Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 21. Unit 20: At summer camp

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về At summer camp.
  • Thực hành What is he doing? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

Bối cảnh học từ chủ đề At summer camp

  • put up a tent: dựng lều.
  • take a photo: chụp ảnh.
  • play tug of war: chơi kéo co.
  • tell a story: kể chuyện.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: What is he doing?

B: He is putting up a tent.

Việc đang xảy ra dùngam/is/are+động từ-ing. He/She is…; They are…; I am… HỏiWhat is he doing?/What are they doing? Một số dạng: put→putting, take→taking, play→playing, tell→telling. Không bỏđộng từbe, không dùngdoes trong câu hỏi đang làm gì.

Let’s play — trò chơi đúng chủ đề

Dùng cảnh trại hè ngay dưới. Che lời mẫu, chỉ một người rồi hỏi What is he doing? hoặc What are they doing? Đáp đúng hình, không đoán hoạt động không vẽ. Mẫu: He is putting up a tent. They are playing with a ball. Đổi vai sau hai lượt.

Một người lớn và một bạn dựng lều; hai bạn chơi bóng

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: What is he doing?

    Xem lời giải

    He is putting up a tent.

    Việc đang xảy ra dùngam/is/are+động từ-ing. He/She is…; They are…; I am… HỏiWhat is he doing?/What are they doing? Một số dạng: put→putting, take→taking, play→playing, tell→telling. Không bỏđộng từbe, không dùngdoes trong câu hỏi đang làm gì.

Từ vựng

  • put up a tent

    dựng lều

  • take a photo

    chụp ảnh

  • play tug of war

    chơi kéo co

  • tell a story

    kể chuyện

Ghi nhớ

Việc đang xảy ra dùngam/is/are+động từ-ing. He/She is…; They are…; I am… HỏiWhat is he doing?/What are they doing? Một số dạng: put→putting, take→taking, play→playing, tell→telling. Không bỏđộng từbe, không dùngdoes trong câu hỏi đang làm gì.

Dễ nhầm

  • Không bỏđộng từbe, không dùngdoes trong câu hỏi đang làm gì.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: He putting up a tent.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1is
    2. 2a tent.
    3. 3He
    4. 4putting up
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “kể chuyện”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “put up a tent” có nghĩa “chụp ảnh”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “What is he doing?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay