Hồ sơ học tập nguyên gốc — Phân bố dân cư và các loại hình quần cư
Đọc sự phân bố
Dân cư tập trung đông hơn ở đồng bằng, ven biển, đô thị và nơi có nhiều việc làm; miền núi thường thưa hơn, nhưng có khác biệt nội vùng. Mật độ bằng dân số chia diện tích. Theo SGK hiện hành, năm 2024 cả nước khoảng 306 người/km²; Đồng bằng sông Hồng 1 034, Trung du và miền núi phía Bắc 136 người/km² theo phạm vi vùng cập nhật. Điều kiện tự nhiên, lịch sử khai thác, hạ tầng, chính sách và cơ hội sống cùng tác động.
Quần cư thành thị, nông thôn
Quần cư nông thôn thường có mật độ thấp hơn, hoạt động nông nghiệp quan trọng, tổ chức thôn, xóm, bản; quần cư thành thị có mật độ cao, công nghiệp, dịch vụ và chức năng trung tâm. Đây là đặc điểm khái quát, không phải mọi người nông thôn làm nông hay mọi đô thị không có nông nghiệp. Nông thôn biến đổi với giao thông, dịch vụ và việc làm phi nông nghiệp; tên đơn vị hành chính không tự thay thế phân tích hình thái cư trú.
Biến đổi và vấn đề đặt ra
Tỉ lệ thành thị theo SGK tăng từ 19,5% năm 1990 lên 38,5% năm 2024, tăng 19 điểm phần trăm. Đô thị hoá tạo việc làm và dịch vụ nhưng đặt sức ép nhà ở, giao thông, môi trường; vùng thưa dân có thể thiếu lao động, hạ tầng. Đọc bản đồ cần chú giải, tỉ lệ, mốc dữ liệu, không suy mật độ từ màu sắc khi chưa xem lớp giá trị.