Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#861
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng.

  1. There's
  2. a
  3. girl
  4. in
  5. the
  6. garden.

There's a girl in the garden. – Có một bạn gái ở trong vườn.

#862
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Vận dụngTrả lời ngắn

Viết câu tiếng Anh: “Mình thích món cá.”

Đáp án: I like fish. / I like fish

Mình thích = I like, món cá = fish: I like fish.

#863
Lớp 1Tiếng AnhReview 2Vận dụngĐúng / Sai

Cuối truyện, cái mũ đỏ đang ở trên đầu chú ngựa.

Đáp án: Đúng

Khung 4: chú ngựa ngậm mũ và đội lên đầu mình; Ben nói It's my red hat! → Đúng.

#864
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Nhận biếtĐoạn văn / Ngữ liệu

Truyện: Những quả chanh bên hồ

  1. (Lucy và Tom ngồi bên hồ.) Lucy: Look at the lake! Look at the sun!
  2. Tom: How many lemons? Lucy: (đếm) One, two, three. Three!
  3. (Một chú chuột ôm một quả chanh chạy vụt đi.) Tom: Look! That's a mouse. The mouse is running!
  4. Lucy: Oh! How many lemons? Tom: One, two… Two!
#865
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Lucy và Tom ngồi ở đâu?

  • A.cái hồ
  • B.khu vườn
  • C.xe buýt

Khung 1: Look at the lake! – hai bạn ngồi bên hồ.

#866
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Nhận biếtGhép nối

Nối từ với tranh.

  • pot → cái nồi
  • mother → mẹ
  • sun → mặt trời
  • leaf → chiếc lá

pot – cái nồi; mother – mẹ; sun – mặt trời; leaf – chiếc lá.

#867
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con chuột
  • B.con khỉ
  • C.quả xoài

Em nghe monkey – con khỉ.

#868
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.xe buýt
  • B.xe tải
  • C.ô tô

Look at the truck. – Nhìn chiếc xe tải kìa.

#869
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: cl(1)o/uck (đồng hồ) · tr(2)o/uck (xe tải) · (3)m/nouse (con chuột)

Đáp án: (1) o; (2) u; (3) m

clock (âm /ɒ/), truck (âm /ʌ/), mouse (âm /m/).

#870
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Em chỉ vào một con khỉ ở xa. Em nói:

  • A.That's a monkey.
  • B.How many monkey?
  • C.Look at her.

Chỉ con vật ở xa: That's a monkey.

#871
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh. How many clocks?

  • A.Three.
  • B.Four.
  • C.Five.

Đếm: one, two, three, four, five – Five.

#872
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Thông hiểuTrả lời ngắn

Ở khung 2, lúc đầu có mấy quả chanh? (viết số)

Đáp án: 3 / three / ba

Lucy đếm One, two, three. Three! – có 3 quả chanh.

#873
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Con vật nào xuất hiện ở khung 3?

  • A.con khỉ
  • B.con chuột
  • C.con vịt

Khung 3: That's a mouse. – một chú chuột.

#874
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bốn cây lau nhà
  • B.hai cây lau nhà
  • C.năm cây lau nhà

Câu trả lời là Four – bốn. Chọn tranh có 4 cây lau nhà.

#875
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Câu em nghe: He's running. (bạn trai) – nhưng tranh là bạn gái đang chạy, phải nói She's running. → Sai.

#876
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Thông hiểuTrả lời ngắn

Nghe một từ rồi viết chữ cái đầu tiên của từ đó.

Đáp án: l

Em nghe lake – âm đầu /l/, viết chữ l.

#877
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng.

  1. Look
  2. at
  3. her.
  4. She's
  5. running.

Look at her. She's running. – Nhìn bạn ấy kìa. Bạn ấy đang chạy.

#878
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Vận dụngTrả lời ngắn

Viết câu hỏi tiếng Anh: “Có bao nhiêu ổ khoá?”

Đáp án: How many locks? / How many locks

Có bao nhiêu = How many, ổ khoá (nhiều) = locks → How many locks?

#879
Lớp 1Tiếng AnhReview 3Vận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Vì sao cuối truyện chỉ còn hai quả chanh?

  • A.Tom ăn một quả.
  • B.Chú chuột mang đi một quả.
  • C.Lucy đếm sai.

Khung 3: chú chuột ôm một quả chanh chạy đi. 3 quả bớt 1 quả còn 2 quả – đúng như Tom đếm Two!

#880
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Nhận biếtĐoạn văn / Ngữ liệu

Truyện: Wendy rửa cửa sổ

  1. (Cuối tuần, Wendy ở nhà với bố.) Wendy: Look, Dad! I can see a window.
  2. Bố: How many windows can you see? Wendy: One, two, three, four, five, six. I can see six!
  3. (Wendy cầm vòi nước rửa cửa sổ.) Wendy: Washing, washing, washing!
  4. (Nước bắn vào mặt bố.) Bố: Water! My face! Wendy: Sorry, Dad!