Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 8. Unit 7: Our timetables

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Luyện âm hoặc trọng âm in trong Lesson 3 của Unit 7.
  • Đọc hiểu đoạn mới, viết và trình bày sản phẩm đúng chủ đề.

Bài giảng

Âm và trọng âm

Đuôi se của Vietnamese đọc /z/, cổ rung; ce trong science đọc /s/, không rung. Giữ âm cuối rõ khi nói tên môn, không thêm nguyên âm.

Từ trọng tâm:Vietnamese,science. Đọc riêng rồi đặt vào câu mới. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp; hệ thống không tự đánh giá âm nói.

Nút đọc dùng giọng en-US (Anh-Mỹ), không phải bản ghi âm SGK. Phiên âm Anh-Anh nếu có chỉ để so sánh; người lớn chấp nhận cách phát âm chuẩn Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, không yêu cầu bắt chước tuyệt đối một giọng.

Đọc hiểu và viết

I am Phong. Today is Tuesday. I have Vietnamese, Maths and Art. I have English on Mondays and Thursdays. Music is on Fridays.

Đọc lần đầu tìm chủ đề; lần hai gạch từ trả lời câu hỏi. Khi viết, bắt đầu bằng một thông tin chung rồi thêm chi tiết; đọc lại để kiểm tra am/is/are, was/were hoặc động từ theo bài.

Let’s chant – lời nhịp tự soạn

Lời và mẫu câu tự soạn: Vietnamese — vỗ tay — science — vỗ tay.

I have Vietnamese on Monday. I have Science on Friday.

Đọc chậm từng từ rồi nói cả câu. Một bạn gõ nhịp đều, bạn kia nhắc hai từ; đổi vai rồi tự nói hai câu theo mẫu. Nhịp mạnh đi cùng âm tiết có trọng âm, không ép nhấn âm tiết sai. Với âm cuối, đọc rõ mà không thêm nguyên âm “ờ”. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp theo hướng dẫn âm đầu bài; chấp nhận các biến thể giọng đã nêu.

Project

Thời khóa biểu của em. Kẻ đủ năm cột Monday–Friday, điền ít nhất hai môn mỗi ngày từ lịch thật hoặc lịch tưởng tượng có nhãn. Khoanh những ngày có English. Bạn hỏi hai câu When do you have ...? và kiểm tra bằng đúng cột.

Sản phẩm mẫu tự soạn:

Lịch tưởng tượng:

MondayTuesdayWednesdayThursdayFriday
Maths, EnglishMusic, VietnameseMaths, ScienceArt, EnglishPE, Vietnamese

Bài trình bày mẫu (4–5 câu): On Mondays, I have Maths and English. I have Music and Vietnamese on Tuesdays. I have Maths and Science on Wednesdays. On Thursdays, I have Art and English. I have PE and Vietnamese on Fridays.

Bạn nghe hỏi một câu theo Unit; người trình bày trả lời dựa vào đúng sản phẩm. Giáo viên/người lớn đánh giá trực tiếp, không tự động chấm bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Một sản phẩm dự án cần có những gì?

    Xem lời giải

    Lập thời khóa biểu ít nhất 3 ngày; hỏi bạn 2 câu và trình bày lịch của mình.

    Mẫu: On Mondays, I have Maths and Art. I have English on Wednesdays. I have Music on Fridays.

Từ vựng

  • Maths

    Toán

  • Vietnamese

    Tiếng Việt

  • English

    Tiếng Anh

  • Science

    Khoa học

  • Art

    Mĩ thuật

  • Music

    Âm nhạc

  • PE

    Giáo dục thể chất

  • IT

    Tin học

Ghi nhớ

What subjects…? hỏi danh sách môn; When do you have…? hỏi ngày học môn đó. DùngI have…vàI have it on…để tránh lặp tên môn. Trong thời khóa biểu, tên môn có thể viết hoa như nhãn. Không dùngat trước các ngày; dùngon Mondays để nói lịch lặp lại hằng tuần.

Dễ nhầm

  • Không dùngat trước các ngày; dùngon Mondays để nói lịch lặp lại hằng tuần.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ được đọc.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    So sánh âm cuối của Vietnamese và science. Cách ghép nào đúng?

  3. Đọc ngữ liệu

    Đọc đoạn tự soạn:

    I am Phong. Today is Tuesday. I have Vietnamese, Maths and Art. I have English on Mondays and Thursdays. Music is on Fridays.

  4. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Phong có môn nào vào thứ Sáu?

  5. Câu 4Mức 2Đúng / Sai

    Phong has English on Thursdays.

  6. Câu 5Mức 2Ghép nối

    Nối cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  7. Câu 6Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Hoàn thành mẫu câu đã học: I have it Tuesdays.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Let’s write: viết 4–5 câu về chủ đề thời khóa biểu của em, dựa vào sản phẩm mới của em hoặc mẫu tự soạn sau. Có thể dùng thông tin tưởng tượng và ghi rõ.

    Lịch tưởng tượng:

    MondayTuesdayWednesdayThursdayFriday
    Maths, EnglishMusic, VietnameseMaths, ScienceArt, EnglishPE, Vietnamese

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Thời khóa biểu của em: Kẻ đủ năm cột Monday–Friday, điền ít nhất hai môn mỗi ngày từ lịch thật hoặc lịch tưởng tượng có nhãn. Khoanh những ngày có English. Bạn hỏi hai câu When do you have ...? và kiểm tra bằng đúng cột.

    Sản phẩm mẫu tự soạn để tham khảo:

    Lịch tưởng tượng:

    MondayTuesdayWednesdayThursdayFriday
    Maths, EnglishMusic, VietnameseMaths, ScienceArt, EnglishPE, Vietnamese

    Trình bày sản phẩm của em bằng 4–5 câu liên kết, rồi trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Tự luận

    Let’s chant với mẫu tự soạn: Vietnamese — vỗ tay — science — vỗ tay.

    Đọc hai câu: I have Vietnamese on Monday. I have Science on Friday.

    Đổi vai người dẫn nhịp, rồi dùng mỗi từ trong một câu mới. Người lớn nghe âm/trọng âm mục tiêu; không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay