Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 20. Unit 19: The animal world

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Luyện âm hoặc trọng âm in trong Lesson 3 của Unit 19.
  • Đọc hiểu đoạn mới, viết và trình bày sản phẩm đúng chủ đề.

Bài giảng

Âm và trọng âm

LOUD-ly, QUICK-ly đều nhấn âm tiết đầu. Đuôi-ly nhẹ, không kéo dài thành âm tiết mang trọng âm; đọc rõ quick có âm cuối /k/ trước -ly.

Từ trọng tâm:loudly,quickly. Đọc riêng rồi đặt vào câu mới. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp; hệ thống không tự đánh giá âm nói.

Nút đọc dùng giọng en-US (Anh-Mỹ), không phải bản ghi âm SGK. Phiên âm Anh-Anh nếu có chỉ để so sánh; người lớn chấp nhận cách phát âm chuẩn Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, không yêu cầu bắt chước tuyệt đối một giọng.

Đọc hiểu và viết

These are giraffes. They have long necks. Those are lions. They can roar loudly. I like giraffes because they are beautiful. We must not feed the animals.

Đọc lần đầu tìm chủ đề; lần hai gạch từ trả lời câu hỏi. Khi viết, bắt đầu bằng một thông tin chung rồi thêm chi tiết; đọc lại để kiểm tra am/is/are, was/were hoặc động từ theo bài.

Let’s chant – lời nhịp tự soạn

Lời và mẫu câu tự soạn: loudly — vỗ tay — quickly — vỗ tay.

The lion is roaring loudly. The zebra is running quickly.

Đọc chậm từng từ rồi nói cả câu. Một bạn gõ nhịp đều, bạn kia nhắc hai từ; đổi vai rồi tự nói hai câu theo mẫu. Nhịp mạnh đi cùng âm tiết có trọng âm, không ép nhấn âm tiết sai. Với âm cuối, đọc rõ mà không thêm nguyên âm “ờ”. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp theo hướng dẫn âm đầu bài; chấp nhận các biến thể giọng đã nêu.

Project

Động vật vườn thú yêu thích. Vẽ hoặc dùng tranh em tự làm về hai loài; ghi tên và một đặc điểm hay hành động có thật của từng loài. Nói lí do em thích mỗi loài. Không cho động vật ăn hoặc đến gần để lấy tư liệu.

Sản phẩm mẫu tự soạn:

Hai thẻ: elephants — big, long trunks; giraffes — tall, long necks.

Bài trình bày mẫu (4–5 câu): These are elephants. I like them because they have long trunks. Those are giraffes. I like them because they have long necks.

Bạn nghe hỏi một câu theo Unit; người trình bày trả lời dựa vào đúng sản phẩm. Giáo viên/người lớn đánh giá trực tiếp, không tự động chấm bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Một sản phẩm dự án cần có những gì?

    Xem lời giải

    Làm thẻ hai loài động vật, gồm tên, đặc điểm/hành động và lí do yêu thích; giới thiệu.

    Mẫu: These are elephants. They are big. I like them because they have long trunks. Those are giraffes. They are beautiful.

Từ vựng

  • elephant

    voi

  • giraffe

    hươu cao cổ

  • lion

    sư tử

  • hippo

    hà mã

  • roar loudly

    gầm to

  • run quickly

    chạy nhanh

  • move slowly

    di chuyển chậm

  • beautiful

    đẹp

Ghi nhớ

These chỉ nhiều vật ở gần, those chỉ nhiều vật ở xa. HỏiWhat are these/those animals?; đápThey’re+động vật số nhiều. Why do you like…? cần lí do: Because they… Có thể nói hoạt động và cách làm nhưroar loudly, run quickly; đừng chỉ đáp Yes sauWhy. Quan sát động vật từ xa, không cho ăn hay trêu chọc.

Dễ nhầm

  • Quan sát động vật từ xa, không cho ăn hay trêu chọc.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ được đọc.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Hai từ loudly và quickly đều có trọng âm chính ở âm tiết nào?

  3. Đọc ngữ liệu

    Đọc đoạn tự soạn:

    These are giraffes. They have long necks. Those are lions. They can roar loudly. I like giraffes because they are beautiful. We must not feed the animals.

  4. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Bạn kể chuyện thích con vật nào?

  5. Câu 4Mức 2Đúng / Sai

    The lions can roar loudly.

  6. Câu 5Mức 2Ghép nối

    Nối cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  7. Câu 6Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Hoàn thành mẫu câu đã học: Because they beautiful.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Let’s write: viết 4–5 câu về chủ đề động vật vườn thú yêu thích, dựa vào sản phẩm mới của em hoặc mẫu tự soạn sau. Có thể dùng thông tin tưởng tượng và ghi rõ.

    Hai thẻ: elephants — big, long trunks; giraffes — tall, long necks.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Động vật vườn thú yêu thích: Vẽ hoặc dùng tranh em tự làm về hai loài; ghi tên và một đặc điểm hay hành động có thật của từng loài. Nói lí do em thích mỗi loài. Không cho động vật ăn hoặc đến gần để lấy tư liệu.

    Sản phẩm mẫu tự soạn để tham khảo:

    Hai thẻ: elephants — big, long trunks; giraffes — tall, long necks.

    Trình bày sản phẩm của em bằng 4–5 câu liên kết, rồi trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Tự luận

    Let’s chant với mẫu tự soạn: loudly — vỗ tay — quickly — vỗ tay.

    Đọc hai câu: The lion is roaring loudly. The zebra is running quickly.

    Đổi vai người dẫn nhịp, rồi dùng mỗi từ trong một câu mới. Người lớn nghe âm/trọng âm mục tiêu; không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay