Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7501
Lớp 3ToánBài 34. Thực hành và trải nghiệm với các đơn vị mi-li-mét, gam, mi-li-lít, độ CVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Lập bảng đo bốn đối tượng thực bằng mm, g, ml và °C. Ghi dụng cụ và kết quả đo hai lần.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3: đủ bốn đại lượng và dụng cụ (1); số đo thật kèm đơn vị (1); so sánh hai lần và giải thích (1).

Bảng mẫu về cách ghi: cục tẩy—thước—45 mm và 45 mm; quả cam—cân—120 g và 120 g; nước trong ca—ca chia vạch—100 ml và 100 ml; không khí phòng—nhiệt kế—28 °C và 28 °C. Số thực của em có thể khác.

#7502
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

2 cm bằng bao nhiêu mm?

Đáp án: 20

2 × 10 = 20 (mm).

#7503
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

1 kg bằng bao nhiêu g?

Đáp án: 1000

Quan hệ cần nhớ: 1 kg = 1000 g.

#7504
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

1 l bằng bao nhiêu ml?

Đáp án: 1000

Quan hệ cần nhớ: 1 l = 1000 ml.

#7505
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đơn vị đo nhiệt độ là:

  • A.g
  • B.°C
  • C.mm

°C là độ C.

#7506
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

3 cm bằng bao nhiêu mm?

Đáp án: 30

3 × 10 = 30 (mm).

#7507
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

Có 250 g và thêm 150 g. Tổng bao nhiêu g?

Đáp án: 400

250 + 150 = 400 g.

#7508
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

Có 250 ml và thêm 150 ml. Tổng bao nhiêu ml?

Đáp án: 400

250 + 150 = 400 ml.

#7509
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Dụng cụ đo nhiệt độ là:

  • A.Nhiệt kế
  • B.Thước
  • C.Cân

Nhiệt kế đo nhiệt độ.

#7510
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

1000 g bằng bao nhiêu kg?

Đáp án: 1

1000 g = 1 kg.

#7511
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

1000 ml bằng bao nhiêu l?

Đáp án: 1

1000 ml = 1 l.

#7512
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Buổi sáng 23 °C, buổi trưa 30 °C. Tăng bao nhiêu độ C?

Đáp án: 7

30 − 23 = 7 °C.

#7513
Lớp 3ToánBài 35. Luyện tập chungThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

40 mm bằng bao nhiêu cm?

Đáp án: 4

40 : 10 = 4 (cm).

#7514
Lớp 3ToánBài 36. Nhân số có ba chữ số với số có một chữ sốNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

Tính: 213 × 3.

Đáp án: 639

213 × 3 = 639. Có thể kiểm tra bằng phép tính ngược.

#7515
Lớp 3ToánBài 36. Nhân số có ba chữ số với số có một chữ sốNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

Tính: 214 × 3.

Đáp án: 642

214 × 3 = 642. Có thể kiểm tra bằng phép tính ngược.

#7516
Lớp 3ToánBài 36. Nhân số có ba chữ số với số có một chữ sốThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Tính: 215 × 3.

Đáp án: 645

215 × 3 = 645. Có thể kiểm tra bằng phép tính ngược.

#7517
Lớp 3ToánBài 36. Nhân số có ba chữ số với số có một chữ sốThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Kết quả của 216 × 3 là:

  • A.649
  • B.648
  • C.647

Tính theo thứ tự các hàng được 648; không được bỏ số nhớ.

#7518
Lớp 3ToánBài 36. Nhân số có ba chữ số với số có một chữ sốThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

217 × 3 = (1)

Đáp án: (1) 651

Thực hiện phép tính: 217 × 3 = 651.

#7519
Lớp 3ToánBài 36. Nhân số có ba chữ số với số có một chữ sốThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Xét các kết quả sau.

  • a)213 × 3 = 639Đ
  • b)214 × 3 = 643S

Ý đầu đúng. Ý sau phải có kết quả 642, không phải số đã nêu.

#7520
Lớp 3ToánBài 36. Nhân số có ba chữ số với số có một chữ sốVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Mỗi khay có 213 cây giống. 3 khay có bao nhiêu cây?

Đáp án: 639

213 × 3 = 639. Đáp số: 639 cây.