Compare forms and meanings
Will + nguyên thể nói dự đoán hoặc ý định tương lai; won’t là will not. Câu hỏi Will + chủ ngữ + nguyên thể? Might + nguyên thể thể hiện khả năng chưa chắc chắn; might not là có thể không. Không thêm -s sau will/might. Chọn mức chắc chắn phù hợp: a dream or prediction không phải sự thật đã kiểm chứng.
A/an giới thiệu một danh từ đếm được số ít chưa xác định; an trước âm nguyên âm, a trước âm phụ âm. The chỉ đối tượng đã xác định/đã nhắc. Câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + nguyên thể; nói điều có thể xảy ra và kết quả tương lai. Ví dụ If we reuse bags, we will make less rubbish. Không đặt will ngay sau if trong mẫu này.
So sánh nhất trong một nhóm: the + tính từ ngắn + est. Tall→tallest, small→smallest, big→biggest, heavy→heaviest. Good→best, bad→worst. Nêu rõ phạm vi: the tallest of the three. Không dùng more cùng -est. Nhận xét khả năng rô bốt bằng can/can’t + nguyên thể, dựa vào dữ liệu được cho.