Hồ sơ học tập nguyên bản — đọc trước các nhiệm vụ. Các diễn giải, ví dụ và dữ liệu minh hoạ dưới đây được viết mới; không phải bản chép nguồn lịch sử hoặc lời thơ.
Hai miền và bước chuyển 1954–1965
Sau Giơ-ne-vơ 1954, miền Bắc được giải phóng, từng bước khôi phục kinh tế, cải tạo và xây dựng chủ nghĩa xã hội, làm hậu phương; miền Nam tiếp tục đấu tranh chống Mỹ và chính quyền Sài Gòn, thực hiện mục tiêu độc lập, thống nhất. Hai nhiệm vụ khác nhau nhưng liên hệ trong mục tiêu chung. Đường Trường Sơn mở từ 1959 góp phần nối hậu phương với tiền tuyến. Không coi phân công nhiệm vụ là hai quốc gia vĩnh viễn.
Ở miền Nam, đấu tranh 1954–1959 chuyển sang kết hợp chính trị với vũ trang khi đàn áp tăng. Đồng khởi 1959–1960, tiêu biểu Bến Tre tháng 1–1960, làm thay đổi thế cách mạng; Mặt trận Dân tộc giải phóng miền Nam Việt Nam ra đời 20–12–1960. Mỹ tiến hành “Chiến tranh đặc biệt”1961–1965, dùng quân đội Sài Gòn là lực lượng chủ yếu, cố vấn, vũ khí Mỹ và hệ thống “ấp chiến lược”. Các thắng lợi Ấp Bắc 1963, Bình Giã 1964–1965, An Lão, Ba Gia, Đồng Xoài cùng đấu tranh chính trị và phá ấp làm chiến lược này thất bại.
Ở miền Bắc, kế hoạch năm năm lần thứ nhất 1961–1965 đặt trọng tâm xây dựng cơ sở vật chất và phát triển kinh tế, văn hoá; vai trò hậu phương cần được hiểu qua tổ chức sản xuất, nhân lực và giao thông chi viện, không chỉ một khẩu hiệu. Ở miền Nam, Đồng khởi có cả đấu tranh của phụ nữ, tiêu biểu lực lượng thường gọi là Đội quân tóc dài gắn Nguyễn Thị Định. Những ví dụ ấy cho thấy chiến đấu quân sự, chính trị và đời sống xã hội không tách rời.
Chiến tranh cục bộ, Việt Nam hoá và miền Bắc
Từ 1965 đến 1968, Mỹ đưa quân chiến đấu trực tiếp, cùng đồng minh và quân đội Sài Gòn thực hiện “Chiến tranh cục bộ”; Vạn Tường và hai mùa khô thể hiện khả năng đánh quân Mỹ. Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968 gây chấn động, góp phần buộc Mỹ xuống thang và đàm phán, song cũng có tổn thất lớn; không gọi đó là kết thúc chiến tranh. Miền Bắc vừa sản xuất, vừa chống chiến tranh phá hoại và tiếp tục chi viện.
Từ 1969, Mỹ triển khai “Việt Nam hoá chiến tranh”, lấy quân đội Sài Gòn làm lực lượng chủ yếu nhưng tiếp tục yểm trợ Mỹ và mở rộng hoạt động ở Đông Dương. Phối hợp Việt–Lào–Cam-pu-chia, chiến đấu chống các cuộc hành quân, tiến công chiến lược 1972 và đánh bại tập kích B-52 cuối 1972 tạo sức ép. Hiệp định Pa-ri 27–1–1973 buộc Mỹ cam kết tôn trọng các quyền dân tộc cơ bản, rút quân và đồng minh, tạo bước chuyển mới; chính quyền Sài Gòn và xung đột vẫn còn.
Tổng tiến công 1975 và ý nghĩa lịch sử
Sau Pa-ri, lực lượng cách mạng tiếp tục đấu tranh chống vi phạm. Chiến thắng Phước Long đầu 1975 góp phần kiểm nghiệm tương quan và phản ứng đối phương. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy mùa Xuân 1975 gồm các chiến dịch Tây Nguyên, Huế–Đà Nẵng và Hồ Chí Minh. Theo đính chính hiện hành, chiến dịch Tây Nguyên bắt đầu 4–3; trận Buôn Ma Thuột 10–3 là đòn then chốt, không phải ngày mở màn toàn chiến dịch. Chiến dịch Hồ Chí Minh 26–30–4 kết thúc với Sài Gòn giải phóng 30–4; các địa phương còn lại hoàn thành sau đó.
Thắng lợi chấm dứt chiến tranh, hoàn thành giải phóng miền Nam, tạo điều kiện thống nhất nhà nước năm 1976 và cả nước đi lên chủ nghĩa xã hội. Nguyên nhân gồm lãnh đạo, đoàn kết nhân dân, hậu phương miền Bắc, liên minh ba nước Đông Dương, giúp đỡ quốc tế và kết hợp quân sự, chính trị, ngoại giao. Các địa danh Bến Tre, Mỹ Tho, Bình Giã trong diễn biến là tên thời chiến; nếu ghi vị trí hiện nay cần cập nhật: Bến Tre thuộc tỉnh Vĩnh Long, Ấp Bắc thuộc tỉnh Đồng Tháp, Bình Giã thuộc Thành phố Hồ Chí Minh. Không sửa ngược tên sự kiện lịch sử.
Sau Pa-ri, miền Bắc khôi phục sản xuất, giao thông và tiếp tục chi viện; miền Nam đấu tranh bảo vệ, thực hiện hiệp định đồng thời chống vi phạm. Trong tiến trình mùa Xuân 1975, Tây Nguyên kết thúc ngày 24–3; Huế giải phóng 26–3, Đà Nẵng 29–3. Những bước chuyển liên tiếp tạo điều kiện cho quyết định giải phóng Sài Gòn, không phải ba chiến dịch bắt đầu và kết thúc cùng một ngày.
Ví dụ đã giải
Tình huống: Vì sao thắng lợi 1975 không thể chỉ giải thích bằng tiến quân mùa Xuân?
Lời giải: Các chiến dịch là khâu quyết định trực tiếp, nhưng dựa vào lực lượng, hậu phương, đường vận tải, đấu tranh chính trị và ngoại giao tích luỹ lâu dài. Quan hệ nguyên nhân cần nhìn cả chuẩn bị chiến lược lẫn thời cơ, tương quan đầu 1975.
Ghi nhớ: Kháng chiến 1954–1975 gắn hai miền, ba mặt trận quân sự–chính trị–ngoại giao; Pa-ri 1973 là bước chuyển; Tây Nguyên 4–3, mùa Xuân 1975 giải phóng miền Nam, thống nhất nhà nước 1976.