Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#881
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Wendy đang ở đâu?

  • A.Ở nhà
  • B.Ở vườn thú
  • C.Ở căng-tin

Truyện kể cuối tuần Wendy ở nhà với bố và Wendy rửa cửa sổ nhà mình.

#882
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Nhận biếtGhép nối

Nối chữ cái với tranh có tên bắt đầu bằng chữ đó.

  • N n → các loại hạt
  • T t → con quay
  • F f → quả bóng đá
  • W w → nước

nuts, top, football, water.

#883
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con hổ
  • B.con gấu bông
  • C.con rùa

Em nghe teddy bear – gấu bông.

#884
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Nhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.những quả chuối
  • C.mì, bún, phở (món sợi)

She's having noodles. – Cô ấy đang ăn mì.

#885
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Thông hiểuĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: (1)t/furtle · (2)f/tather · (3)w/vindow

Đáp án: (1) t; (2) f; (3) w

turtle (rùa), father (bố), window (cửa sổ).

#886
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nick (bạn trai) đang ăn hạt. Em nói:

  • A.She's having nuts.
  • B.He's having nuts.
  • C.I can see nuts.

Bạn trai → He's having nuts.

#887
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Ở cửa hàng đồ chơi, em nhìn thấy một con hổ bông. Em nói:

  • A.I can see a tiger.
  • B.Point to your tiger.
  • C.How many tiger?

Kể mình nhìn thấy gì: I can see a tiger.

#888
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Thông hiểuTrả lời ngắn

Wendy nhìn thấy mấy cái cửa sổ? (viết số)

Đáp án: 6 / six / sáu

Khung 2: I can see six! – Wendy thấy 6 cái cửa sổ.

#889
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Ở khung 3, Wendy đang làm gì?

  • A.đang rửa
  • B.đang chạy
  • C.mì, bún, phở (món sợi)

Khung 3: Washing, washing! – Wendy đang rửa cửa sổ.

#890
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Thông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.khuôn mặt
  • B.bàn chân
  • C.bàn tay

Point to your foot. – Chỉ vào bàn chân của bạn.

#891
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Thông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Câu em nghe: How many pencils can you see? – I can see eight. Đếm trong tranh có 10 bút chì, không phải 8 → Sai.

#892
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Thông hiểuTrả lời ngắn

Nghe một từ rồi viết chữ cái đầu tiên của từ đó.

Đáp án: w

Em nghe window – âm đầu /w/, viết chữ w.

#893
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Vận dụngSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu hỏi đúng.

  1. How
  2. many
  3. books
  4. can
  5. you
  6. see?

How many books can you see? – Bạn nhìn thấy bao nhiêu cuốn sách?

#894
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Vận dụngTrả lời ngắn

Viết lệnh tiếng Anh: “Chỉ vào bàn chân của bạn.”

Đáp án: Point to your foot. / Point to your foot

Chỉ vào = Point to, của bạn = your, bàn chân = foot → Point to your foot.

#895
Lớp 1Tiếng AnhReview 4Vận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Vì sao Wendy nói Sorry, Dad!?

  • A.Vì nước bắn vào mặt bố.
  • B.Vì Wendy đếm sai cửa sổ.
  • C.Vì Wendy làm vỡ cửa sổ.

Khung 4: nước bắn vào mặt bố, bố kêu Water! My face! nên Wendy xin lỗi bố.

#896
Lớp 1Tiếng AnhSchool things – Đồ dùng học tậpNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

✏️
  • A.book
  • B.pencil
  • C.pen

Đây là bút chì – pencil.

#897
Lớp 1Tiếng AnhSchool things – Đồ dùng học tậpNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn hình đúng

  • A.📖
  • B.✏️
  • C.🎒

Book là quyển sách.

#898
Lớp 1Tiếng AnhSchool things – Đồ dùng học tậpNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

What is it?

🎒
  • A.desk
  • B.ruler
  • C.bag

Đây là cái cặp – bag (school bag).

#899
Lớp 1Tiếng AnhSchool things – Đồ dùng học tậpNhận biếtĐúng / Sai

✂️ là 'scissors'. Đúng hay sai?

Đáp án: Đúng

Scissors = cái kéo.

#900
Lớp 1Tiếng AnhSchool things – Đồ dùng học tậpNhận biếtĐúng / Sai

It is a pen. Đúng hay sai?

📏

Đáp án: Sai

Đây là cái thước – ruler.