Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#5321
Lớp 2ToánBài 56. Giới thiệu tiền Việt NamThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn các cách lấy tiền được đúng 1000 đồng.

  • A.Hai tờ 500 đồng
  • B.Năm tờ 200 đồng
  • C.Một tờ 500 đồng và hai tờ 200 đồng
  • D.Một tờ 500 đồng, hai tờ 200 đồng và một tờ 100 đồng

500+500=1000500 + 500 = 1000; 200+200+200+200+200=1000200 + 200 + 200 + 200 + 200 = 1000; 500+200+200=900500 + 200 + 200 = 900 (thiếu 100 đồng); 500+200+200+100=1000500 + 200 + 200 + 100 = 1000.

#5322
Lớp 2ToánBài 56. Giới thiệu tiền Việt NamThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Một cái bút chì giá 500 đồng, một cái tẩy giá 200 đồng. Mua một bút chì và một cái tẩy hết bao nhiêu đồng?

Đáp án: 700

500+200=700500 + 200 = 700 (đồng).

#5323
Lớp 2ToánBài 56. Giới thiệu tiền Việt NamThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Hoa có 1000 đồng, Hoa mua một gói kẹo giá 500 đồng. Hoa còn lại bao nhiêu đồng?

Đáp án: 500

1000−500=5001000 - 500 = 500 (đồng). Hoa còn 500 đồng.

#5324
Lớp 2ToánBài 56. Giới thiệu tiền Việt NamVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Mẹ đưa Bình 5 tờ 200 đồng. Bình có bao nhiêu đồng?

Đáp án: 1000

Mỗi tờ 200 đồng, có 5 tờ. Đếm thêm 200: 200, 400, 600, 800, 1000 (đồng).

#5325
Lớp 2ToánBài 56. Giới thiệu tiền Việt NamVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Em có 1000 đồng. Ở căng tin, nhãn vở giá 300 đồng, kẹo giá 500 đồng, bút chì giá 700 đồng. Em có thể mua đúng hai món nào mà không thừa không thiếu tiền? Giải thích.

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Chọn đúng nhãn vở và bút chì (1 điểm); giải thích bằng phép tính 300+700=1000300 + 700 = 1000 (0,5 điểm); loại được cặp khác, ví dụ 500+700=1200500 + 700 = 1200 quá 1000 (0,5 điểm).

Thử từng cặp:

  • Nhãn vở + kẹo: 300+500=800300 + 500 = 800 (thừa 200 đồng).
  • Nhãn vở + bút chì: 300+700=1000300 + 700 = 1000 (vừa đủ).
  • Kẹo + bút chì: 500+700=1200500 + 700 = 1200 (không đủ tiền).

Vậy em mua nhãn vở và bút chì.

#5326
Lớp 2ToánBài 57. Thực hành và trải nghiệm đo độ dàiNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Muốn đo chiều dài lớp học, dùng dụng cụ nào thuận tiện nhất?

  • A.Thước kẻ 20 cm
  • B.Thước dây dài 10 m
  • C.Cái bút chì

Lớp học dài vài mét; thước dây 10 m đo một lần hoặc ít lần là được. Thước kẻ 20 cm quá ngắn, phải đặt rất nhiều lần và dễ sai.

#5327
Lớp 2ToánBài 57. Thực hành và trải nghiệm đo độ dàiNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

Quan sát hình. Cục tẩy dài bao nhiêu xăng-ti-mét?

Đáp án: 12

Một đầu cục tẩy đặt đúng vạch 0, đầu kia ở vạch 12: cục tẩy dài 12 cm.

#5328
Lớp 2ToánBài 57. Thực hành và trải nghiệm đo độ dàiNhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Bạn Minh đo chiều dài cái bàn bằng gang tay. Đúng hay sai?

  • a)Đặt ngón cái ở một mép bàn rồi đo nối tiếp, không để hở.Đ
  • b)Mỗi lần đo có thể nhảy cách một khoảng cho nhanh.S
  • c)Đếm số gang tay để biết bàn dài khoảng bao nhiêu gang.Đ

Đo bằng gang tay phải bắt đầu từ mép bàn, các lần đo nối tiếp nhau, không chồng lên và không để hở; cuối cùng đếm số gang. Nhảy cách sẽ làm kết quả sai.

#5329
Lớp 2ToánBài 57. Thực hành và trải nghiệm đo độ dàiThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối đồ vật với độ dài phù hợp nhất.

  • Gang tay của em → khoảng 1 dm
  • Bước chân của em → khoảng 4 dm
  • Chiều cao cửa ra vào → khoảng 2 m
  • Đường từ nhà đến trường → khoảng 2 km

Gang tay trẻ em khoảng 10 cm = 1 dm; mỗi bước chân khoảng 40 cm = 4 dm; cửa ra vào cao hơn người lớn, khoảng 2 m; quãng đường đến trường tính bằng km.

#5330
Lớp 2ToánBài 57. Thực hành và trải nghiệm đo độ dàiThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Bước chân của An dài khoảng 4 dm. An đi 5 bước thẳng từ cửa lớp tới bàn giáo viên. Quãng đường đó dài khoảng:

  • A.9 dm
  • B.20 dm
  • C.45 dm

Mỗi bước 4 dm, 5 bước: 4×5=204 \times 5 = 20 (dm), tức khoảng 2 m. Lấy 4+5=94 + 5 = 9 là sai vì 5 là số bước, không phải độ dài.

#5331
Lớp 2ToánBài 57. Thực hành và trải nghiệm đo độ dàiThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrả lời ngắn

Sợi ruy băng dài 1 m. Chị cắt đi 35 cm để gói quà. Sợi ruy băng còn lại dài bao nhiêu xăng-ti-mét?

Đáp án: 65

Đổi 1 m = 100 cm. Còn lại: 100−35=65100 - 35 = 65 (cm).

#5332
Lớp 2ToánBài 57. Thực hành và trải nghiệm đo độ dàiThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn các đồ vật có độ dài khoảng 1 m.

  • A.Chiều dài chiếc bàn học của em
  • B.Chiều cao của một bạn lớp 2 (gần đúng)
  • C.Chiều dài chiếc bút chì
  • D.Chiều dài sân bóng đá

Bàn học dài khoảng 1 m; bạn lớp 2 cao khoảng 1 m 20 cm, gần 1 m. Bút chì chỉ khoảng 15–18 cm; sân bóng dài khoảng 100 m.

#5333
Lớp 2ToánBài 57. Thực hành và trải nghiệm đo độ dàiVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTự luận

Em hãy dùng gang tay đo chiều dài mặt bàn học ở nhà, ghi lại kết quả. Sau đó đo lại bằng thước (cm) và so sánh: một gang tay của em dài khoảng bao nhiêu xăng-ti-mét?

Học sinh có thể nộp ảnh bài làm hoặc vẽ

Hướng dẫn chấm:

Ghi được số gang tay đo bàn (0,5 điểm); ghi được độ dài bàn bằng cm (0,5 điểm); ước lượng độ dài một gang tay phù hợp với hai số đo đã ghi và giải thích cách nghĩ (1 điểm). Chấp nhận các số đo thực tế khác nhau, không áp một độ dài gang tay cố định cho mọi học sinh.

Ví dụ: bàn dài khoảng 9 gang tay; đo bằng thước được 99 cm. Đếm thêm 11: 11, 22, …, 99 — vừa đúng 9 lần, nên một gang tay của em dài khoảng 11 cm, tức khoảng 1 dm.

#5334
Lớp 2ToánBài 57. Thực hành và trải nghiệm đo độ dàiVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐiền vào chỗ trống

Cái bảng lớp dài 3 m, tức là (1) dm hay (2) cm.

Đáp án: (1) 30; (2) 300

1 m = 10 dm nên 3 m = 10 dm + 10 dm + 10 dm = 30 dm. 1 m = 100 cm nên 3 m = 100 + 100 + 100 = 300 cm.

#5335
Lớp 2ToánBài 57. Thực hành và trải nghiệm đo độ dàiVận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Hai bạn đo cùng một cái bàn bằng gang tay: Nam được 6 gang, Lan được 8 gang. Vì sao kết quả khác nhau?

  • A.Vì gang tay của Lan ngắn hơn gang tay của Nam
  • B.Vì gang tay của Lan dài hơn gang tay của Nam
  • C.Vì cái bàn bị ngắn đi

Cùng một độ dài, đơn vị đo càng ngắn thì đo được càng nhiều lần. Lan đo được nhiều gang hơn nên gang tay của Lan ngắn hơn. Vì vậy người ta dùng đơn vị chung như cm, dm, m.

#5336
Lớp 2ToánBài 58. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễĐiền vào chỗ trống

6 dm = (1) cm; 1 km = (2) m; 70 cm = (3) dm

Đáp án: (1) 60; (2) 1000; (3) 7

1 dm = 10 cm nên 6 dm = 60 cm. 1 km = 1000 m. 70 cm là 7 chục xăng-ti-mét nên bằng 7 dm.

#5337
Lớp 2ToánBài 58. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Quan sát hình. Que tính dài bao nhiêu đề-xi-mét?

  • A.2 dm
  • B.20 dm
  • C.1 dm

Que tính dài từ vạch 0 đến vạch 20: 20 cm = 2 dm.

#5338
Lớp 2ToánBài 58. Luyện tập chungNhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrả lời ngắn

Quan sát hình. Có tất cả bao nhiêu đồng?

Đáp án: 900

500+200+100+100=900500 + 200 + 100 + 100 = 900 (đồng).

#5339
Lớp 2ToánBài 58. Luyện tập chungThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Một tấm vải dài 9 dm. Đúng hay sai?

  • a)Tấm vải dài 90 cm.Đ
  • b)Tấm vải dài hơn 1 m.S
  • c)Cắt đi 4 dm thì còn 5 dm.Đ

9 dm = 90 cm: Đúng. 1 m = 10 dm > 9 dm nên tấm vải ngắn hơn 1 m: Sai. 9−4=59 - 4 = 5 (dm): Đúng.

#5340
Lớp 2ToánBài 58. Luyện tập chungThông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Điền dấu >, <, =: 5 dm (1)</

/= 48 cm; 100 cm (2)</
/=
1 m; 800 m (3)</
/=
1 km

Đáp án: (1) >; (2) =; (3) <

5 dm = 50 cm > 48 cm. 1 m = 100 cm. 1 km = 1000 m > 800 m nên 800 m < 1 km.