Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#1101
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụngTrả lời ngắn

Viết câu tiếng Anh: “Nhìn những quả chanh kìa.”

Đáp án: Look at the lemons. / Look at the lemons

Nhìn … kìa = Look at the …, những quả chanh = lemons → Look at the lemons.

#1102
Lớp 1Tiếng AnhLesson 3Vận dụngĐúng / Sai nhiều ý

Nghe Mai nói rồi chọn Đúng hoặc Sai.

  • a)Mai bảo bạn nhìn cái hồ.Đ
  • b)Mai bảo bạn nhìn một bạn trai.S
  • c)Lucy đang chạy.Đ

Mai nói: Look at the lake. Look at Lucy. She's running. – có cái hồ (Đúng); Lucy là bạn gái (Sai); Lucy đang chạy (Đúng).

#1103
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.mì, bún, phở (món sợi)
  • B.các loại hạt
  • C.những quả chuối

Em nghe noodles – mì (món sợi). Chọn tranh bát mì.

#1104
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.quả xoài
  • B.những quả chuối
  • C.những quả chanh

Em nghe bananas – những quả chuối. Chọn tranh nải chuối.

#1105
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.noodles
  • B.nuts
  • C.lemons

Tranh vẽ bát các loại hạt (lạc, điều, hạnh nhân) – nuts.

#1106
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • noodles → mì, bún, phở (món sợi)
  • nuts → các loại hạt
  • bananas → những quả chuối

noodles – mì; nuts – các loại hạt; bananas – những quả chuối.

#1107
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe nuts (các loại hạt), nhưng tranh vẽ bát mì (noodles). Vậy là Sai.

#1108
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.mì, bún, phở (món sợi)
  • C.khoai tây chiên

Em nghe nuts – một tiếng, âm /ʌ/ (“nắt-s”). noodles có âm “uu” dài. Chọn tranh các loại hạt.

#1109
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ n.

  • A.nuts
  • B.mango
  • C.noodles
  • D.Nick
  • E.bananas

nuts, noodles, Nick bắt đầu bằng chữ n. bananas có chữ n ở giữa nhưng bắt đầu bằng chữ b; mango bắt đầu bằng m.

#1110
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

bát mì

Điền chữ cái còn thiếu: (1)m/n/hoodles

Đáp án: (1) n

Tranh là bát mì – noodles, bắt đầu bằng âm /n/, viết chữ n.

#1111
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Vận dụngTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ món ăn trong tranh.

Đáp án: noodles

Tranh vẽ bát mì – noodles. Đánh vần: n – o – o – d – l – e – s (hai chữ o).

#1112
Lớp 1Tiếng AnhLesson 1Vận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Đâu là trái cây?

  • A.các loại hạt
  • B.những quả chuối
  • C.mì, bún, phở (món sợi)

Chuối (bananas) là trái cây. nuts là các loại hạt; noodles là món mì.

#1113
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.mì, bún, phở (món sợi)
  • B.các loại hạt
  • C.sữa

I like noodles. – Mình thích mì.

#1114
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.những quả chanh
  • B.những quả chuối
  • C.quả xoài

He's having bananas. – Cậu ấy đang ăn chuối.

#1115
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Chữ nào là chữ n thường?

  • A.m
  • B.u
  • C.n
  • D.h

Chữ n thường có một vòng cầu và nét đầu ngắn. m có hai cầu; u hở ở trên; h có nét đầu cao.

#1116
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Hoàn thành câu chant: Nick, Nick – (1)noodles/nuts/bananas, crunch, crunch!

Đáp án: (1) nuts

Đồ ăn kêu crunch, crunch (giòn rộp) là các loại hạt – nuts.

#1117
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.mì, bún, phở (món sợi)
  • C.những quả chuối

She's having nuts. – Cô ấy đang ăn hạt.

#1118
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểuĐúng / Sai nhiều ý

Nghe rồi chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi ý.

  • a)Em nghe thấy từ noodles.Đ
  • b)Em nghe thấy từ nuts.S
  • c)Em nghe thấy từ bananas.Đ

Câu em nghe: Noodles and bananas. – có noodles và bananas, không có nuts.

#1119
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểuGhép nối

Nối câu với nghĩa tiếng Việt.

  • I like noodles. → Mình thích mì.
  • He's having bananas. → Cậu ấy đang ăn chuối.
  • I have a banana. → Mình có một quả chuối.

I like = mình thích; He's having = cậu ấy đang ăn; I have = mình có.

#1120
Lớp 1Tiếng AnhLesson 2Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Từ nào bắt đầu bằng âm /n/, không phải /m/?

  • A.mouse
  • B.nuts
  • C.mango

nuts bắt đầu bằng /n/ (môi mở). mouse và mango bắt đầu bằng /m/ (ngậm môi).