Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#761
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.🍚
  • B.🥚
  • C.🍞

Egg = quả trứng.

#762
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngNhận biếtĐúng / Sai

It is a mango. Đúng hay sai?

🥭

Đáp án: Đúng

Đây là quả xoài – mango.

#763
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngNhận biếtĐúng / Sai

It is milk. Đúng hay sai?

🍚

Đáp án: Sai

Đây là cơm – rice.

#764
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

🍇
  • A.grapes
  • B.apples
  • C.bananas

Đây là chùm nho – grapes.

#765
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngThông hiểuGhép nối

Nối hình với từ

  • 🍌 → banana
  • 🍊 → orange
  • 🥛 → milk

Banana – chuối, orange – cam, milk – sữa.

#766
Lớp 1Tiếng AnhFood and drinks – Đồ ăn, đồ uốngThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu đúng: 'Tớ thích táo.'

  • A.I like apples.
  • B.I like apple is.
  • C.I likes apples.

Mẫu câu: I like + danh từ số nhiều.

#767
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.xe đạp
  • B.cái bánh ngọt
  • C.quyển sách

Em nghe bike – xe đạp. Chọn tranh xe đạp.

#768
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con mèo
  • B.quả bóng
  • C.cái cốc

Em nghe cup – cái cốc. Chọn tranh cái cốc.

#769
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Nhận biếtGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • book → quyển sách
  • cat → con mèo
  • ball → quả bóng
  • car → ô tô

book – quyển sách; cat – con mèo; ball – quả bóng; car – ô tô.

#770
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Thông hiểuTrả lời ngắn

Nghe từ rồi viết chữ cái đầu tiên của từ đó (b hoặc c).

Đáp án: c / C

Em nghe cake – âm đầu /k/, viết bằng chữ c.

#771
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Thông hiểuNhiều đáp án

Chọn tất cả các tranh có tên bắt đầu bằng chữ b.

  • A.quả bóng
  • B.cái cốc
  • C.xe đạp
  • D.con mèo
  • E.quyển sách

Quả bóng – ball, xe đạp – bike, quyển sách – book bắt đầu bằng b. Cái cốc – cup, con mèo – cat bắt đầu bằng c.

#772
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Điền từ: quyển sách

I have a (1)ball/book/bike.

Đáp án: (1) book

Tranh là quyển sách nên câu đúng là I have a book. – Mình có một quyển sách.

#773
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Thông hiểuĐúng / Sai nhiều ý

Nhìn tranh rồi chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi câu.

  • a)Tranh vẽ một con mèo.Đ
  • b)Tên con vật trong tranh bắt đầu bằng chữ c.Đ
  • c)Bạn có con vật này nói: I have a car.S

Tranh vẽ con mèo – cat, bắt đầu bằng chữ c (Đúng, Đúng). Người có mèo phải nói I have a cat. chứ không phải car (ô tô) → Sai.

#774
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Chọn câu phù hợp để chào tạm biệt bạn Bill khi tan học.

  • A.Hi, Bill.
  • B.Bye, Bill.
  • C.I have a Bill.

Tan học là lúc chia tay nên nói Bye, Bill. Hi dùng khi gặp nhau.

#775
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Vận dụngĐúng / Sai

Nghe câu rồi nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu em nghe: I have a bike. – Mình có một chiếc xe đạp. Tranh đúng là xe đạp → Đúng.

#776
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Vận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Từ nào khác nhóm với các từ còn lại?

  • A.cup
  • B.cake
  • C.book
  • D.cat

cup, cake, cat bắt đầu bằng chữ c (âm /k/). book bắt đầu bằng chữ b nên khác nhóm.

#777
Lớp 1Tiếng AnhFun time 1Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng.

  1. I
  2. have
  3. a
  4. ball.

I have a ball. – Mình có một quả bóng.

#778
Lớp 1Tiếng AnhFun time 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.thịt gà
  • B.khoai tây chiên
  • C.cái bút

Em nghe chips – khoai tây chiên.

#779
Lớp 1Tiếng AnhFun time 2Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bút chì
  • B.cái bút
  • C.sữa

Em nghe pencil – bút chì, hai tiếng “pen-sồ”.

#780
Lớp 1Tiếng AnhFun time 2Nhận biếtGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • milk → sữa
  • pen → cái bút
  • fish → cá (món cá)
  • bell → cái chuông

milk – sữa; pen – cái bút; fish – món cá; bell – cái chuông.