Mục tiêu thực hành là đối chiếu phân bố động đất, núi lửa với ranh giới mảng, không chỉ kể tên địa danh. Dùng bản đồ mảng và danh mục sự kiện USGS, ghi thời gian trích xuất, loại dữ liệu, độ lớn và độ sâu. Chọn khoảng thời gian và ngưỡng độ lớn giống nhau trước khi so sánh. Điểm địa chấn là tâm chấn trên mặt đất, không đồng nghĩa chấn tiêu trong lòng đất; mật độ điểm còn phụ thuộc thời gian quan trắc và năng lực mạng lưới.
Báo cáo mẫu: “Vành đai quanh Thái Bình Dương có nhiều động đất và núi lửa, phù hợp phần lớn ranh giới hội tụ; dải giữa Đại Tây Dương gắn phân kì. Dải Địa Trung Hải – Himalaya có nhiều động đất do hội tụ, nhưng không phải mọi đoạn đều nhiều núi lửa. Hawaii là ví dụ núi lửa điểm nóng trong mảng.” Sản phẩm gồm bản đồ đánh dấu ba dải, bảng quan hệ ranh giới – hiện tượng và kết luận có ngoại lệ. Không dùng chuỗi sự kiện ngắn để khẳng định nơi nào không còn nguy cơ.
Bảng kết quả mẫu:
| Dải/vị trí | Quan hệ kiến tạo | Nhận xét |
|---|
| Quanh Thái Bình Dương | Nhiều ranh giới hội tụ/hút chìm | Tập trung động đất và nhiều núi lửa |
| Giữa Đại Tây Dương | Phân kì | Động đất dọc sống núi, magma tạo vỏ mới |
| Địa Trung Hải–Himalaya | Hội tụ | Nhiều động đất; không đồng nhất mọi đoạn đều có núi lửa |
| Hawaii | Điểm nóng trong mảng | Ngoại lệ núi lửa không ở rìa mảng |
Liên hệ Việt Nam theo tư liệu lịch sử VAST: khu vực Điện Biên có động đất năm 1935, Tuần Giáo năm 1983; Hòn Tro gần Phú Quý có hoạt động phun trào năm 1923. Đây là địa danh sự kiện lịch sử, không phải bản tin hiện tại hoặc dự báo. Lý Sơn có địa hình nguồn gốc núi lửa, không vì vậy kết luận núi đang phun hôm nay. Chỉ tra tư liệu, không tiếp cận miệng núi/vách dốc hoặc vùng có cảnh báo.