Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6581
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

“Who's that?” – “(1)'s my sister.”

Đáp án: (1) She / she

Sister là nữ ⇒ dùng “She”.

#6582
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

“How old is your brother?” – “He's ten years old.” là câu trả lời đúng.

Đáp án: Đúng

Hỏi tuổi anh trai ⇒ trả lời “He's ten years old.”

#6583
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“Milk” nghĩa là gì?

  • A.Nước cam
  • B.Sữa
  • C.Bánh mì
  • D.Cơm

Milk = sữa.

#6584
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn từ đúng:

🧃
  • A.bread
  • B.rice
  • C.chicken
  • D.juice

Từ được đọc là “juice” (nước ép).

#6585
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ với nghĩa:

  • water → nước
  • rice → cơm
  • bread → bánh mì
  • egg → quả trứng

Các đồ ăn, đồ uống quen thuộc.

#6586
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“What would you like to drink?” – “___”

  • A.I'd like some milk.
  • B.I'd like some rice.
  • C.I like dogs.
  • D.It's red.

Hỏi đồ uống ⇒ trả lời đồ uống: milk.

#6587
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn các từ chỉ đồ uống:

  • A.milk
  • B.water
  • C.bread
  • D.juice
  • E.chicken

Milk, water, juice là đồ uống; bread, chicken là đồ ăn.

#6588
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

“I'm hungry” nghĩa là “Tôi khát”.

Đáp án: Sai

“I'm hungry” = Tôi đói; “I'm thirsty” = Tôi khát.

#6589
Lớp 3Tiếng AnhFood and drinks (Đồ ăn, đồ uống)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Do you like (1)? (Bạn có thích gà không?)

Đáp án: (1) chicken

Gà (thịt gà) = chicken.

#6590
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu trả lời đúng: “What's your name?”

  • A.I'm fine, thank you.
  • B.My name's Linh.
  • C.I'm eight years old.
  • D.Goodbye.

“What's your name?” hỏi tên ⇒ “My name's Linh.”

#6591
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Chọn câu trả lời đúng: “How are you?”

  • A.I'm fine, thank you.
  • B.I'm Nam.
  • C.Yes, it is.
  • D.It's a pen.

“How are you?” hỏi thăm sức khỏe ⇒ “I'm fine, thank you.”

#6592
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn câu em nghe được:

  • A.Good morning.
  • B.Good night.
  • C.Goodbye.
  • D.Good afternoon.

Câu được đọc là “Good morning.” (Chào buổi sáng).

#6593
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐúng / Sai (1 nhận định)

“Goodbye” nghĩa là “Tạm biệt”.

Đáp án: Đúng

Goodbye = Tạm biệt.

#6594
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Hoàn thành: “How (1) are you?” – “I'm nine years old.”

Đáp án: (1) old

Hỏi tuổi: “How old are you?”

#6595
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng:

  1. Nice
  2. to
  3. meet
  4. you

“Nice to meet you.” – Rất vui được gặp bạn.

#6596
Lớp 3Tiếng AnhGreetings and introductions (Chào hỏi, giới thiệu)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu hỏi với câu trả lời:

  • What's your name? → I'm Mai.
  • How old are you? → I'm eight.
  • How are you? → Fine, thanks.

Mỗi câu hỏi có một câu trả lời phù hợp.

#6597
Lớp 3Tiếng AnhReview 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.hi
  • B.I
  • C.hello

Em nghe hello, nghĩa là xin chào.

#6598
Lớp 3Tiếng AnhReview 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.name
  • B.my
  • C.your

Em nghe name, nghĩa là tên.

#6599
Lớp 3Tiếng AnhReview 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.that
  • B.this
  • C.friend

Em nghe this, nghĩa là đây.

#6600
Lớp 3Tiếng AnhReview 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe từ/cụm từ rồi chọn đúng chữ viết.

  • A.hand
  • B.ear
  • C.face

Em nghe face, nghĩa là khuôn mặt.