Ngân hàng câu hỏi

49.902 câu hỏi phù hợp · có đáp án và lời giải

Muốn tạo câu hỏi riêng và dùng khi soạn đề?

Đăng nhập tài khoản giáo viên để tạo, sửa và lưu câu hỏi vào ngân hàng của bạn.

#4661
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

lọ mứt

(1)Pass/Look/Like me the jam, please.

Đáp án: (1) Pass

Nhờ đưa đồ: Pass me the jam, please.

#4662
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

Pass me the jelly, (1)please/yummy/here.

Đáp án: (1) please

Lời nhờ lịch sự kết thúc bằng please (làm ơn).

#4663
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhSắp xếp thứ tự

Sắp xếp các từ thành câu đúng.

  1. Pass
  2. me
  3. the
  4. juice,
  5. please.

Pass me the juice, please. – Làm ơn đưa mình cốc nước ép.

#4664
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối câu nói với câu đáp phù hợp.

  • Pass me the jam, please. → Here you are.
  • Here you are. → Thank you.
  • What can you see? → I can see the jelly.

Nhờ đưa → Here you are; được đưa đồ → Thank you; hỏi nhìn thấy gì → I can see ….

#4665
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh. Em muốn bạn đưa giúp món này. Em nói:

  • A.Pass me the jelly, please.
  • B.Pass me the juice, please.
  • C.Pass me the jam, please.

Tranh vẽ đĩa thạch (jelly) → Pass me the jelly, please.

#4666
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Em muốn nhờ bạn đưa lọ mứt. Viết câu tiếng Anh lịch sự.

Đáp án: Pass me the jam, please. / Pass me the jam, please / Pass me the jam please. / Pass me the jam please

Pass me the jam, please. – nhớ thêm please ở cuối.

#4667
Lớp 2Tiếng AnhLesson 3Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóĐúng / Sai (nhiều nhận định)

Đọc đoạn hội thoại ở phần Cùng nói. Đúng hay sai?

  • a)Hà nhờ mẹ đưa nước ép.Đ
  • b)Bố nhờ Hà đưa thạch.S
  • c)Hà nói cảm ơn mẹ.Đ

Pass me the juice, please, Mum → Hà nhờ mẹ đưa nước ép (Đúng). Bố nhờ đưa mứt (the jam), không phải thạch (Sai). Thank you, Mum → Đúng.

#4668
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.xe tải nhỏ
  • B.quả bóng chuyền
  • C.ngôi làng

Em nghe van /væn/ – xe tải nhỏ.

#4669
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.quả bóng chuyền
  • B.ngôi làng
  • C.xe tải nhỏ

Em nghe village /ˈvɪlɪdʒ/ – ngôi làng.

#4670
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nhìn tranh và chọn từ đúng.

  • A.van
  • B.volleyball
  • C.village

Tranh vẽ quả bóng chuyền → volleyball.

#4671
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhGhép nối

Nối từ với tranh đúng.

  • village → ngôi làng
  • van → xe tải nhỏ
  • volleyball → quả bóng chuyền

village – ngôi làng; van – xe tải nhỏ; volleyball – bóng chuyền.

#4672
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Đúng

Em nghe volleyball và tranh vẽ quả bóng chuyền → Đúng.

#4673
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐúng / Sai (1 nhận định)

Nghe và nhìn tranh. Từ em nghe có đúng với tranh không?

Đáp án: Sai

Em nghe van (xe tải nhỏ) nhưng tranh vẽ ngôi làng (village) → Sai.

#4674
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhTrắc nghiệm nhiều đáp án đúng

Chọn tất cả các từ bắt đầu bằng chữ v.

  • A.van
  • B.box
  • C.village
  • D.volleyball
  • E.bike

van, village, volleyball bắt đầu bằng v. box và bike bắt đầu bằng b.

#4675
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Thông hiểu (suy ra)Độ khó: Trung bìnhĐiền vào chỗ trống

xe tải nhỏ

Điền chữ cái còn thiếu: (1)v/b/fan

Đáp án: (1) v

Xe tải nhỏ là van – âm /v/, chữ v.

#4676
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrả lời ngắn

Nhìn tranh, viết từ tiếng Anh chỉ xe trong tranh.

Đáp án: van / a van

Tranh vẽ chiếc xe tải nhỏ màu xanh → van (v-a-n).

#4677
Lớp 2Tiếng AnhLesson 1Vận dụng (suy ra)Độ khó: KhóTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Từ volleyball được ghép từ volley và từ nào em đã học?

  • A.ball
  • B.bell
  • C.bike

volleyball = volley + ball (quả bóng).

#4678
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.ngôi làng
  • B.quả bóng chuyền
  • C.xe tải nhỏ

Câu nghe: This is a van. – Đây là một chiếc xe tải nhỏ.

#4679
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn tranh đúng.

  • A.xe tải nhỏ
  • B.ngôi làng
  • C.quả bóng chuyền

Câu nghe: This is a village. – Đây là một ngôi làng.

#4680
Lớp 2Tiếng AnhLesson 2Nhận biết (suy ra)Độ khó: DễTrắc nghiệm 1 đáp án đúng

Nghe và chọn nghĩa đúng.

  • A.Đây là làng của mình.
  • B.Mình nhìn thấy một ngôi làng.
  • C.Có một ngôi làng.

This is my village. – This is = đây là; my = của mình.