Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#961
Lớp 1Tiếng AnhUnit 5: At the fish and chip shopThông hiểuĐiền vào chỗ trống

món cá

f(1)i/e/ash

Đáp án: (1) i

Món cá – fish (âm /ɪ/).

#962
Lớp 1Tiếng AnhUnit 5: At the fish and chip shopThông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. I
  2. like
  3. chicken.

I like chicken. – Mình thích món gà.

#963
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.bút chì
  • B.cái bút
  • C.cái chuông

Em nghe pencil – bút chì (hai tiếng; pen chỉ một tiếng).

#964
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomNhận biếtĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Câu em nghe: It's a red bell. (cái chuông) – nhưng tranh là cái bút → Sai.

#965
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomVận dụngTrắc nghiệm 1 đáp án

Câu nào viết đúng?

  • A.It's a pen red.
  • B.It's red a pen.
  • C.It's a red pen.

Màu sắc đứng trước đồ vật: It's a red pen.

#966
Lớp 1Tiếng AnhUnit 6: In the classroomVận dụngĐiền vào chỗ trống

Điền chữ cái còn thiếu: b(1)a/ell (cái chuông) · (2)b/desk (bàn học)

Đáp án: (1) e; (2) d

bell – cái chuông (âm /e/; ball mới là quả bóng); desk – bàn học (âm /d/).

#967
Lớp 1Tiếng AnhUnit 7: In the gardenNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh, chọn từ đúng.

  • A.goat
  • B.garden
  • C.girl

Tranh là một bạn gái – girl.

#968
Lớp 1Tiếng AnhUnit 7: In the gardenNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái cổng
  • B.bạn gái, cô bé
  • C.con dê

Em nghe goat – con dê.

#969
Lớp 1Tiếng AnhUnit 7: In the gardenNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh, chọn từ đúng.

  • A.gate
  • B.goat
  • C.girl

Tranh là con dê – goat (âm “âu”). gate là cái cổng, girl là bạn gái.

#970
Lớp 1Tiếng AnhUnit 7: In the gardenThông hiểuSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. There's
  2. a
  3. goat.

There's a goat. – Có một con dê.

#971
Lớp 1Tiếng AnhUnit 7: In the gardenThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái cổng
  • B.khu vườn
  • C.con dê

There's a gate. – Có một cái cổng.

#972
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.cái mũ
  • B.con ngựa
  • C.bàn tay

Em nghe horse – con ngựa.

#973
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Câu em nghe: Touch your head. (đầu) – nhưng tranh là bàn tay → Sai.

#974
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểuĐiền vào chỗ trống

bàn tay

(1)h/n/mand

Đáp án: (1) h

Bàn tay – hand (âm /h/).

#975
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe lệnh và chọn tranh đúng.

  • A.cái đầu
  • B.bàn tay
  • C.tóc

Touch your hair. – Chạm vào tóc của bạn.

#976
Lớp 1Tiếng AnhUnit 8: In the parkVận dụngGhép nối

Nối câu tiếng Anh với nghĩa tiếng Việt.

  • Hi, I'm Mai. → Xin chào, mình là Mai.
  • This is my bag. → Đây là cái cặp của mình.
  • Touch your hand. → Chạm vào bàn tay của bạn.
  • There's a girl. → Có một bạn gái.

Hi, I'm … – chào và giới thiệu; This is my … – đây là … của mình; Touch your … – chạm vào …; There's a … – có một …

#977
Lớp 1Tiếng AnhUnit 9: In the shopNhận biếtTrắc nghiệm 1 đáp án

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.ổ khoá
  • B.đồng hồ
  • C.cái nồi

Em nghe clock – đồng hồ (có âm /k/ trước /l/, khác lock).

#978
Lớp 1Tiếng AnhUnit 9: In the shopThông hiểuĐúng / Sai

Nghe và nhìn tranh. Câu em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Câu em nghe: There are two mops. (hai) – đếm trong tranh có 3 cây lau nhà → Sai.

#979
Lớp 1Tiếng AnhUnit 9: In the shopThông hiểuTrắc nghiệm 1 đáp án

Nhìn tranh. How many locks?

  • A.Three.
  • B.Four.
  • C.Five.

Đếm: one, two, three, four – Four.

#980
Lớp 1Tiếng AnhUnit 9: In the shopThông hiểuĐiền vào chỗ trống

cây lau nhà

m(1)a/o/up

Đáp án: (1) o

Cây lau nhà – mop (âm /ɒ/).