Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4021
Lớp 2Tiếng AnhActions – I can…Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.🚴
  • B.🏊
  • C.🧗

Swim = bơi.

#4022
Lớp 2Tiếng AnhActions – I can…Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What can he do?

🚴
  • A.ride a bike
  • B.swim
  • C.sing

Cậu bé đang đạp xe – ride a bike.

#4023
Lớp 2Tiếng AnhActions – I can…Nhận biếtĐúng / Sai

A fish can fly. Đúng hay sai?

🐟

Đáp án: Sai

Cá bơi, không bay được.

#4024
Lớp 2Tiếng AnhActions – I can…Nhận biếtĐúng / Sai

A bird can fly. Đúng hay sai?

🐦

Đáp án: Đúng

Chim bay được.

#4025
Lớp 2Tiếng AnhActions – I can…Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu đúng: 'Tớ có thể nhảy.'

  • A.I can jump.
  • B.I can jumps.
  • C.I cans jump.

Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.

#4026
Lớp 2Tiếng AnhActions – I can…Thông hiểuGhép nối

Nối hình với từ

  • 🏃 → run
  • 💃 → dance
  • 🎤 → sing

Run – chạy, dance – nhảy múa, sing – hát.

#4027
Lớp 2Tiếng AnhActions – I can…Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Can you swim? – Yes, I (1).

Đáp án: (1) can

Trả lời ngắn: Yes, I can.

#4028
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

👕
  • A.shoes
  • B.T-shirt
  • C.hat

Đây là áo phông – T-shirt.

#4029
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.👗
  • B.👟
  • C.🧢

Shoes = đôi giày.

#4030
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

👗
  • A.dress
  • B.socks
  • C.jacket

Đây là váy liền – dress.

#4031
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoNhận biếtĐúng / Sai

They are socks. Đúng hay sai?

🧦

Đáp án: Đúng

Socks = đôi tất.

#4032
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoNhận biếtĐúng / Sai

It is a jacket. Đúng hay sai?

🧢

Đáp án: Sai

Đây là mũ lưỡi trai – cap.

#4033
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoThông hiểuGhép nối

Nối hình với từ

  • 🧥 → jacket
  • 👖 → jeans
  • 🧢 → cap

Jacket – áo khoác, jeans – quần bò, cap – mũ lưỡi trai.

#4034
Lớp 2Tiếng AnhClothes – Quần áoThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu đúng

  • A.I'm wearing a hat.
  • B.I'm wear a hat.
  • C.I wearing a hat.

Mẫu câu: I'm wearing + đồ mặc.

#4035
Lớp 2Tiếng AnhFun time 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.mèo con
  • B.bánh pizza
  • C.con diều

Em nghe pizza – bánh pizza (Unit 1).

#4036
Lớp 2Tiếng AnhFun time 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.xe đạp
  • B.bỏng ngô
  • C.mèo con

Em nghe kitten – mèo con (Unit 2).

#4037
Lớp 2Tiếng AnhFun time 1Nhận biếtGhép nối

Nối tranh với chữ cái đầu của từ.

  • bỏng ngô → p
  • con diều → k
  • xe đạp → b

popcorn bắt đầu bằng p; kite bắt đầu bằng k; bike bắt đầu bằng b (âm /k/ của bike nằm ở cuối).

#4038
Lớp 2Tiếng AnhFun time 1Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu nghe: She's playing with a kitten. Tranh vẽ bạn gái chơi với mèo con → Đúng.

#4039
Lớp 2Tiếng AnhFun time 1Thông hiểuTrả lời ngắn

Tìm từ ẩn: sắp xếp các chữ cái t – i – k – e thành một từ chỉ đồ chơi bay trên trời.

Đáp án: kite

Đồ chơi bay trên trời là con diều – kite: k – i – t – e.

#4040
Lớp 2Tiếng AnhFun time 1Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn tất cả các món ăn.

  • A.pizza
  • B.kite
  • C.pasta
  • D.popcorn
  • E.bike

Món ăn: pizza, pasta, popcorn (Unit 1). kite (con diều) và bike (xe đạp) không phải món ăn.