Em muốn hỏi “Mẹ ở đâu?” khi đi vườn thú. Chọn câu đúng.
- A.Where is Mother?
- B.Is that a mouse?
- C.What is this?
Where is Mother? hỏi vị trí của mẹ; hai câu còn lại không hỏi mẹ ở đâu.
420.886 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
Em muốn hỏi “Mẹ ở đâu?” khi đi vườn thú. Chọn câu đúng.
Where is Mother? hỏi vị trí của mẹ; hai câu còn lại không hỏi mẹ ở đâu.
Em giới thiệu mẹ: “This is my ___.”
My mother có nghĩa là mẹ của em.
Sắp xếp các phần “This / is / my / mother.” thành câu đúng.
Câu giới thiệu mẹ có thứ tự This is my mother.
Đọc: “The mouse is next to the mango.” Con chuột ở đâu so với quả xoài?
Next to nghĩa là bên cạnh.
Điền chữ còn thiếu để viết “con khỉ”: “monk_y”.
Từ đúng là monkey, có chữ e đứng trước y.
Đọc: “The mouse is white.” Con chuột có màu gì?
White nghĩa là màu trắng.
Đọc: “The monkey can jump.” Con khỉ có thể làm gì?
Jump nghĩa là nhảy.
Đọc: “The monkey is in the tree.” Con khỉ ở đâu?
In the tree cho biết con khỉ ở trên cây.
Sắp xếp các phần “That's / a / monkey.” thành câu đúng.
That's đứng đầu, tiếp theo là a monkey.
Bạn hỏi: “Is that a mango?” Em trả lời: “Yes, it is.” Vật được hỏi là gì?
Yes, it is xác nhận vật được hỏi đúng là a mango, một quả xoài.
Đọc: “There's a mango. There's a mouse.” Đoạn này có nhắc đến con khỉ không?
Đoạn có mango và mouse, không có monkey.
Trong bài này, “This is a …” dùng để chỉ vật ở đâu?
This is a … dùng để giới thiệu vật ở gần.
Trong từ “monkey”, chữ đầu và chữ cuối là cặp nào?
Monkey bắt đầu bằng m và kết thúc bằng y.
Ở vườn thú, mẹ nói: “Stay with me.” Bé nên làm gì?
Stay with me nghĩa là Hãy ở bên mẹ trong tình huống này.
Sắp xếp các phần “There's / a / mouse.” thành câu đúng.
Câu diễn tả có một con chuột là There's a mouse.
Đọc: “What's that? — That's a monkey.” Câu nào là câu hỏi?
What's that? hỏi Đó là gì? và kết thúc bằng dấu hỏi; câu còn lại là câu trả lời.
Em chỉ con chuột ở xa: “That's a ___.”
Con chuột là mouse; That's dùng để chỉ ở xa.
Đọc: “The monkey has a banana.” Con khỉ có gì?
A banana nghĩa là một quả chuối.
Em giới thiệu mẹ đang đứng cạnh mình: “This is ___ mother.”
This is my mother nghĩa là Đây là mẹ của em.
Em muốn viết “con chuột” bằng tiếng Anh. Chọn từ đúng.
Mouse có nghĩa là con chuột.