Ngân hàng câu hỏi

420.886 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7581
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Em muốn viết “con khỉ” bằng tiếng Anh. Chọn từ đúng.

  • A.mango
  • B.monkey
  • C.mouse

Monkey có nghĩa là con khỉ.

#7582
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “The mouse has a long tail.” Bộ phận nào của con chuột được nói là dài?

  • A.Đuôi
  • B.Tai
  • C.Chân

A long tail nghĩa là một cái đuôi dài.

#7583
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong từ “mango”, có bao nhiêu chữ m?

  • A.1
  • B.3
  • C.2

Từ mango có một chữ m ở đầu từ.

#7584
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hai từ “monkey” và “mother” có hai chữ đầu giống nhau. Đó là những chữ nào?

  • A.m – u
  • B.m – a
  • C.m – o

Monkey và mother đều bắt đầu bằng hai chữ m và o.

#7585
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bé đang cầm một quả xoài. Hoàn thành: “This is a ___.”

  • A.mango
  • B.mouse
  • C.monkey

Vật bé đang cầm là quả xoài nên dùng mango.

#7586
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “My mother is at the zoo.” Mẹ của bé đang ở đâu?

  • A.Ở nhà
  • B.Ở trường
  • C.Ở vườn thú

At the zoo nghĩa là ở vườn thú.

#7587
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Có một con chuột. Điền phần mở đầu: “___ a mouse.”

  • A.This
  • B.There's
  • C.That

There's a mouse là câu đầy đủ diễn tả có một con chuột.

#7588
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Điền chữ còn thiếu để viết “mẹ”: “mo_her”.

  • A.s
  • B.n
  • C.t

Từ đúng là mother, có chữ t đứng sau mo.

#7589
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn từ bắt đầu bằng chữ m.

  • A.mouse
  • B.dog
  • C.cat

Mouse bắt đầu bằng m; cat bắt đầu bằng c và dog bắt đầu bằng d.

#7590
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đó là một con khỉ. Điền từ còn thiếu: “That's ___ monkey.”

  • A.is
  • B.a
  • C.that

That's a monkey là câu đúng.

#7591
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “There's a mouse under the chair.” Con chuột ở đâu?

  • A.Dưới ghế
  • B.Trên bàn
  • C.Trong túi

Under the chair nghĩa là dưới ghế.

#7592
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Trong bài này, “That's a …” dùng để chỉ vật ở đâu?

  • A.Ở gần
  • B.Ở xa
  • C.Chỉ ở dưới nước

That's a … dùng để chỉ vật ở xa.

#7593
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào có nghĩa là “mẹ”?

  • A.monkey
  • B.mother
  • C.mango

Mother là mẹ; hai từ còn lại không chỉ người.

#7594
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “There's a monkey. The monkey has a mango.” Con khỉ có quả gì?

  • A.Quả táo
  • B.Quả xoài
  • C.Quả chuối

Câu The monkey has a mango cho biết con khỉ có quả xoài.

#7595
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn nhóm chữ ghép thành từ chỉ mẹ.

  • A.m – o – u – s – e
  • B.m – a – n – g – o
  • C.m – o – t – h – e – r

Các chữ m-o-t-h-e-r tạo thành mother, nghĩa là mẹ.

#7596
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Mẹ nói: “Look at the monkey!” Bé cần nhìn con vật nào?

  • A.Con chuột
  • B.Con chó
  • C.Con khỉ

Look at the monkey nghĩa là Hãy nhìn con khỉ.

#7597
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn cách viết đầy đủ của “That's” trong câu “That's a monkey.”

  • A.That is
  • B.This is
  • C.There is

That's là cách viết rút gọn của That is.

#7598
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is a mango. It is yellow.” Vật được giới thiệu là gì?

  • A.Con chuột
  • B.Quả xoài
  • C.Con khỉ

Câu đầu gọi tên vật là a mango, một quả xoài.

#7599
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “That's a mouse, not a monkey.” Người nói khẳng định đó là con gì?

  • A.Cả chuột và khỉ
  • B.Con chuột
  • C.Con khỉ

That's a mouse khẳng định đó là con chuột; not a monkey nghĩa là không phải con khỉ.

#7600
Lớp 1Tiếng AnhUnit 10: At the zooThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc: “This is my mother. Her name is Mai.” Mẹ tên gì?

  • A.Lan
  • B.Hoa
  • C.Mai

Her name is Mai cho biết tên của mẹ là Mai.