
Tranh vẽ hũ sữa chua → I want some yogurt.
Sắp xếp các từ thành câu đúng.
Mum wants some yams. – Mẹ muốn mấy củ khoai (nói về mẹ → wants).
Nghe và chọn số đúng.
Em nghe eighteen – 18.
Nghe và chọn tranh đúng.



Em nghe grandmother – bà.
Nối số với từ đúng.
12 – twelve; 15 – fifteen; 17 – seventeen.
Nghe và nhìn tranh. Số em nghe có đúng với tranh không?
Đáp án: Sai
Em nghe It's thirteen. (13) nhưng tranh là số 15 → Sai.
Tìm từ ẩn: sắp xếp các chữ cái r – e – s – t – s – i thành từ chỉ chị gái.
Đáp án: sister
Chị gái là sister: s-i-s-t-e-r.
Chọn tất cả các số lớn hơn 15.
sixteen = 16, nineteen = 19, twenty = 20 đều lớn hơn 15. eleven = 11, thirteen = 13 nhỏ hơn 15.
Đếm số quả bóng. How many balls?
Hai hàng đầy (10) và hàng ba có 4 quả → 14 – fourteen.
Đúng hay sai?
brother – đúng; twenty = 20, số 12 là twelve – sai; 10 + 6 = 16 = sixteen – đúng.
It's (1)nine/nineteen.
He's my (2)sister/brother.
Đáp án: (1) nineteen; (2) brother
Số 19 – nineteen. Tranh anh trai → He's my brother.
Tính và viết kết quả bằng chữ tiếng Anh:
Đáp án: twenty
– twenty.
Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.
How old is your brother?
Who is he?
Đây là bác sĩ – doctor.
Nghe và chọn hình đúng
Teacher = giáo viên.