Phần thực hành của sách có cỏ cho cá trắm cỏ giống và cá xay cho lươn/ba ba. Bộ phân tích trên giấy dùng thước, băng giấy mô hình, hình/tên dụng cụ, bảng khối lượng và nhãn “MÔ HÌNH — KHÔNG CHO ĂN”. Dụng cụ thật được nhận diện để đánh giá rủi ro: dao/kéo, thớt, cân, găng, máy cắt/xay, hộp có nắp và thiết bị lạnh; chỉ người có năng lực được giao mới xử lí nguyên liệu sống và máy. Học sinh không chế biến, nuôi cấy, thử bảo quản bằng cách gây hỏng hay cho vật nuôi ăn.
Phiếu C-01, ngày giả định D1: đối tượng cá trắm cỏ giống; nguyên liệu tham chiếu cỏ voi phù hợp theo hồ sơ; sách nêu đoạn 5–10 cm, mô hình chọn đoạn giấy 7 cm. Trình tự trên sơ đồ là kiểm tra nguyên liệu → tạo kích thước phù hợp → bao chứa/nhãn và kế hoạch bảo quản → vệ sinh/thu dọn. Kết quả nộp là băng giấy đo 7 cm và nhãn mô hình, không phải nhận xét cỏ thật. Nơi thoáng mát trong mô tả sách không tạo một hạn dùng an toàn vô thời hạn; không tự thử tích trữ cỏ sống trong túi kín.
Phiếu CX-01, ngày giả định D1: đối tượng trong bài là lươn/ba ba; dữ liệu cá xay 500 g, chia 5 hộp mô hình bằng nhau → 100 g/hộp. Sơ đồ chuyên môn gồm lựa chọn/sơ chế nguyên liệu → xay phù hợp → hộp có nắp/nhãn và chuỗi lạnh đã được đánh giá → vệ sinh/thu dọn. Nhãn ghi mã, đối tượng, 100 g theo dữ liệu, nguồn giả định, “chưa chế biến — không dùng cho ăn”; không bịa nhiệt độ hay thời hạn chưa được cấp và không lấy mùi bình thường làm bằng chứng an toàn. Phiếu không phải khẩu phần.
Nhập trước–xuất trước (FIFO) dựa thứ tự nhập kho, khác ưu tiên hạn dùng sớm (FEFO). Khi hạn dùng khác nhau phải kiểm tra hạn và chất lượng, không để FIFO làm dùng lô đã hỏng/quá hạn.