Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#1121
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụngĐiền vào chỗ trống

Điền n hoặc m:

các loại hạt

(1)n/muts

sữa

(2)n/milk

Đáp án: (1) n; (2) m

Các loại hạt – nuts (âm /n/); sữa – milk (âm /m/).

#1122
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Vận dụngSắp xếp thứ tự

các loại hạt

Sắp xếp các chữ cái để được từ chỉ đồ ăn trong tranh.

  1. n
  2. u
  3. t
  4. s

Tranh là các loại hạt – nuts: n – u – t – s.

#1123
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.mì, bún, phở (món sợi)
  • C.khoai tây chiên

She's having noodles. – Cô ấy đang ăn mì.

#1124
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.những quả chuối
  • C.mì, bún, phở (món sợi)

He's having nuts. – Cậu ấy đang ăn hạt.

#1125
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

She's having bananas. nghĩa là gì?

  • A.Cô ấy đang ăn chuối.
  • B.Cậu ấy đang ăn chuối.
  • C.Cô ấy thích chuối.

She's = cô ấy (bạn gái); having = đang ăn; bananas = chuối.

#1126
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Nick là bạn trai. Nick đang ăn khoai tây chiên: (1)He's/She's having chips.

Đáp án: (1) He's / He’s / He is

Nick là bạn trai → He's: He's having chips.

#1127
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. She's
  2. having
  3. noodles.

She's having noodles. – Cô ấy đang ăn mì.

#1128
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuGhép nối

Nối câu với tranh món ăn.

  • He's having nuts. → các loại hạt
  • She's having bananas. → những quả chuối
  • He's having chips. → khoai tây chiên

nuts – hạt; bananas – chuối; chips – khoai tây chiên.

#1129
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Câu nào viết đúng?

  • A.He's having noodles.
  • B.He having noodles.
  • C.He's noodles having.

Thứ tự đúng: He's + having + món ăn. Không được bỏ 's.

#1130
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Thông hiểuĐúng / Sai

Lan là bạn gái, Lan đang ăn mì. Bạn Minh nói: “He's having noodles.” Minh nói đúng hay sai?

Đáp án: Sai

Lan là bạn gái nên phải nói She's having noodles. → Sai.

#1131
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụngTrả lời ngắn

Viết câu tiếng Anh: “Cậu ấy đang ăn hạt.”

Đáp án: He's having nuts. / He’s having nuts. / He is having nuts. / He's having nuts / He’s having nuts / He is having nuts

Cậu ấy = He, đang ăn = is having, hạt = nuts → He's having nuts.

#1132
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụngĐúng / Sai nhiều ý

Nghe Mai kể ở căng-tin rồi chọn Đúng hoặc Sai.

  • a)Nick đang ăn mì.Đ
  • b)Lucy đang ăn hạt.S
  • c)Lucy đang ăn chuối.Đ

Mai nói: Nick is having noodles. Lucy is having bananas. – Nick ăn mì (Đúng); Lucy ăn chuối chứ không phải hạt (Sai, Đúng).

#1133
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con rùa
  • B.con hổ
  • C.con gấu bông

Em nghe tiger /ˈtaɪɡə/ – con hổ. Chọn tranh con hổ.

#1134
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con quay
  • B.cái nồi
  • C.con gấu bông

Em nghe top /tɒp/ – con quay. Chú ý pot (cái nồi) có chữ cái đảo ngược! Chọn tranh con quay.

#1135
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.tiger
  • B.turtle
  • C.top

Tranh vẽ con rùa có mai. Con rùa là turtle /ˈtɜːtl/.

#1136
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • teddy bear → con gấu bông
  • tiger → con hổ
  • top → con quay
  • turtle → con rùa

teddy bear – gấu bông; tiger – con hổ; top – con quay; turtle – con rùa.

#1137
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Em nghe teddy bear (gấu bông) và tranh vẽ đúng chú gấu bông. Vậy là Đúng.

#1138
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con hổ
  • B.con rùa
  • C.con vịt

Em nghe turtle – “thơ-tồ”, có âm “ơ” dài. tiger có âm “ai”. Chọn tranh con rùa.

#1139
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ t.

  • A.top
  • B.pot
  • C.tiger
  • D.turtle
  • E.duck

top, tiger, turtle bắt đầu bằng chữ t. pot có chữ t ở cuối; duck bắt đầu bằng d.

#1140
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

con hổ

Điền chữ cái còn thiếu: (1)t/f/liger

Đáp án: (1) t

Tranh là con hổ – tiger, bắt đầu bằng âm /t/, viết chữ t.