1000 ml bằng bao nhiêu l?
Đáp án: 1
1000 ml = 1 l.
49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải
Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?
Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.
1000 ml bằng bao nhiêu l?
Đáp án: 1
1000 ml = 1 l.
Có 750 ml, dùng 125 ml. Còn bao nhiêu ml?
Đáp án: 625
750 − 125 = 625 ml.
500 ml + 300 ml = (1) ml.
Đáp án: (1) 800
500 + 300 = 800 ml.
Mỗi phần có 25 ml. Ba phần như vậy có bao nhiêu ml?
Đáp án: 75
25 × 3 = 75; giữ nguyên đơn vị.
Mô tả cách dùng dụng cụ để đo bằng ml. Nêu cách đọc và ghi kết quả.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3: chọn dụng cụ (1); thao tác và đọc đúng (1); ghi đơn vị (1).
Đặt ca đo trên mặt phẳng, mắt ngang mặt chất lỏng. Đọc vạch ngang đáy mặt cong của nước và ghi ml.
Đơn vị đo nhiệt độ là:
°C là độ C.
Dụng cụ đo nhiệt độ là:
Nhiệt kế đo nhiệt độ.
Trong 18 °C, 25 °C, 32 °C, nhiệt độ cao nhất là:
32 là số lớn nhất.
Buổi sáng 23 °C, buổi trưa 30 °C. Tăng bao nhiêu độ C?
Đáp án: 7
30 − 23 = 7 °C.
Đúng hay sai?
Số lớn hơn biểu thị nhiệt độ cao hơn; không chạm nước nóng vì có thể bỏng.
Từ 29 °C xuống 25 °C là giảm (1) °C.
Đáp án: (1) 4
29 − 25 = 4.
Nhiệt độ ban đầu 20 °C, tăng 5 °C rồi giảm 2 °C. Cuối cùng bao nhiêu độ C?
Đáp án: 23
20 + 5 − 2 = 23 °C.
Nêu cách đọc nhiệt kế an toàn với sự giúp đỡ của người lớn.
Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ
Người lớn chấm 3: thao tác (1); đọc và ghi đơn vị (1); an toàn (1).
Chọn nhiệt kế phù hợp; chờ số ổn định; đọc đúng vạch hoặc màn hình; ghi số và °C. Không tự chạm vật quá nóng hoặc sử dụng nhiệt kế vỡ.
2 cm bằng bao nhiêu mm?
Đáp án: 20
2 × 10 = 20 (mm).
Có 250 g và thêm 150 g. Tổng bao nhiêu g?
Đáp án: 400
250 + 150 = 400 g.
So sánh 1 kg và 999 g.
1 kg = 1000 g, lớn hơn 999 g.
1000 ml bằng bao nhiêu l?
Đáp án: 1
1000 ml = 1 l.
Buổi sáng 23 °C, buổi trưa 30 °C. Tăng bao nhiêu độ C?
Đáp án: 7
30 − 23 = 7 °C.
1 cm và 6 mm = (1) mm.
Đáp án: (1) 16
10 + 6 = 16 (mm).
Mỗi phần có 25 ml. Ba phần như vậy có bao nhiêu ml?
Đáp án: 75
25 × 3 = 75; giữ nguyên đơn vị.