Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#821
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhNhận biếtĐúng / Sai

'Grandma' là bà. Đúng hay sai?

👵

Đáp án: Đúng

Grandma = bà.

#822
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhNhận biếtĐúng / Sai

'Sister' là anh trai. Đúng hay sai?

Đáp án: Sai

Sister = chị gái hoặc em gái.

#823
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhThông hiểuGhép nối

Nối từ với nghĩa

  • mother → mẹ
  • father → bố
  • baby → em bé

Mother – mẹ, father – bố, baby – em bé.

#824
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu đúng để giới thiệu mẹ

  • A.This my is mother.
  • B.This is my mother.
  • C.Mother my is this.

Mẫu câu: This is my + người thân.

#825
Lớp 1Tiếng AnhNumbers & colours – Số và màuNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

How many apples?

🍎🍎🍎🍎🍎🍎
  • A.seven
  • B.six
  • C.five

Đếm: có 6 quả táo – six.

#826
Lớp 1Tiếng AnhNumbers & colours – Số và màuNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn số đúng

  • A.5
  • B.6
  • C.9

Nine = 9.

#827
Lớp 1Tiếng AnhNumbers & colours – Số và màuNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What colour is it?

🍓
  • A.blue
  • B.green
  • C.red

Quả dâu tây màu đỏ – red.

#828
Lớp 1Tiếng AnhNumbers & colours – Số và màuNhận biếtĐúng / Sai

The sun is yellow. Đúng hay sai?

☀️

Đáp án: Đúng

Mặt trời màu vàng – yellow.

#829
Lớp 1Tiếng AnhNumbers & colours – Số và màuThông hiểuTrả lời ngắn

Viết số 3 bằng tiếng Anh

Đáp án: three

3 = three.

#830
Lớp 1Tiếng AnhNumbers & colours – Số và màuThông hiểuGhép nối

Nối số với từ

  • 8 → eight
  • 2 → two
  • 10 → ten

8 – eight, 2 – two, 10 – ten.

#831
Lớp 1Tiếng AnhNumbers & colours – Số và màuThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn màu đúng

  • A.🟠
  • B.⚫
  • C.🟣

Purple = màu tím.

#832
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Nhận biếtĐoạn văn / Ngữ liệu

Truyện: Bill và chú vịt

  1. Bill: Hi, I'm Bill. This is my bag.
  2. Bill: I have a cake and an apple.
  3. (Một chú vịt đi vào cửa.) Bill: Look! This is a duck.
  4. (Chú vịt ngậm cái bánh chạy mất.) Bill: Oh no! My cake! Bye, duck!
#833
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Bạn trong truyện tên là gì?

  • A.Ben
  • B.Bill
  • C.Ba

Khung 1: Hi, I'm Bill. – bạn tên là Bill.

#834
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Nhận biếtGhép nối

Nối chữ cái với tranh có tên bắt đầu bằng chữ đó.

  • B b → quả bóng
  • C c → cái cốc
  • A a → quả táo
  • D d → con vịt

ball, cup, apple, duck.

#835
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.quyển sách
  • B.cái cặp, cái túi
  • C.xe đạp

Em nghe book – quyển sách.

#836
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cánh cửa
  • B.cái bàn học
  • C.con vịt

This is a desk. – Đây là một cái bàn học.

#837
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu:

cái cặp

b(1)a/u/og

cánh cửa

(2)b/d/poor

Đáp án: (1) a; (2) d

Cái cặp – bag (âm /æ/); cánh cửa – door (âm /d/).

#838
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Khi tạm biệt bạn Linh, em nói:

  • A.Hi, Linh.
  • B.Bye, Linh.
  • C.This is Linh.

Tạm biệt = Bye: Bye, Linh.

#839
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Chọn từ đúng: I have (1)a/an cat. This is (2)a/an apple.

Đáp án: (1) a; (2) an

cat bắt đầu bằng âm /k/ → a cat; apple bắt đầu bằng âm /æ/ → an apple.

#840
Lớp 1Tiếng AnhReview 1Thông hiểuNhiều đáp án

Bill có những gì? (chọn tất cả)

  • A.cái bánh ngọt
  • B.quả táo
  • C.con chó
  • D.cái cặp, cái túi

Khung 1: This is my bag (cặp); khung 2: I have a cake and an apple (bánh, táo). Truyện không có con chó.