Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#841
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Con vật nào xuất hiện ở khung 3?

  • A.con chó
  • B.con mèo
  • C.con vịt

Khung 3: Look! This is a duck. – con vịt.

#842
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con mèo
  • B.cái bánh ngọt
  • C.ô tô

I have a car. – Mình có một chiếc ô tô. Âm cuối kéo dài “aa”, không có /t/ hay /k/.

#843
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu em nghe: This is my hat. – Đây là cái mũ của mình. Tranh là cái mũ → Đúng.

#844
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Thông hiểuTrả lời ngắn

Nghe một từ rồi viết chữ cái đầu tiên của từ đó.

Đáp án: d

Em nghe dog – âm đầu /d/, viết chữ d.

#845
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng.

  1. This
  2. is
  3. my
  4. bike.

This is my bike. – Đây là chiếc xe đạp của mình.

#846
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Vận dụngTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết câu: “Mình có một con mèo.”

Đáp án: I have a cat. / I have a cat

Mình có = I have, một con mèo = a cat. Câu đúng: I have a cat.

#847
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Vận dụngĐúng / Sai

Cuối truyện, Bill vẫn còn cái bánh.

Đáp án: Sai

Khung 4: chú vịt mang cái bánh đi, Bill kêu Oh no! My cake! – Bill không còn cái bánh → Sai.

#848
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Nhận biếtĐoạn văn / Ngữ liệu

Truyện: Ben và chú ngựa

  1. Ben: Hi, I'm Ben. I have a red hat.
  2. (Ben đi dạo trong công viên.) Ben: Look! There's a horse.
  3. (Chú ngựa cúi xuống ngửi tóc Ben.) Ben: Ha ha! My hair!
  4. (Chú ngựa ngậm cái mũ đỏ và đội lên đầu mình.) Ben: Oh! It's my red hat!
#849
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Ben có gì?

  • A.cái mũ
  • B.cái cặp, cái túi
  • C.quyển sách

Khung 1: I have a red hat. – Ben có một cái mũ đỏ.

#850
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Nhận biếtGhép nối

Nối chữ cái với tranh có tên bắt đầu bằng chữ đó.

  • G g → con dê
  • H h → con ngựa
  • B b → cái chuông
  • D d → con vịt

goat (con dê), horse (con ngựa), bell (cái chuông), duck (con vịt).

#851
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Ben thấy con vật nào trong công viên?

  • A.con dê
  • B.con ngựa
  • C.con vịt

Khung 2: Look! There's a horse. – một con ngựa.

#852
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.sữa
  • B.cá (món cá)
  • C.cái bút

Em nghe milk – sữa.

#853
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con dê
  • B.bạn gái, cô bé
  • C.cái cổng

There's a gate. – Có một cái cổng.

#854
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: f(1)i/esh · b(2)a/ell (cái chuông) · (3)g/cirl

Đáp án: (1) i; (2) e; (3) g

fish (âm /ɪ/), bell (âm /e/), girl (âm /ɡ/).

#855
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Bạn Hoa thích uống sữa. Hoa nói:

  • A.I have milk.
  • B.I like milk.
  • C.It's a milk.

Mình thích = I like: I like milk.

#856
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn tất cả các câu đúng ngữ pháp.

  • A.Touch your hair.
  • B.It's a red bell.
  • C.There's a goat.
  • D.It's a bell red.

Ba câu đầu đúng mẫu. It's a bell red. sai vì màu phải đứng trước đồ vật: It's a red bell.

#857
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Ở khung 3, chú ngựa ngửi vào đâu của Ben?

  • A.Tóc (hair)
  • B.Bàn tay (hand)
  • C.Cái cặp (bag)

Khung 3: Ben kêu Ha ha! My hair! – chú ngựa ngửi tóc Ben.

#858
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.khoai tây chiên
  • B.thịt gà
  • C.cá (món cá)

I like chicken. – Mình thích món gà.

#859
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Câu em nghe: It's a red pen. – nhưng tranh là cái chuông (bell) → Sai.

#860
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Thông hiểuTrả lời ngắn

Nghe một từ rồi viết chữ cái đầu tiên của từ đó.

Đáp án: h

Em nghe hand – âm đầu /h/, viết chữ h.