Vocabulary in use
Nhóm từ theo nghĩa và cách kết hợp.
- square: quảng trường
- cathedral: nhà thờ lớn
- railway station: ga đường sắt
- art gallery: phòng trưng bày nghệ thuật
- narrow: hẹp
- crowded: đông đúc
- peaceful: yên bình
- convenient: thuận tiện
Tự đặt ví dụ gắn với người, nơi hoặc đồ vật có thật; không học nghĩa rời ngữ cảnh.
Tên nơi: at the railway station, in the square, visit an art gallery. Tính từ tả nơi: a narrow street, a crowded market, a peaceful park, a convenient location. Ví dụ: The station is convenient because buses stop outside.