Toàn bộ mục tra và lời giải thích nguyên gốc
| Mục tra | Giải thích và giới hạn |
|---|---|
| Bán bình nguyên | Địa hình thấp, thoải, tương đối bằng do khu vực đồi núi bị bào mòn lâu dài; có thể còn những đồi sót. |
| Băng cháy | Vật chất chứa khí, chủ yếu mê-tan, bị giữ trong cấu trúc tinh thể của nước ở điều kiện phù hợp, gặp trong trầm tích biển sâu; không phải băng nước thông thường. |
| Bậc thềm sông | Dải địa hình dạng bậc ở thung lũng sông, gắn quá trình dòng chảy bồi tụ và xâm thực qua các giai đoạn, không phải cầu thang do người xây. |
| Đa dạng sinh học | Sự phong phú, khác biệt ở ba cấp: nguồn gen, loài và hệ sinh thái; đếm loài thôi chưa mô tả toàn bộ. |
| Hệ sinh thái | Sinh vật cùng môi trường sống và các quan hệ tương tác giữa chúng; không chỉ là danh sách động, thực vật. |
| Nước trồi | Nước từ tầng sâu chuyển lên bề mặt do điều kiện động lực biển; có thể đưa chất dinh dưỡng lên, ảnh hưởng nguồn lợi, không đồng nghĩa mọi nơi luôn nhiều cá. |
| Thềm phù sa cổ | Dải đất hình thành từ đợt bồi tụ cũ của sông, thường cao hơn bãi bồi mới; không đồng nghĩa mọi đồng bằng đều mới được bồi. |
| Vịnh | Phần biển hoặc hồ lớn ăn sâu vào đất liền, còn trao đổi nước với bên ngoài; khác một hồ bị đất bao kín hoàn toàn. |
| Vũng | Chỗ biển ăn sâu, tương đối nhỏ và được che chắn bởi địa hình hoặc đảo, thường kín sóng hơn; vẫn phải khảo sát trước khi coi là nơi neo tàu an toàn. |