Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 21. Unit 20: At summer camp

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Luyện âm hoặc trọng âm in trong Lesson 3 của Unit 20.
  • Đọc hiểu đoạn mới, viết và trình bày sản phẩm đúng chủ đề.

Bài giảng

Âm và trọng âm

VIS-it, E-mail nhấn âm tiết đầu. Chú ý âm /v/ ở visit: đặt răng trên gần môi dưới, không thay bằng/b/. Từemail có hai phần âm, nhấnE.

Từ trọng tâm:visit,email. Đọc riêng rồi đặt vào câu mới. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp; hệ thống không tự đánh giá âm nói.

Nút đọc dùng giọng en-US (Anh-Mỹ), không phải bản ghi âm SGK. Phiên âm Anh-Anh nếu có chỉ để so sánh; người lớn chấp nhận cách phát âm chuẩn Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, không yêu cầu bắt chước tuyệt đối một giọng.

Đọc hiểu và viết

We are at summer camp. An is putting up a tent. Mai is taking a photo. The teachers are telling a story. Two girls are playing a card game.

Đọc lần đầu tìm chủ đề; lần hai gạch từ trả lời câu hỏi. Khi viết, bắt đầu bằng một thông tin chung rồi thêm chi tiết; đọc lại để kiểm tra am/is/are, was/were hoặc động từ theo bài.

Let’s chant – lời nhịp tự soạn

Lời và mẫu câu tự soạn: visit — vỗ tay — email — vỗ tay.

We visit a farm. I email my friend.

Đọc chậm từng từ rồi nói cả câu. Một bạn gõ nhịp đều, bạn kia nhắc hai từ; đổi vai rồi tự nói hai câu theo mẫu. Nhịp mạnh đi cùng âm tiết có trọng âm, không ép nhấn âm tiết sai. Với âm cuối, đọc rõ mà không thêm nguyên âm “ờ”. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp theo hướng dẫn âm đầu bài; chấp nhận các biến thể giọng đã nêu.

Project

Hoạt động trại hè. Vẽ cảnh trại hè tưởng tượng có năm người: Minh, Ha, hai bạn chơi bài và em. Gắn nhãn rõ ai đang làm gì, rồi dùng is/are + V-ing khi chỉ hình. Người nghe chỉ người phù hợp sau mỗi câu.

Sản phẩm mẫu tự soạn:

Cảnh mẫu: Minh → put up a tent; Ha → take a photo; two boys → play a card game; I → sing a song.

Bài trình bày mẫu (4–5 câu): We are at summer camp. Minh is putting up a tent. Ha is taking a photo. Two boys are playing a card game. I am singing a song.

Bạn nghe hỏi một câu theo Unit; người trình bày trả lời dựa vào đúng sản phẩm. Giáo viên/người lớn đánh giá trực tiếp, không tự động chấm bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Một sản phẩm dự án cần có những gì?

    Xem lời giải

    Vẽ hoặc dựng bảng cảnh trại hè 5 người, ghi hành động đang làm; trình bày bằng 4 câu.

    Mẫu: Minh is putting up a tent. Ha is taking a photo. Two boys are playing a card game. I am singing a song.

Từ vựng

  • put up a tent

    dựng lều

  • take a photo

    chụp ảnh

  • play tug of war

    chơi kéo co

  • tell a story

    kể chuyện

  • sing a song

    hát một bài

  • play a card game

    chơi bài

  • visit

    thăm

  • email

    gửi thư điện tử

Ghi nhớ

Việc đang xảy ra dùngam/is/are+động từ-ing. He/She is…; They are…; I am… HỏiWhat is he doing?/What are they doing? Một số dạng: put→putting, take→taking, play→playing, tell→telling. Không bỏđộng từbe, không dùngdoes trong câu hỏi đang làm gì.

Dễ nhầm

  • Không bỏđộng từbe, không dùngdoes trong câu hỏi đang làm gì.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ được đọc.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Hai từ visit và email đều có trọng âm chính ở âm tiết nào?

  3. Đọc ngữ liệu

    Đọc đoạn tự soạn:

    We are at summer camp. An is putting up a tent. Mai is taking a photo. The teachers are telling a story. Two girls are playing a card game.

  4. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Mai đang làm gì?

  5. Câu 4Mức 2Đúng / Sai

    Two girls are playing a card game.

  6. Câu 5Mức 2Ghép nối

    Nối cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  7. Câu 6Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Hoàn thành mẫu câu đã học: They playing tug of war.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Let’s write: viết 4–5 câu về chủ đề hoạt động trại hè, dựa vào sản phẩm mới của em hoặc mẫu tự soạn sau. Có thể dùng thông tin tưởng tượng và ghi rõ.

    Cảnh mẫu: Minh → put up a tent; Ha → take a photo; two boys → play a card game; I → sing a song.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Hoạt động trại hè: Vẽ cảnh trại hè tưởng tượng có năm người: Minh, Ha, hai bạn chơi bài và em. Gắn nhãn rõ ai đang làm gì, rồi dùng is/are + V-ing khi chỉ hình. Người nghe chỉ người phù hợp sau mỗi câu.

    Sản phẩm mẫu tự soạn để tham khảo:

    Cảnh mẫu: Minh → put up a tent; Ha → take a photo; two boys → play a card game; I → sing a song.

    Trình bày sản phẩm của em bằng 4–5 câu liên kết, rồi trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Tự luận

    Let’s chant với mẫu tự soạn: visit — vỗ tay — email — vỗ tay.

    Đọc hai câu: We visit a farm. I email my friend.

    Đổi vai người dẫn nhịp, rồi dùng mỗi từ trong một câu mới. Người lớn nghe âm/trọng âm mục tiêu; không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay