Công nghệ 11 — Công nghệ cơ khí và Công nghệ chăn nuôi
Công nghệLớp 11Phần 7. Công nghệ cơ khí · Chương VII. Ô tô

Tổng kết Chương VII

Mục tiêu bài học

  • Hệ thống hóa đầy đủ ô tô.
  • Giải quyết hồ sơ tổng hợp với dữ liệu độc lập và giới hạn an toàn.

Bài giảng

Bản đồ liên hệ của chương

Cấu tạo ô tô phụ thuộc nguồn và bố trí. Truyền lực biến đổi tốc độ/mômen, treo quản lí dao động, lái đổi hướng, phanh giảm tốc và giữ xe. Vi sai khác hệ thống lái; giảm chấn khác lò xo; ABS không thay khoảng cách và sự tập trung. Mọi bất thường hệ an toàn cần chuyên môn, không lái thử để học.

Cách giải hồ sơ tổng hợp

Đầu tiên xác định nhiệm vụ và chỉ tiêu cần kết luận; tiếp theo ghi rõ dữ liệu, đơn vị và điều kiện áp dụng. Với chương này, đối chiếu lần lượt các điểm: Nguồn động lực ô tô — Bộ phận tạo cơ năng phục vụ chuyển động; Li hợp — Bộ phận nối hoặc ngắt truyền lực theo thiết kế; Phần tử đàn hồi — Bộ phận biến dạng để tiếp nhận tải và hỗ trợ giảm chấn động; Cơ cấu lái — Bộ phận biến đổi tác động điều khiển thành chuyển động phù hợp cho dẫn động; Phanh thủy lực — Dẫn động phanh truyền tác động bằng áp suất chất lỏng. Khi thiếu tiêu chí bắt buộc thì kết luận chưa đủ căn cứ, không lấy điểm tốt của chỉ tiêu khác bù vào. Tách số liệu giả định khỏi quan sát thật; mọi thao tác nguy cơ thuộc người có trách nhiệm. Các tình huống dưới đây nhắc lại dữ liệu ngay trong đề để dùng độc lập với bài giảng.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Bạn Nam nhìn điện thoại làm thời gian phản ứng giả định tăng từ 1 lên 2 giây ở 15 m/s, cùng quãng phanh 20 m. Đánh giá.

    Xem lời giải

    Khoảng dừng tăng từ 35 lên 50 m.

    Phản ứng mới 15×2=30 m; cộng 20 bằng 50 m, tăng 15 m.

    Phanh tốt và ABS không bù phần chậm phản ứng do mất tập trung.

    Không dùng điện thoại khi điều khiển, tuân thủ luật và không lái thử để đo mô hình.

Ghi nhớ

Cấu tạo ô tô phụ thuộc nguồn và bố trí. Truyền lực biến đổi tốc độ/mômen, treo quản lí dao động, lái đổi hướng, phanh giảm tốc và giữ xe. Vi sai khác hệ thống lái; giảm chấn khác lò xo; ABS không thay khoảng cách và sự tập trung. Mọi bất thường hệ an toàn cần chuyên môn, không lái thử để học.

Bài tập

Đã đúng 0/12 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong khái quát chung về ô tô, mô tả nào giải thích chính xác «Nguồn động lực ô tô»?

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong hệ thống truyền lực, mô tả nào giải thích chính xác «Li hợp»?

  3. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong bánh xe và hệ thống treo, mô tả nào giải thích chính xác «Phần tử đàn hồi»?

  4. Câu 4Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong hệ thống lái, mô tả nào giải thích chính xác «Cơ cấu lái»?

  5. Câu 5Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong hệ thống phanh và an toàn khi tham gia giao thông, mô tả nào giải thích chính xác «Phanh thủy lực»?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    Mọi ô tô đều có cấu tạo truyền lực giống hệt xe số tay dùng động cơ xăng.

  7. Câu 7Mức 2Đúng / Sai

    Tăng mômen nhờ giảm tốc chứng minh hộp số tạo thêm công suất.

  8. Câu 8Mức 2Đúng / Sai

    Lò xo và giảm chấn có cùng chức năng nên bỏ một trong hai vẫn bảo đảm mọi tính năng.

  9. Câu 9Mức 2Đúng / Sai

    Trợ lực lái đồng nghĩa xe tự chọn đường và người lái không phải kiểm soát hướng.

  10. Câu 10Mức 2Đúng / Sai

    Xe có ABS có thể chạy nhanh hơn vì luôn dừng ngay không phụ thuộc mặt đường.

  11. Câu 11Mức 3Trả lời ngắn

    Xe giả định cho phép chở 800 kg hàng; dự kiến 25 thùng, mỗi thùng 28 kg. Còn bao nhiêu kg trong giới hạn hàng đã cho?

  12. Câu 12Mức 3Trả lời ngắn

    Truyền giảm tốc có i=4, tốc độ vào 2400 vòng/phút. Tốc độ ra bao nhiêu vòng/phút?