Công nghệ 11 — Công nghệ cơ khí và Công nghệ chăn nuôi
Công nghệLớp 11Phần 7. Công nghệ cơ khí · Chương VII. Ô tô

Bài 25. Hệ thống phanh và an toàn khi tham gia giao thông

Mục tiêu bài học

  • Giải thích và phân biệt các nội dung cốt lõi của hệ thống phanh và an toàn khi tham gia giao thông.
  • Lập kết luận và sản phẩm hồ sơ cụ thể cho tình huống: Bạn Nam nhìn điện thoại làm thời gian phản ứng giả định tăng từ 1 lên 2 giây ở 15 m/s, cùng quãng phanh 20 m. Đánh giá.

Bài giảng

Kiến thức và mối liên hệ

Hệ thống phanh giảm tốc, dừng và giữ xe theo thiết kế. Dẫn động thủy lực truyền tác động nhờ áp suất chất lỏng; dẫn động khí nén dùng khí có áp suất và cơ cấu chấp hành phù hợp. Cơ cấu phanh tạo mômen cản qua ma sát hoặc phương pháp thiết kế khác. ABS điều chỉnh để hạn chế bó cứng bánh trong điều kiện hoạt động, không bảo đảm quãng dừng luôn ngắn hơn trên mọi mặt đường. Phanh đỗ không đồng nhất hoàn toàn với phanh chính, cần đọc cấu tạo từng xe.

Vận dụng và kiểm soát

An toàn giao thông bắt đầu trước khi di chuyển: phương tiện phù hợp, kiểm theo hướng dẫn, thắt dây an toàn, không dùng rượu bia và không mất tập trung. Khoảng dừng gồm đoạn đi trong thời gian phản ứng và đoạn phanh; tăng tốc làm tăng nguy cơ và đòi hỏi khoảng cách phù hợp điều kiện, không lấy ví dụ lí thuyết làm khoảng cách pháp luật cho mọi tuyến. Luật Trật tự, an toàn giao thông đường bộ 2024 có hiệu lực từ 2025 là mốc pháp lí hiện hành cần tra cứu khi học. Học sinh không lái thử, không tháo phanh hoặc chạm hệ khí nén cao áp.

Khái niệm chính

Phanh thủy lực
Dẫn động phanh truyền tác động bằng áp suất chất lỏng
Phanh khí nén
Dẫn động phanh dùng năng lượng khí có áp suất
ABS
Hệ thống hỗ trợ hạn chế bó cứng bánh khi phanh theo điều kiện hoạt động

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Mô hình xe đi 15 m/s, phản ứng 1 giây, quãng phanh 20 m. Khoảng dừng bao nhiêu mét?

    Xem lời giải

    Quãng phản ứng=15×1=15 m; tổng=15+20=35 m. Đây không phải quy định khoảng cách cho xe thực.

  2. Ví dụ 2

    Bạn Nam nhìn điện thoại làm thời gian phản ứng giả định tăng từ 1 lên 2 giây ở 15 m/s, cùng quãng phanh 20 m. Đánh giá.

    Xem lời giải

    Khoảng dừng tăng từ 35 lên 50 m.

    Phản ứng mới 15×2=30 m; cộng 20 bằng 50 m, tăng 15 m.

    Phanh tốt và ABS không bù phần chậm phản ứng do mất tập trung.

    Không dùng điện thoại khi điều khiển, tuân thủ luật và không lái thử để đo mô hình.

Ghi nhớ

Phanh thủy lực: Dẫn động phanh truyền tác động bằng áp suất chất lỏng; Phanh khí nén: Dẫn động phanh dùng năng lượng khí có áp suất; ABS: Hệ thống hỗ trợ hạn chế bó cứng bánh khi phanh theo điều kiện hoạt động.

Dễ nhầm

  • Xe có ABS có thể chạy nhanh hơn vì luôn dừng ngay không phụ thuộc mặt đường. ABS không loại quãng phản ứng, quãng phanh hay giới hạn bám; tốc độ và điều kiện đường vẫn quyết định an toàn.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trong hệ thống phanh và an toàn khi tham gia giao thông, mô tả nào giải thích chính xác «Phanh thủy lực»?

  2. Câu 2Mức 2Ghép nối

    Ghép từng khái niệm với vai trò riêng; không coi các vai trò là đồng nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  3. Câu 3Mức 2Đúng / Sai

    Xe có ABS có thể chạy nhanh hơn vì luôn dừng ngay không phụ thuộc mặt đường.

  4. Câu 4Mức 1Điền vào chỗ trống

    Chọn thuật ngữ phù hợp với mô tả: Hệ thống hỗ trợ hạn chế bó cứng bánh khi phanh theo điều kiện hoạt động. Đó là .

  5. Câu 5Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Sắp xếp quy trình xử lí hồ sơ học tập sau theo quan hệ trước–sau (không phải hướng dẫn tự vận hành thiết bị hay xử lí vật nuôi).

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Tính quãng đi trước khi phanh
    2. 2Cộng quãng phanh mô hình đã cho
    3. 3Kết luận về khoảng dừng và giới hạn an toàn
    4. 4Đọc tốc độ và thời gian phản ứng giả định
  6. Câu 6Mức 3Trả lời ngắn

    Mô hình xe đi 15 m/s, phản ứng 1 giây, quãng phanh 20 m. Khoảng dừng bao nhiêu mét?

  7. Câu 7Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn đúng hai kết luận có căn cứ.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  8. Câu 8Mức 4Tự luận

    Bạn Nam nhìn điện thoại làm thời gian phản ứng giả định tăng từ 1 lên 2 giây ở 15 m/s, cùng quãng phanh 20 m. Đánh giá. Đây là hồ sơ giả định, không yêu cầu thực hiện thao tác vật lí. Trình bày kết luận, bằng chứng và giới hạn an toàn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay