Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 8. Unit 7: Our timetables

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về Our timetables.
  • Thực hành What subjects do you have today? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

  • Maths: Toán.
  • Vietnamese: Tiếng Việt.
  • English: Tiếng Anh.
  • Science: Khoa học.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: What subjects do you have today?

B: I have Maths and English.

What subjects…? hỏi danh sách môn; When do you have…? hỏi ngày học môn đó. DùngI have…vàI have it on…để tránh lặp tên môn. Trong thời khóa biểu, tên môn có thể viết hoa như nhãn. Không dùngat trước các ngày; dùngon Mondays để nói lịch lặp lại hằng tuần.

Let’s play — trò chơi đúng chủ đề

Chơi điền chữ vào tên môn bằng gợi ý nghĩa, rồi đọc cả từ: m _ t h s (Toán) → maths; s c _ e n c e (Khoa học) → science; E n g l _ s h (Tiếng Anh) → English. Mỗi lượt điền đúng và dùng tên môn trong I have .. today. Đổi người đọc gợi ý; không chấm hoa/thường bằng ô nhập chữ.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: What subjects do you have today?

    Xem lời giải

    I have Maths and English.

    What subjects…? hỏi danh sách môn; When do you have…? hỏi ngày học môn đó. DùngI have…vàI have it on…để tránh lặp tên môn. Trong thời khóa biểu, tên môn có thể viết hoa như nhãn. Không dùngat trước các ngày; dùngon Mondays để nói lịch lặp lại hằng tuần.

Từ vựng

  • Maths

    Toán

  • Vietnamese

    Tiếng Việt

  • English

    Tiếng Anh

  • Science

    Khoa học

Ghi nhớ

What subjects…? hỏi danh sách môn; When do you have…? hỏi ngày học môn đó. DùngI have…vàI have it on…để tránh lặp tên môn. Trong thời khóa biểu, tên môn có thể viết hoa như nhãn. Không dùngat trước các ngày; dùngon Mondays để nói lịch lặp lại hằng tuần.

Dễ nhầm

  • Không dùngat trước các ngày; dùngon Mondays để nói lịch lặp lại hằng tuần.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: I Maths and English.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1have
    2. 2I
    3. 3and English.
    4. 4Maths
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “Khoa học”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “Maths” có nghĩa “Tiếng Việt”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “What subjects do you have today?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay