Tiếng Anh 6
Tiếng AnhLớp 6Unit 9. Cities of the world

Review 3: Language

Mục tiêu bài học

  • Kết nối từ vựng, phát âm và ngữ pháp của ba unit vừa học.

Bài giảng

Compare forms and meanings

Từ hỏi nêu loại thông tin: what hỏi gì, where nơi, when thời điểm, who người, why lí do, how often tần suất. Chọn trợ động từ theo câu: When does it start? Liên từ and bổ sung, but đối lập, so chỉ kết quả. Mệnh đề sau so là kết quả của mệnh đề trước; không dùng because và so đồng thời để nối cùng một quan hệ.

Việc đã kết thúc dùng quá khứ đơn: played, visited; go→went, win→won, have→had. Phủ định did not + nguyên thể; câu hỏi Did + chủ ngữ + nguyên thể? Với be: was/were. Câu mệnh lệnh dùng nguyên thể, phủ định Don’t + nguyên thể: Wear goggles. Don’t run near the pool.

Tính từ sở hữu phải đi với danh từ: my postcard, your city, his bag, her map, our room, their tickets. Đại từ sở hữu đứng độc lập: mine, yours, his, hers, ours, theirs. It→its ở tính từ sở hữu; không dùng its như đại từ sở hữu độc lập trong bài này. Phân biệt its với it’s (=it is).

Pronunciation review

Đặt đầu lưỡi nhẹ giữa răng và đẩy hơi. /θ/ không rung như think, three; /ð/ rung cổ như this, mother. Không thay /θ/ bằng /t/ hoặc /s/; không thay /ð/ bằng /d/. Rút lưỡi nhẹ, không cắn mạnh.

/e/ như ten, bed, miệng mở vừa; /æ/ như cat, racket, miệng mở rộng và lưỡi thấp hơn. So sánh pen và pan. Không kéo hai âm thành một âm tiếng Việt giống nhau. Từ dài vẫn cần giữ trọng âm tự nhiên.

Hai âm đều trượt từ một vị trí miệng sang vị trí khác. /əʊ/ như go, boat; /aʊ/ như now, town. Mẫu sách dùng /əʊ/ Anh–Anh; âm đọc en-US có thể là /oʊ/ tương ứng. Không đọc thành hai âm tiết tách rời.

Đọc các từ trong câu, giải thích chức năng hoặc sự khác biệt trước khi chọn đáp án.

Từ vựng

  • cartoon

    phim hoạt hình

  • documentary

    phim tài liệu

  • racket

    vợt

  • goggles

    kính bơi

  • landmark

    địa danh tiêu biểu

  • palace

    cung điện

Ghi nhớ

Phân biệt nghĩa, ngữ cảnh và dạng câu thay vì chỉ học thuộc tên quy tắc.

Bài tập

Đã đúng 0/12 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    ___ did you visit the museum? — Last Sunday.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    The game was difficult, ___ we enjoyed it.

  3. Câu 3Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    It rained, ___ we played indoors.

  4. Câu 4Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    We ___ a traditional game yesterday.

  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Did your team ___ the match?

  6. Câu 6Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    ___ run near the swimming pool.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    The camera belongs to us. It is ___.

  8. Câu 8Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Mai has a map. It is ___ map.

  9. Câu 9Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    What ___ exciting match!

  10. Câu 10Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Which word means a person watching a TV show?

  11. Câu 11Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    I ___ tired after the race yesterday.

  12. Câu 12Mức 3Trắc nghiệm 1 đáp án

    Choose a polite congratulations.