Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#6561
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền một từ trong ngân hàng từ: She (1)am/is/are a teacher.

Đáp án: (1) is

Điền is; câu hoàn chỉnh: She is a teacher.

#6562
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền một từ trong ngân hàng từ: There (1)am/is/are two windows.

Đáp án: (1) are

Điền are; câu hoàn chỉnh: There are two windows.

#6563
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền một từ trong ngân hàng từ: I’d like (1)some/many/an water.

Đáp án: (1) some

Điền some; câu hoàn chỉnh: I’d like some water.

#6564
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền một từ trong ngân hàng từ: Where (1)am/is/are the books?

Đáp án: (1) are

Điền are; câu hoàn chỉnh: Where are the books?

#6565
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc văn bản nguyên bản rồi trả lời.

My name’s Ngoc. My brother is fifteen. My mother is a driver. Our kitchen is small. There are two chairs in it. I’d like some eggs and water for breakfast.

Anh/em trai Ngoc bao nhiêu tuổi?

  • A.twelve
  • B.fifteen
  • C.twenty

My brother is fifteen.

#6566
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc văn bản nguyên bản rồi trả lời.

My name’s Ngoc. My brother is fifteen. My mother is a driver. Our kitchen is small. There are two chairs in it. I’d like some eggs and water for breakfast.

Mẹ làm nghề gì?

  • A.doctor
  • B.teacher
  • C.driver

My mother is a driver.

#6567
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Đọc văn bản nguyên bản rồi trả lời.

My name’s Ngoc. My brother is fifteen. My mother is a driver. Our kitchen is small. There are two chairs in it. I’d like some eggs and water for breakfast.

Bếp có mấy ghế?

  • A.two
  • B.three
  • C.one

There are two chairs.

#6568
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu về hai đồ dùng học tập em có và một hoạt động giờ ra chơi.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

1 điểm: đủ ý, đúng chủ đề (0,4); mẫu câu và từ đúng (0,4); chữ hoa và dấu câu phù hợp (0,2).

I have a pen and a ruler. My pen is blue. I play chess at break time.

#6569
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Giới thiệu hai đồ dùng học tập; hỏi màu một vật; xin phép mở sách và đáp lại lời cho phép.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

2 điểm: thực hiện đủ yêu cầu, thông tin hợp lí (0,75); dùng đúng mẫu và từ (0,5); phát âm rõ, nghe và đáp được (0,75).

Ví dụ: I have a pen and a ruler. What colour is it? May I open my book? Người lớn trả lời Yes, you can.; học sinh đáp Thank you. Người lớn có thể đổi đồ dùng hoặc màu trong Units 6–10.

#6570
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 3 câu về vật nuôi hoặc đồ chơi và một hoạt động đang diễn ra.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

1 điểm: đủ ý, đúng chủ đề (0,4); mẫu câu và từ đúng (0,4); chữ hoa và dấu câu phù hợp (0,2).

I have a cat. I have two kites. I’m playing with my cat.

#6571
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Giới thiệu vật nuôi hoặc đồ chơi; hỏi một người đang làm gì; nói hai con vật em có thể nhìn thấy ở sở thú.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

2 điểm: thực hiện đủ yêu cầu, thông tin hợp lí (0,75); dùng đúng mẫu và từ (0,5); phát âm rõ, nghe và đáp được (0,75).

Ví dụ: I have a cat and two kites. What’s she doing? I can see a tiger and a monkey. Người lớn có thể đáp She’s cycling. rồi hỏi về vật nuôi, đồ chơi hoặc sở thú trong phạm vi đã học.

#6572
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu giới thiệu tên, tuổi và một sở thích của em hoặc nhân vật tưởng tượng.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

1 điểm: đủ ý, đúng chủ đề (0,4); mẫu câu và từ đúng (0,4); chữ hoa và dấu câu phù hợp (0,2).

My name’s Binh. I’m eight years old. I like painting.

#6573
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Chào, tự giới thiệu tên và tuổi; hỏi người lớn tên hoặc tuổi, rồi nói một sở thích.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

2 điểm: thực hiện đủ yêu cầu, thông tin hợp lí (0,75); dùng đúng mẫu và từ (0,5); phát âm rõ, nghe và đáp được (0,75).

Ví dụ: Hello. My name’s Binh. I’m eight years old. What’s your name? I like painting. Người lớn đáp câu hỏi và có thể hỏi thêm tuổi hoặc sở thích trong Units 1–5.

#6574
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Viết 2–3 câu về một phòng trong nhà và món em muốn ăn/uống.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

1 điểm: đủ ý, đúng chủ đề (0,4); mẫu câu và từ đúng (0,4); chữ hoa và dấu câu phù hợp (0,2).

My bedroom is small. There is a bed. I’d like some water, please.

#6575
Lớp 3Tiếng AnhNghe, nói, đọc, viếtVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Giới thiệu một người thân và nghề; hỏi vị trí đồ vật; mời một món ăn hoặc đồ uống.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

2 điểm: thực hiện đủ yêu cầu, thông tin hợp lí (0,75); dùng đúng mẫu và từ (0,5); phát âm rõ, nghe và đáp được (0,75).

Ví dụ: This is my mother. She’s a driver. Where are the books? Would you like some milk? Người lớn đáp câu hỏi và lời mời. Dùng thông tin thật hoặc tưởng tượng trong Units 11–15.

#6576
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“Mother” nghĩa là gì?

  • A.Bố
  • B.Mẹ
  • C.Anh trai
  • D.Ông

Mother = mẹ.

#6577
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễGhép nối

Nối từ với nghĩa:

  • father → bố
  • brother → anh/em trai
  • sister → chị/em gái
  • grandmother → bà

Các thành viên trong gia đình.

#6578
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn từ đúng:

👴
  • A.grandfather
  • B.grandmother
  • C.mother
  • D.father

Từ được đọc là “grandfather” (ông).

#6579
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễSắp xếp thứ tự

Sắp xếp thành câu đúng:

  1. This
  2. is
  3. my
  4. father

“This is my father.” – Đây là bố tôi.

#6580
Lớp 3Tiếng AnhMy family (Gia đình)Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

“Who's that?” – “___ my brother.”

  • A.He's
  • B.She's
  • C.They're
  • D.I'm

Brother là nam ⇒ dùng “He's”.