Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 20. Unit 19: The animal world

Lesson 2

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về The animal world.
  • Thực hành Why do you like giraffes? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

Bối cảnh học từ chủ đề The animal world

  • roar loudly: gầm to.
  • run quickly: chạy nhanh.
  • move slowly: di chuyển chậm.
  • beautiful: đẹp.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: Why do you like giraffes?

B: Because they are beautiful.

These chỉ nhiều vật ở gần, those chỉ nhiều vật ở xa. HỏiWhat are these/those animals?; đápThey’re+động vật số nhiều. Why do you like…? cần lí do: Because they… Có thể nói hoạt động và cách làm nhưroar loudly, run quickly; đừng chỉ đáp Yes sauWhy. Quan sát động vật từ xa, không cho ăn hay trêu chọc.

Let’s play — trò chơi đúng chủ đề

Viết thẻ gợi ý mới: They are big. They have long trunks and large ears. Bạn kia đoán They are elephants. Đổi sang gợi ý They have long necks và đáp They are giraffes. Không chỉ dùng một tính từ như big vì nhiều loài đều to.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: Why do you like giraffes?

    Xem lời giải

    Because they are beautiful.

    These chỉ nhiều vật ở gần, those chỉ nhiều vật ở xa. HỏiWhat are these/those animals?; đápThey’re+động vật số nhiều. Why do you like…? cần lí do: Because they… Có thể nói hoạt động và cách làm nhưroar loudly, run quickly; đừng chỉ đáp Yes sauWhy. Quan sát động vật từ xa, không cho ăn hay trêu chọc.

Từ vựng

  • roar loudly

    gầm to

  • run quickly

    chạy nhanh

  • move slowly

    di chuyển chậm

  • beautiful

    đẹp

Ghi nhớ

These chỉ nhiều vật ở gần, those chỉ nhiều vật ở xa. HỏiWhat are these/those animals?; đápThey’re+động vật số nhiều. Why do you like…? cần lí do: Because they… Có thể nói hoạt động và cách làm nhưroar loudly, run quickly; đừng chỉ đáp Yes sauWhy. Quan sát động vật từ xa, không cho ăn hay trêu chọc.

Dễ nhầm

  • Quan sát động vật từ xa, không cho ăn hay trêu chọc.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: Because they beautiful.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Because
    2. 2are
    3. 3they
    4. 4beautiful.
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “đẹp”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “roar loudly” có nghĩa “chạy nhanh”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “Why do you like giraffes?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay