Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#7461
Lớp 3ToánBài 3. Tìm thành phần trong phép cộng, phép trừVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Một bạn giải ? − 120 = 250 bằng 250 − 120. Hãy sửa và kiểm tra.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3: nhận ra số bị trừ (1); tính 370 (1); kiểm tra đúng (1).

Cần tìm số bị trừ nên lấy 250 + 120 = 370. Kiểm tra: 370 − 120 = 250.

#7462
Lớp 3ToánBài 30. Mi-li-métNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

2 cm bằng bao nhiêu mm?

Đáp án: 20

2 × 10 = 20 (mm).

#7463
Lớp 3ToánBài 30. Mi-li-métNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

3 cm bằng bao nhiêu mm?

Đáp án: 30

3 × 10 = 30 (mm).

#7464
Lớp 3ToánBài 30. Mi-li-métNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

So sánh 1 cm và 9 mm.

  • A.Bằng nhau
  • B.1 cm bé hơn
  • C.1 cm lớn hơn

1 cm = 10 mm, lớn hơn 9 mm.

#7465
Lớp 3ToánBài 30. Mi-li-métThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

40 mm bằng bao nhiêu cm?

Đáp án: 4

40 : 10 = 4 (cm).

#7466
Lớp 3ToánBài 30. Mi-li-métThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

25 mm − 5 mm bằng bao nhiêu mm?

Đáp án: 20

Cùng đơn vị: 25 − 5 = 20.

#7467
Lớp 3ToánBài 30. Mi-li-métThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

1 cm và 6 mm = (1) mm.

Đáp án: (1) 16

10 + 6 = 16 (mm).

#7468
Lớp 3ToánBài 30. Mi-li-métVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Mỗi phần có 25 mm. Ba phần như vậy có bao nhiêu mm?

Đáp án: 75

25 × 3 = 75; giữ nguyên đơn vị.

#7469
Lớp 3ToánBài 30. Mi-li-métVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Mô tả cách dùng dụng cụ để đo bằng mm. Nêu cách đọc và ghi kết quả.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3: chọn dụng cụ (1); thao tác và đọc đúng (1); ghi đơn vị (1).

Đặt vạch 0 của thước trùng một đầu vật, giữ thước dọc theo vật. Đọc vạch ở đầu kia theo mi-li-mét. Ghi số kèm mm.

#7470
Lớp 3ToánBài 31. GamNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

1 kg bằng bao nhiêu g?

Đáp án: 1000

Quan hệ cần nhớ: 1 kg = 1000 g.

#7471
Lớp 3ToánBài 31. GamNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

Có 250 g và thêm 150 g. Tổng bao nhiêu g?

Đáp án: 400

250 + 150 = 400 g.

#7472
Lớp 3ToánBài 31. GamNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

So sánh 1 kg và 999 g.

  • A.Bằng nhau
  • B.1 kg bé hơn
  • C.1 kg lớn hơn

1 kg = 1000 g, lớn hơn 999 g.

#7473
Lớp 3ToánBài 31. GamThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

1000 g bằng bao nhiêu kg?

Đáp án: 1

1000 g = 1 kg.

#7474
Lớp 3ToánBài 31. GamThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Có 750 g, dùng 125 g. Còn bao nhiêu g?

Đáp án: 625

750 − 125 = 625 g.

#7475
Lớp 3ToánBài 31. GamThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

500 g + 300 g = (1) g.

Đáp án: (1) 800

500 + 300 = 800 g.

#7476
Lớp 3ToánBài 31. GamVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Mỗi phần có 25 g. Ba phần như vậy có bao nhiêu g?

Đáp án: 75

25 × 3 = 75; giữ nguyên đơn vị.

#7477
Lớp 3ToánBài 31. GamVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Mô tả cách dùng dụng cụ để đo bằng g. Nêu cách đọc và ghi kết quả.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Người lớn chấm 3: chọn dụng cụ (1); thao tác và đọc đúng (1); ghi đơn vị (1).

Đặt cân thăng bằng về 0, đặt vật lên đĩa cân, đọc số khi cân ổn định. Ghi số kèm g.

#7478
Lớp 3ToánBài 32. Mi-li-lítNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

1 l bằng bao nhiêu ml?

Đáp án: 1000

Quan hệ cần nhớ: 1 l = 1000 ml.

#7479
Lớp 3ToánBài 32. Mi-li-lítNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

Có 250 ml và thêm 150 ml. Tổng bao nhiêu ml?

Đáp án: 400

250 + 150 = 400 ml.

#7480
Lớp 3ToánBài 32. Mi-li-lítNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

So sánh 1 l và 999 ml.

  • A.Bằng nhau
  • B.1 l bé hơn
  • C.1 l lớn hơn

1 l = 1000 ml, lớn hơn 999 ml.