Lịch sử và Địa lí 8
Lịch sử và Địa líLớp 8Phần 12. Chủ đề chung Lịch sử và Địa lí

Giải thích thuật ngữ phần Lịch sử

Mục tiêu bài học

  • Tra cứu đúng các mục in và giải thích theo ngữ cảnh.
  • Vận dụng thuật ngữ, tên đối chiếu để phân tích trường hợp có căn cứ, không tuyệt đối hoá.

Bài giảng

Toàn bộ mục tra và lời giải thích nguyên gốc

Mục traGiải thích theo ngữ cảnh
Bảo hộ (chế độ)Hình thức phụ thuộc thực dân: chính quyền bản xứ có thể còn tồn tại nhưng nhiều quyền quyết định bị nước thực dân khống chế.
Bôn-sê-víchPhái trong Đảng Công nhân xã hội dân chủ Nga do Lê-nin lãnh đạo; tên gọi gắn với vị thế đa số năm 1903, không có nghĩa toàn bộ cư dân Nga.
Các-tenLiên kết doanh nghiệp qua thoả thuận như giá, sản lượng, thị trường; thành viên còn cơ sở và hoạt động riêng.
Chủ nghĩa xét lạiXu hướng cuối thế kỉ XIX trong phong trào công nhân đòi xem xét lại một số luận điểm cách mạng, đề cao cải cách và hoạt động nghị viện; cần đặt trong tranh luận đương thời.
Chủ quyềnQuyền tối cao của quốc gia trong lãnh thổ và sự độc lập trong quan hệ đối ngoại, gắn nghĩa vụ pháp luật; không đồng nhất với mọi loại quyền trên biển.
Chuyên chínhKhái niệm chỉ quyền lực nhà nước do một lực lượng, giai cấp nắm giữ, dùng để thực hiện đường lối và trấn áp chống đối; trong bài Pháp có chính quyền Gia-cô-banh.
Duy tânPhong trào hoặc chủ trương thay đổi những ràng buộc cũ, cải tổ đời sống và tổ chức quốc gia trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
Đẳng cấp thứ baBộ phận ngoài tăng lữ và quý tộc ở Pháp trước 1789, gồm tư sản, nông dân, bình dân; không hưởng đặc quyền như hai đẳng cấp trên.
ĐinhNgười nam đủ tuổi được đăng kí để gánh thuế thân, lao dịch hoặc nghĩa vụ khác; ngữ cảnh trong sách nêu từ 18 tuổi, không tự áp cho mọi thời đại.
Độc quyềnSức chi phối lớn của một hay một nhóm tổ chức trong hoạt động kinh tế; quyền kinh doanh riêng có thể được nhà nước trao, nhưng cạnh tranh không vì thế mất hết.
Hai chính quyền song song tồn tạiTình thế ở Nga sau Cách mạng tháng Hai 1917: Chính phủ lâm thời và các Xô viết cùng là những trung tâm quyền lực, không phải một cơ quan duy nhất.
Khối quân sựLiên kết nhiều nước qua cam kết chính trị, quân sự; trước 1914 có khối Liên minh và khối Hiệp ước đối địch.
Lãnh tụNgười giữ vai trò lãnh đạo một tổ chức, phong trào, chính đảng hoặc quốc gia; phải xét vai trò trong bối cảnh, không chỉ gọi theo danh tiếng.
Liên bang Đông DươngĐơn vị thuộc địa Pháp lập 1887 gồm Bắc Kì, Trung Kì, Nam Kì và Cam-pu-chia, về sau mở rộng quản lí sang Lào và Quảng Châu Loan; không phải liên bang tự nguyện bình đẳng.
Lũng đoạnChiếm vị thế chi phối để điều khiển một hoạt động hoặc thị trường theo lợi ích riêng; cần chỉ rõ chủ thể và phạm vi.
Nhà nước kiểu mớiCách gọi trong bài đối với hình thức chính quyền xuất hiện từ cách mạng của người lao động; Công xã Pa-ri 1871 là trường hợp được học, khác tên một nước hiện nay.
Nền Cộng hoà thứ baChế độ cộng hoà ở Pháp bắt đầu 1870 sau khi Na-pô-lê-ông III bị lật đổ, chấm dứt 1940; không phải nền cộng hoà thứ ba của mọi quốc gia.
Quân chủ chuyên chếChế độ trong đó nhà vua nắm quyền lực tối cao rất tập trung; khác việc chỉ có một chức danh vua mang tính biểu tượng.
Quân chủ lập hiếnChế độ có vua nhưng quyền vua bị giới hạn theo hiến pháp và thiết chế đại diện; giới hạn cụ thể phụ thuộc từng thời kì.
Thao túngChi phối hoạt động hoặc quyết định của đối tượng theo ý mình; phải đưa bằng chứng, không suy từ quy mô lớn đơn thuần.
Tơ-rớtTổ chức hợp nhất, các xí nghiệp thành viên chịu điều hành chung và mất sự độc lập kinh tế như trước.
Triết học Ánh sángTrào lưu tư tưởng châu Âu thế kỉ XVII–XVIII, nổi bật ở Pháp, dùng lí trí phê phán chuyên chế và đặc quyền, bàn quyền con người, tổ chức xã hội.
Tư bản công nghiệpBộ phận tư bản gắn với sản xuất, kinh doanh công nghiệp.
Tư bản ngân hàngBộ phận tư bản hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng và kinh doanh tiền tệ.
Tư bản tài chínhSự kết hợp chặt giữa tư bản ngân hàng với tư bản công nghiệp trong giai đoạn độc quyền; không phải mọi khoản tiền đều mang nghĩa thuật ngữ này.
Xô viếtTổ chức đại diện công nhân, binh lính hoặc lực lượng lao động, xuất hiện trong cách mạng Nga 1905–1907, có vai trò quyền lực cách mạng trong 1917.
Xanh-đi-caLiên kết doanh nghiệp thống nhất khâu tiêu thụ trong khi cơ sở sản xuất còn thuộc các thành viên; khác hợp nhất toàn bộ của tơ-rớt.
Xuất khẩu tư bảnĐưa vốn ra nước ngoài để thu lợi, như đầu tư nhà máy hoặc cho vay; khác bán hàng hoá ra nước ngoài.

Hồ sơ vận dụng và giới hạn kết luận

Tình huống nguyên gốc: nước A có vua nhưng hiến pháp và cơ quan đại diện giới hạn quyền vua; không vì còn vua mà kết luận là chuyên chế. Công ty B góp vốn xây nhà máy ở nước khác; công ty C chỉ bán vải ra nước ngoài. Ba xí nghiệp D còn chủ riêng, tự sản xuất nhưng bán hàng qua một đầu mối chung. Ở Nga sau tháng Hai 1917, Chính phủ lâm thời và các Xô viết là hai trung tâm quyền lực, không phải hai tên của một cơ quan. Các tình huống A–D là dữ kiện học tập, không chỉ một quốc gia hoặc doanh nghiệp hiện nay.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Còn vua có đủ kết luận chuyên chế không?

    Xem lời giải

    Không. Nước A trong hồ sơ có cơ chế giới hạn quyền vua nên phù hợp quân chủ lập hiến. Phải xét quyền quyết định và thiết chế, không chỉ danh xưng.

Ghi nhớ

Phân biệt quan hệ cai trị, chế độ chính trị, tổ chức kinh tế và phạm vi khái niệm.

Bài tập

Đã đúng 0/4 câu

  1. Đọc ngữ liệu

    Mục traGiải thích theo ngữ cảnh
    Bảo hộ (chế độ)Hình thức phụ thuộc thực dân: chính quyền bản xứ có thể còn tồn tại nhưng nhiều quyền quyết định bị nước thực dân khống chế.
    Bôn-sê-víchPhái trong Đảng Công nhân xã hội dân chủ Nga do Lê-nin lãnh đạo; tên gọi gắn với vị thế đa số năm 1903, không có nghĩa toàn bộ cư dân Nga.
    Các-tenLiên kết doanh nghiệp qua thoả thuận như giá, sản lượng, thị trường; thành viên còn cơ sở và hoạt động riêng.
    Chủ nghĩa xét lạiXu hướng cuối thế kỉ XIX trong phong trào công nhân đòi xem xét lại một số luận điểm cách mạng, đề cao cải cách và hoạt động nghị viện; cần đặt trong tranh luận đương thời.
    Chủ quyềnQuyền tối cao của quốc gia trong lãnh thổ và sự độc lập trong quan hệ đối ngoại, gắn nghĩa vụ pháp luật; không đồng nhất với mọi loại quyền trên biển.
    Chuyên chínhKhái niệm chỉ quyền lực nhà nước do một lực lượng, giai cấp nắm giữ, dùng để thực hiện đường lối và trấn áp chống đối; trong bài Pháp có chính quyền Gia-cô-banh.
    Duy tânPhong trào hoặc chủ trương thay đổi những ràng buộc cũ, cải tổ đời sống và tổ chức quốc gia trong hoàn cảnh lịch sử cụ thể.
    Đẳng cấp thứ baBộ phận ngoài tăng lữ và quý tộc ở Pháp trước 1789, gồm tư sản, nông dân, bình dân; không hưởng đặc quyền như hai đẳng cấp trên.
    ĐinhNgười nam đủ tuổi được đăng kí để gánh thuế thân, lao dịch hoặc nghĩa vụ khác; ngữ cảnh trong sách nêu từ 18 tuổi, không tự áp cho mọi thời đại.
    Độc quyềnSức chi phối lớn của một hay một nhóm tổ chức trong hoạt động kinh tế; quyền kinh doanh riêng có thể được nhà nước trao, nhưng cạnh tranh không vì thế mất hết.
    Hai chính quyền song song tồn tạiTình thế ở Nga sau Cách mạng tháng Hai 1917: Chính phủ lâm thời và các Xô viết cùng là những trung tâm quyền lực, không phải một cơ quan duy nhất.
    Khối quân sựLiên kết nhiều nước qua cam kết chính trị, quân sự; trước 1914 có khối Liên minh và khối Hiệp ước đối địch.
    Lãnh tụNgười giữ vai trò lãnh đạo một tổ chức, phong trào, chính đảng hoặc quốc gia; phải xét vai trò trong bối cảnh, không chỉ gọi theo danh tiếng.
    Liên bang Đông DươngĐơn vị thuộc địa Pháp lập 1887 gồm Bắc Kì, Trung Kì, Nam Kì và Cam-pu-chia, về sau mở rộng quản lí sang Lào và Quảng Châu Loan; không phải liên bang tự nguyện bình đẳng.
    Lũng đoạnChiếm vị thế chi phối để điều khiển một hoạt động hoặc thị trường theo lợi ích riêng; cần chỉ rõ chủ thể và phạm vi.
    Nhà nước kiểu mớiCách gọi trong bài đối với hình thức chính quyền xuất hiện từ cách mạng của người lao động; Công xã Pa-ri 1871 là trường hợp được học, khác tên một nước hiện nay.
    Nền Cộng hoà thứ baChế độ cộng hoà ở Pháp bắt đầu 1870 sau khi Na-pô-lê-ông III bị lật đổ, chấm dứt 1940; không phải nền cộng hoà thứ ba của mọi quốc gia.
    Quân chủ chuyên chếChế độ trong đó nhà vua nắm quyền lực tối cao rất tập trung; khác việc chỉ có một chức danh vua mang tính biểu tượng.
    Quân chủ lập hiếnChế độ có vua nhưng quyền vua bị giới hạn theo hiến pháp và thiết chế đại diện; giới hạn cụ thể phụ thuộc từng thời kì.
    Thao túngChi phối hoạt động hoặc quyết định của đối tượng theo ý mình; phải đưa bằng chứng, không suy từ quy mô lớn đơn thuần.
    Tơ-rớtTổ chức hợp nhất, các xí nghiệp thành viên chịu điều hành chung và mất sự độc lập kinh tế như trước.
    Triết học Ánh sángTrào lưu tư tưởng châu Âu thế kỉ XVII–XVIII, nổi bật ở Pháp, dùng lí trí phê phán chuyên chế và đặc quyền, bàn quyền con người, tổ chức xã hội.
    Tư bản công nghiệpBộ phận tư bản gắn với sản xuất, kinh doanh công nghiệp.
    Tư bản ngân hàngBộ phận tư bản hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng và kinh doanh tiền tệ.
    Tư bản tài chínhSự kết hợp chặt giữa tư bản ngân hàng với tư bản công nghiệp trong giai đoạn độc quyền; không phải mọi khoản tiền đều mang nghĩa thuật ngữ này.
    Xô viếtTổ chức đại diện công nhân, binh lính hoặc lực lượng lao động, xuất hiện trong cách mạng Nga 1905–1907, có vai trò quyền lực cách mạng trong 1917.
    Xanh-đi-caLiên kết doanh nghiệp thống nhất khâu tiêu thụ trong khi cơ sở sản xuất còn thuộc các thành viên; khác hợp nhất toàn bộ của tơ-rớt.
    Xuất khẩu tư bảnĐưa vốn ra nước ngoài để thu lợi, như đầu tư nhà máy hoặc cho vay; khác bán hàng hoá ra nước ngoài.

    Tình huống nguyên gốc: nước A có vua nhưng hiến pháp và cơ quan đại diện giới hạn quyền vua; không vì còn vua mà kết luận là chuyên chế. Công ty B góp vốn xây nhà máy ở nước khác; công ty C chỉ bán vải ra nước ngoài. Ba xí nghiệp D còn chủ riêng, tự sản xuất nhưng bán hàng qua một đầu mối chung. Ở Nga sau tháng Hai 1917, Chính phủ lâm thời và các Xô viết là hai trung tâm quyền lực, không phải hai tên của một cơ quan. Các tình huống A–D là dữ kiện học tập, không chỉ một quốc gia hoặc doanh nghiệp hiện nay.

  2. Câu 1Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nước A còn vua nhưng quyền vua bị hiến pháp và cơ quan đại diện giới hạn. Thuật ngữ phù hợp là gì?

  3. Câu 2Mức 2Ghép nối

    Ghép khái niệm với lĩnh vực hoặc quan hệ chính.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  4. Câu 3Mức 2Nhiều đáp án

    Chọn đúng hai nhận định về tổ chức kinh tế.

    Chọn tất cả đáp án đúng

  5. Câu 4Mức 2Đúng / Sai nhiều ý

    Đánh giá cách dùng các thuật ngữ.

    ÝĐúngSai
    a)Đẳng cấp thứ ba ở Pháp trước1789 không chỉ gồm người nghèo
    b)Chủ quyền quốc gia và sức chi phối thị trường của tổ chức độc quyền có cùng phạm vi, chủ thể
    c)Bôn-sê-vích có nghĩa mọi người Nga đều cùng một phái
    d)Liên bang Đông Dương là tổ chức cai trị thực dân, không phải liên kết bình đẳng tự nguyện
  6. Câu 5Mức 3Tự luận

    So sánh quân chủ chuyên chế với quân chủ lập hiến theo quyền nhà vua và giới hạn quyền. Tránh kết luận chỉ dựa việc có vua.

    0 từ / tối đa 350

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  7. Câu 6Mức 3Tự luận

    Phân loại công ty B đầu tư nhà máy ở nước khác và công ty C bán vải ra nước ngoài; giải thích vì sao không gộp hai việc.

    0 từ / tối đa 350

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Ba xí nghiệp D vẫn tự sản xuất, có chủ riêng nhưng bán hàng qua một đầu mối. Tên nào phù hợp nhất trong các-ten, xanh-đi-ca, tơ-rớt? Giải thích hai ranh giới.

    0 từ / tối đa 350

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Hoàn thành phiếu bốn mục cho “Hai chính quyền song song tồn tại”: bối cảnh, hai trung tâm, quan hệ cần phân biệt và một lỗi cần tránh.

    0 từ / tối đa 350

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay