Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#801
Lớp 1Tiếng AnhFun time 4Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.mì, bún, phở (món sợi)
  • C.những quả chuối

Em nghe noodles – mì.

#802
Lớp 1Tiếng AnhFun time 4Nhận biếtGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • nuts → các loại hạt
  • top → con quay
  • bananas → những quả chuối
  • tiger → con hổ

nuts – hạt; top – con quay; bananas – chuối; tiger – con hổ.

#803
Lớp 1Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuTrả lời ngắn

Nghe một từ rồi viết chữ cái đầu tiên của từ đó (n hoặc t).

Đáp án: t

Em nghe teddy bear – âm đầu /t/, viết chữ t.

#804
Lớp 1Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: (1)n/moodles (mì) · (2)t/niger (con hổ) · nu(3)t/ns (các loại hạt)

Đáp án: (1) n; (2) t; (3) t

noodles (âm /n/), tiger (âm /t/), nuts (âm /t/ trước chữ s cuối).

#805
Lớp 1Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn tất cả các tranh là đồ chơi.

  • A.con gấu bông
  • B.mì, bún, phở (món sợi)
  • C.con quay
  • D.các loại hạt
  • E.quả bóng

Gấu bông (teddy bear), con quay (top), quả bóng (ball) là đồ chơi. Mì (noodles) và hạt (nuts) là đồ ăn.

#806
Lớp 1Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Lucy (bạn gái) đang ăn chuối. Em nói:

  • A.He's having bananas.
  • B.She's having bananas.
  • C.I can see bananas.

Lucy là bạn gái → She's having bananas.

#807
Lớp 1Tiếng AnhFun time 4Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Em nhìn thấy một con rùa. Em nói:

  • A.I can see a turtle.
  • B.I have a tiger.
  • C.She's having a turtle.

Mình nhìn thấy = I can see: I can see a turtle.

#808
Lớp 1Tiếng AnhFun time 4Vận dụngĐúng / Sai nhiều ý

Nghe rồi chọn Đúng hoặc Sai.

  • a)Bạn nhỏ nhìn thấy một con gấu bông.Đ
  • b)Nick đang ăn mì.Đ
  • c)Nick là bạn gái.S

Em nghe: I can see a teddy bear. Look at Nick. He's having noodles. – thấy gấu bông (Đúng); Nick ăn mì (Đúng); dùng He nên Nick là bạn trai (Sai).

#809
Lớp 1Tiếng AnhFun time 4Vận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Từ nào khác nhóm với các từ còn lại?

  • A.tiger
  • B.turtle
  • C.noodles
  • D.top

tiger, turtle, top bắt đầu bằng chữ t và là con vật/đồ chơi. noodles bắt đầu bằng chữ n và là đồ ăn.

#810
Lớp 1Tiếng AnhFun time 4Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng.

  1. He's
  2. having
  3. nuts.

He's having nuts. – Cậu ấy đang ăn hạt.

#811
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn chữ cái

  • A.P
  • B.D
  • C.B

Bạn vừa nghe chữ B.

#812
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Apple' bắt đầu bằng chữ cái nào?

🍎
  • A.o
  • B.e
  • C.a

Apple bắt đầu bằng chữ a.

#813
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Ball' bắt đầu bằng chữ cái nào?

⚽
  • A.d
  • B.p
  • C.b

Ball bắt đầu bằng chữ b.

#814
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiNhận biếtĐúng / Sai

'Hello' dùng để chào hỏi. Đúng hay sai?

👋

Đáp án: Đúng

Hello = Xin chào.

#815
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

'Cat' bắt đầu bằng chữ cái nào?

🐱
  • A.k
  • B.c
  • C.s

Cat viết là c-a-t.

#816
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiThông hiểuSắp xếp thứ tự

Xếp các chữ cái theo thứ tự bảng chữ cái

  1. A
  2. B
  3. C
  4. D

Bảng chữ cái: A, B, C, D...

#817
Lớp 1Tiếng AnhHello & letters – Chữ cáiThông hiểuĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: d(1)g

🐶

Đáp án: (1) o

Dog viết là d-o-g.

#818
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Mẹ' tiếng Anh là gì?

  • A.father
  • B.sister
  • C.mother

Mẹ = mother (mum).

#819
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn nghĩa đúng

  • A.Mẹ
  • B.Bố
  • C.Anh trai

Father = bố.

#820
Lớp 1Tiếng AnhMy family – Gia đìnhNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

'Brother' nghĩa là gì?

  • A.anh/em trai
  • B.ông
  • C.chị/em gái

Brother = anh trai hoặc em trai.