Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4701
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • yogurt → hũ sữa chua
  • yams → củ khoai mỡ
  • yo-yos → những cái yo-yo

yogurt – sữa chua; yams – củ khoai mỡ; yo-yos – những cái yo-yo.

#4702
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe yams (củ khoai) nhưng tranh vẽ hũ sữa chua (yogurt) → Sai.

#4703
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng. Chú ý: âm /j/ hay âm /dʒ/?

  • A.lọ mứt
  • B.củ khoai mỡ

Em nghe yams /jæmz/ – âm đầu /j/ (lưỡi nâng như nói i), là củ khoai. jam /dʒæm/ bắt đầu bằng âm /dʒ/.

#4704
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ y.

  • A.yogurt
  • B.jelly
  • C.yes
  • D.yams
  • E.van

yogurt, yes, yams bắt đầu bằng y. jelly bắt đầu bằng j, van bắt đầu bằng v.

#4705
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

hũ sữa chua

Điền chữ cái còn thiếu: (1)y/j/gogurt

Đáp án: (1) y

Sữa chua là yogurt – chữ y ở đầu, đọc /j/.

#4706
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ món trong tranh.

Đáp án: yogurt / yoghurt

Tranh vẽ hũ sữa chua → yogurt (y-o-g-u-r-t).

#4707
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ nào chỉ nhiều cái yo-yo?

  • A.a yo-yo
  • B.yo-yos
  • C.yo-yo

Thêm s để chỉ nhiều: yo-yo → yo-yos.

#4708
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.hũ sữa chua
  • B.những cái yo-yo
  • C.củ khoai mỡ

Câu nghe: I can see some yo-yos.

#4709
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.củ khoai mỡ
  • B.những cái yo-yo
  • C.hũ sữa chua

Câu nghe: I can see some yogurt. – một ít sữa chua.

#4710
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Bạn có nhìn thấy mấy củ khoai không?
  • B.Bạn có thích khoai không?
  • C.Mẹ muốn mấy củ khoai.

Can you see the yams? – Bạn có nhìn thấy mấy củ khoai không?

#4711
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

củ khoai mỡ

I can see (1)a/an/some yams.

Đáp án: (1) some

yams là nhiều củ → some yams. Không dùng a hay an trước từ chỉ nhiều vật.

#4712
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn câu đúng.

  • A.I can see some yams.
  • B.I can see some yo-yos.
  • C.I can see some yogurt.

Tranh vẽ ba cái yo-yo → I can see some yo-yos.

#4713
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu với tranh đúng.

  • I can see some yogurt. → hũ sữa chua
  • I can see some yams. → củ khoai mỡ
  • I can see some yo-yos. → những cái yo-yo

yogurt – sữa chua; yams – củ khoai mỡ; yo-yos – những cái yo-yo.

#4714
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe câu hỏi và nhìn tranh. Chọn câu trả lời đúng.

  • A.Yes, I can.
  • B.No, I can't.

Câu hỏi: Can you see the yogurt? Tranh có hũ sữa chua → Yes, I can.

#4715
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Đọc bài chant ở phần Bài giảng. Đúng hay sai?

  • a)Củ khoai trong bài to và nâu.Đ
  • b)Sữa chua trong bài màu vàng.S
  • c)Cái yo-yo đi lên đi xuống.Đ

yams – big and brown → đúng; yogurt – cold and white → sữa chua màu trắng, câu 2 sai; yo-yos – up and down → đúng.

#4716
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh và viết từ còn thiếu: I can see some ______.

Đáp án: yams / yams.

Tranh vẽ mấy củ khoai mỡ → I can see some yams.

#4717
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu hỏi đúng.

  1. Can
  2. you
  3. see
  4. the
  5. yo-yos?

Can you see the yo-yos? – Bạn có nhìn thấy mấy cái yo-yo không?

#4718
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.những cái yo-yo
  • B.hũ sữa chua
  • C.củ khoai mỡ

Câu nghe: I want some yams. – Mình muốn mấy củ khoai.

#4719
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Bạn muốn gì?
  • B.Bạn nhìn thấy gì?
  • C.Bạn đang làm gì?

What do you want? – want = muốn → Bạn muốn gì?

#4720
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

hũ sữa chua

I (1)want/wants/can some yogurt.

Đáp án: (1) want

Nói điều mình muốn: I want some yogurt. (I đi với want, không thêm s).