Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#921
Lớp 1Tiếng AnhUnit 12: At the lakeThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Em muốn bạn nhìn Lan (bạn gái). Em nói:

  • A.Look at him.
  • B.Look at her.
  • C.Look at the Lan.

Bạn gái → her: Look at her. (Trước tên người không dùng the.)

#922
Lớp 1Tiếng AnhUnit 12: At the lakeVận dụngĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: (1)l/ieaf (chiếc lá) · (2)m/nouse (con chuột)

Đáp án: (1) l; (2) m

leaf (âm /l/), mouse (âm /m/, ngậm môi).

#923
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.các loại hạt
  • B.mì, bún, phở (món sợi)
  • C.những quả chuối

Em nghe noodles – mì.

#924
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenNhận biếtĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu em nghe: He's having bananas. – tranh là chuối → Đúng.

#925
Lớp 1Tiếng AnhUnit 13: In the school canteenThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Lucy (bạn gái) đang ăn mì. Em nói:

  • A.He's having noodles.
  • B.She's having noodles.
  • C.I like noodles.

Lucy là bạn gái → She's having noodles.

#926
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con hổ
  • B.con quay
  • C.con rùa

Em nghe turtle – con rùa.

#927
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. I
  2. can
  3. see
  4. a
  5. turtle.

I can see a turtle. – Mình nhìn thấy một con rùa.

#928
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.con hổ
  • B.con gấu bông
  • C.con quay

I can see a teddy bear. – Mình nhìn thấy một con gấu bông.

#929
Lớp 1Tiếng AnhUnit 14: In the toy shopVận dụngĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: (1)t/pop (con quay) · (2)w/vindow (cửa sổ)

Đáp án: (1) t; (2) w

top (âm /t/; viết ngược thành pot – cái nồi), window (âm /w/).

#930
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh, chọn từ đúng.

  • A.mother
  • B.face
  • C.father

Tranh là người bố – father.

#931
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.quả bóng đá
  • B.quả bóng
  • C.bàn chân

Em nghe football – quả bóng đá (foot + ball).

#932
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchNhận biếtĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Câu em nghe: Point to your face. – tranh là khuôn mặt → Đúng.

#933
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểuĐiền vào chỗ trống

bàn chân

(1)f/t/poot

Đáp án: (1) f

Bàn chân – foot (âm /f/).

#934
Lớp 1Tiếng AnhUnit 15: At the football matchThông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. Point
  2. to
  3. your
  4. hand.

Point to your hand. – Chỉ vào bàn tay của bạn.

#935
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cánh cửa
  • B.cửa sổ
  • C.nước

Em nghe window – cửa sổ.

#936
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh. How many pencils can you see?

  • A.I can see seven.
  • B.I can see nine.
  • C.I can see ten.

Đếm: 1, 2, …, 9 – có 9 bút chì: I can see nine.

#937
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.sáu cửa sổ
  • B.mười cửa sổ
  • C.tám cửa sổ

Câu trả lời: I can see eight. – tám. Chọn tranh có 8 cửa sổ.

#938
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeThông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe water (nước) – nhưng tranh là cốc sữa (milk) → Sai.

#939
Lớp 1Tiếng AnhUnit 16: At homeVận dụngTrả lời ngắn

Viết câu hỏi tiếng Anh: “Bạn nhìn thấy bao nhiêu cửa sổ?”

Đáp án: How many windows can you see? / How many windows can you see

Bao nhiêu cửa sổ = How many windows, bạn nhìn thấy = can you see → How many windows can you see?

#940
Lớp 1Tiếng AnhUnit 2: In the dining roomNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái cốc
  • B.cái bánh ngọt
  • C.con mèo

Em nghe cat – con mèo.