Lịch sử và Địa lí 9
Lịch sử và Địa líLớp 9Phần 1. Lịch sử – Chương 1. Thế giới từ năm 1918 đến năm 1945

Châu Á từ năm 1918 đến năm 1945

Mục tiêu bài học

  • Trình bày và phân tích: Nhật Bản và con đường quân phiệt; Trung Quốc và Ấn Độ.
  • Vận dụng kiến thức, đối chiếu nguồn, nêu giới hạn và giải pháp phù hợp.

Bài giảng

Nhật Bản và con đường quân phiệt

Sau tăng trưởng trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, Nhật Bản gặp khó khăn kinh tế, xã hội. Khủng hoảng 1929–1933 làm mâu thuẫn sâu sắc; giới quân phiệt mở rộng ảnh hưởng, tăng cường chiến tranh xâm lược để tìm thị trường và nguyên liệu. Năm 1931 Nhật đánh chiếm Đông Bắc Trung Quốc; năm 1937 mở rộng chiến tranh xâm lược Trung Quốc. Quân phiệt hoá là một quá trình, không chỉ là một tuyên bố trong một ngày.

Trung Quốc và Ấn Độ

Phong trào Ngũ Tứ năm 1919 đánh dấu bước phát triển của phong trào yêu nước Trung Quốc; Đảng Cộng sản Trung Quốc thành lập năm 1921. Đấu tranh chống đế quốc gắn với những chuyển biến chính trị phức tạp; từ 1937 nhiệm vụ kháng chiến chống Nhật nổi bật. Ở Ấn Độ, phong trào dưới vai trò của Quốc đại và M. Gan-đi phát triển, sử dụng bất hợp tác và đấu tranh bất bạo động. Không đồng nhất phương pháp hay tổ chức lãnh đạo của hai nước.

Đông Nam Á và làn sóng giải phóng

Ách thống trị thuộc địa, tác động chiến tranh và tư tưởng mới thúc đẩy phong trào độc lập. Khuynh hướng dân chủ tư sản và vô sản cùng phát triển; nhiều đảng cộng sản xuất hiện, trong đó có Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930. Khi Nhật đầu hàng năm 1945, thời cơ giành độc lập xuất hiện ở một số nơi. Mỗi nước có điều kiện, lực lượng và kết quả khác nhau; không viết rằng toàn Đông Nam Á độc lập đồng thời.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Vì sao không thể coi các phong trào độc lập châu Á là một quá trình giống hệt nhau?

    Xem lời giải

    Các dân tộc cùng chịu áp bức hoặc sức ép đế quốc, nhưng vị trí thuộc địa, kết cấu xã hội và truyền thống chính trị khác nhau. Trung Quốc có phong trào Ngũ Tứ, các lực lượng chính trị và kháng chiến chống Nhật; Ấn Độ nổi bật phương pháp bất hợp tác, bất bạo động của Quốc đại gắn với Gan-đi. Đông Nam Á có nhiều khuynh hướng lãnh đạo và thời cơ khác nhau. So sánh cần theo mục tiêu, lực lượng, phương pháp và kết quả, không lấy một nước làm khuôn cho toàn châu lục.

Ghi nhớ

1919: Phong trào Ngũ Tứ; 1931: Nhật chiếm Đông Bắc Trung Quốc; 1937: Nhật mở rộng chiến tranh xâm lược Trung Quốc.

Dễ nhầm

  • Không suy kết luận vượt phạm vi chứng cứ; phân biệt số liệu thực, dữ liệu làm tròn và tình huống minh hoạ.

Bài tập

Đã đúng 0/4 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Hồ sơ học tập nguyên gốc — Châu Á từ năm 1918 đến năm 1945

    Nhật Bản và con đường quân phiệt

    Sau tăng trưởng trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, Nhật Bản gặp khó khăn kinh tế, xã hội. Khủng hoảng 1929–1933 làm mâu thuẫn sâu sắc; giới quân phiệt mở rộng ảnh hưởng, tăng cường chiến tranh xâm lược để tìm thị trường và nguyên liệu. Năm 1931 Nhật đánh chiếm Đông Bắc Trung Quốc; năm 1937 mở rộng chiến tranh xâm lược Trung Quốc. Quân phiệt hoá là một quá trình, không chỉ là một tuyên bố trong một ngày.

    Trung Quốc và Ấn Độ

    Phong trào Ngũ Tứ năm 1919 đánh dấu bước phát triển của phong trào yêu nước Trung Quốc; Đảng Cộng sản Trung Quốc thành lập năm 1921. Đấu tranh chống đế quốc gắn với những chuyển biến chính trị phức tạp; từ 1937 nhiệm vụ kháng chiến chống Nhật nổi bật. Ở Ấn Độ, phong trào dưới vai trò của Quốc đại và M. Gan-đi phát triển, sử dụng bất hợp tác và đấu tranh bất bạo động. Không đồng nhất phương pháp hay tổ chức lãnh đạo của hai nước.

    Đông Nam Á và làn sóng giải phóng

    Ách thống trị thuộc địa, tác động chiến tranh và tư tưởng mới thúc đẩy phong trào độc lập. Khuynh hướng dân chủ tư sản và vô sản cùng phát triển; nhiều đảng cộng sản xuất hiện, trong đó có Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930. Khi Nhật đầu hàng năm 1945, thời cơ giành độc lập xuất hiện ở một số nơi. Mỗi nước có điều kiện, lực lượng và kết quả khác nhau; không viết rằng toàn Đông Nam Á độc lập đồng thời.

  2. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đặc điểm đúng của phong trào Ấn Độ gắn với Gan-đi là gì?

  3. Câu 2Mức 2Ghép nối

    Ghép mốc/khái niệm với nội dung đúng trong hồ sơ.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 3Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Dựa trên hồ sơ, đánh giá từng nhận định độc lập về sự kiện và cách suy luận.

    ÝĐúngSai
    a)Nhật chiếm Đông Bắc Trung Quốc 1931 rồi mở rộng xâm lược 1937.
    b)Ngũ Tứ là phong trào nổ ra tại Nhật Bản.
    c)Bất bạo động có nghĩa phong trào Ấn Độ không đòi độc lập.
    d)Phong trào Đông Nam Á có nhiều khuynh hướng lãnh đạo.
  5. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp ba sự kiện theo năm từ sớm đến muộn.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1Nhật mở rộng chiến tranh xâm lược Trung Quốc 1937
    2. 2Ngũ Tứ 1919
    3. 3Nhật chiếm Đông Bắc Trung Quốc 1931
  6. Câu 5Mức 3Tự luận

    Vì sao không thể coi các phong trào độc lập châu Á là một quá trình giống hệt nhau?

    0 từ

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  7. Câu 6Mức 3Tự luận

    Từ hồ sơ, trình bày và giải thích nội dung “Trung Quốc và Ấn Độ” bằng một đoạn 100–180 chữ, nêu một giới hạn khi sử dụng thông tin.

    0 từ

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 7Mức 2Tự luận

    Lập bảng ba hàng theo các mục 1919, 1931, 1937; mỗi hàng ghi nội dung đúng và ý nghĩa trong bài.

    0 từ

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Viết một kết luận có điều kiện cho vấn đề “Vì sao không thể coi các phong trào độc lập châu Á là một quá trình giống hệt nhau?”, sau đó đề xuất nguồn hoặc cách kiểm tra tiếp. Không nhận đã khảo sát nếu chưa thực hiện.

    0 từ

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay