Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4101
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Trong truyện, ai đang thả diều?

  • A.Hoa
  • B.Ba
  • C.Mẹ

Khung 2: Look! Ba's flying a kite! – Ba đang thả diều.

#4102
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.dòng sông
  • B.mì Ý
  • C.biển

Em nghe river – dòng sông (Unit 4).

#4103
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bỏng ngô
  • B.cát
  • C.con diều

Em nghe sand – cát (Unit 3).

#4104
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe ba từ. Ba từ cùng bắt đầu bằng chữ cái nào?

  • A.s
  • B.r
  • C.p
  • D.k

Ba từ road, river, rainbow đều bắt đầu bằng âm /r/ → chữ r.

#4105
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Đọc và chọn tranh đúng: Let's look at the river!

  • A.con đường
  • B.dòng sông
  • C.cánh buồm

river – dòng sông. Chọn tranh dòng sông.

#4106
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu trả lời đúng: What can you see?

  • A.I can see the road.
  • B.Yes, she is.
  • C.I like pasta.

Câu hỏi What can you see? cần trả lời vật nhìn thấy → I can see the road.

#4107
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu nghe: He's flying a kite. Tranh vẽ bạn trai thả diều → Đúng.

#4108
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Thông hiểuNhiều đáp án

Hoa nhìn thấy những gì? (chọn tất cả)

  • A.cầu vồng
  • B.mèo con
  • C.cánh buồm
  • D.con đường

Khung 3: I can see a rainbow! And there's a sail. → cầu vồng và cánh buồm.

#4109
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Thông hiểuĐúng / Sai

Theo truyện: Ba thích bánh pizza.

Đáp án: Đúng

Khung 4: Ba nói I like pizza. The pizza is yummy! → Đúng.

#4110
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Thông hiểuGhép nối

Nối chữ cái với từ bắt đầu bằng chữ cái đó.

  • p → popcorn
  • k → kitten
  • s → sand
  • r → rainbow

popcorn, kitten, sand, rainbow.

#4111
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

bỏng ngô (1)p/b/kopcorn mèo con (2)c/k/sitten biển (3)s/r/pea

Đáp án: (1) p; (2) k; (3) s

popcorn (bỏng ngô), kitten (mèo con), sea (biển).

#4112
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh. Chọn câu trả lời đúng cho câu hỏi: Is she riding a bike?

  • A.Yes, she is.
  • B.No, she isn't.

Tranh vẽ bạn gái đang đạp xe → Yes, she is.

#4113
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. Is
  2. she
  3. playing
  4. with
  5. a
  6. kitten?

Is she playing with a kitten? – Bạn ấy đang chơi với mèo con phải không?

#4114
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Vận dụngĐiền vào chỗ trống

Hoàn thành câu.

bánh pizza The pizza is (1).
cầu vồng There's a (2).

Đáp án: (1) yummy; (2) rainbow

Khen món ăn: The pizza is yummy. Tranh cầu vồng: There's a rainbow.

#4115
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Vận dụngTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết từ.

Đáp án: sail / a sail

Tranh vẽ cánh buồm → sail (s-a-i-l).

#4116
Lớp 2Tiếng AnhReview 1Vận dụngTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết từ.

Đáp án: pasta

Tranh vẽ đĩa mì Ý → pasta (p-a-s-t-a).

#4117
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Nhận biếtĐoạn văn / Ngữ liệu

Truyện: Bữa sáng ở nông trại

Lan đưa lọ mứt cho Minh, ngoài cửa sổ có con bò đực và chiếc xe tải nhỏ

  1. Minh: Pass me the jam, please.
    Lan: Here you are.
  2. Minh: Thank you. I like jam and juice.
  3. Lan: Look! Is there an ox?
    Minh: Yes, there is. And there's a van!
  4. Lan: Can you draw a van, Minh?
    Minh: Yes, I can. Look! This is a van.
#4118
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Minh nhờ Lan đưa gì?

  • A.lọ mứt
  • B.nước ép
  • C.thạch

Khung 1: Pass me the jam, please. → lọ mứt.

#4119
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con cáo
  • B.xe tải nhỏ
  • C.thạch

Em nghe jelly – thạch (Unit 7).

#4120
Lớp 2Tiếng AnhReview 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.hình vuông
  • B.cái hộp
  • C.ngôi làng

Em nghe square – hình vuông (Unit 5).