Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 7. Unit 6: Our school facilities

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Luyện âm hoặc trọng âm in trong Lesson 3 của Unit 6.
  • Đọc hiểu đoạn mới, viết và trình bày sản phẩm đúng chủ đề.

Bài giảng

Âm và trọng âm

Đuôi s của mountains đọc /z/; đuôi es của villages đọc /ɪz/, thêm một âm tiết. Không đọc cả hai đuôi như /s/.

Từ trọng tâm:mountains,villages. Đọc riêng rồi đặt vào câu mới. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp; hệ thống không tự đánh giá âm nói.

Nút đọc dùng giọng en-US (Anh-Mỹ), không phải bản ghi âm SGK. Phiên âm Anh-Anh nếu có chỉ để so sánh; người lớn chấp nhận cách phát âm chuẩn Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, không yêu cầu bắt chước tuyệt đối một giọng. Đuôi villages cũng thường được ghi /əz/ trong từ điển Anh-Mỹ; cả /ɪz/ và /əz/ đều được chấp nhận.

Đọc hiểu và viết

Our school is in the mountains. There are eight classrooms. There is one computer room. We have a small garden. We play in the playground.

Đọc lần đầu tìm chủ đề; lần hai gạch từ trả lời câu hỏi. Khi viết, bắt đầu bằng một thông tin chung rồi thêm chi tiết; đọc lại để kiểm tra am/is/are, was/were hoặc động từ theo bài.

Let’s chant – lời nhịp tự soạn

Lời và mẫu câu tự soạn: mountains — vỗ tay — villages — vỗ tay.

I live in the mountains. I like small villages.

Đọc chậm từng từ rồi nói cả câu. Một bạn gõ nhịp đều, bạn kia nhắc hai từ; đổi vai rồi tự nói hai câu theo mẫu. Nhịp mạnh đi cùng âm tiết có trọng âm, không ép nhấn âm tiết sai. Với âm cuối, đọc rõ mà không thêm nguyên âm “ờ”. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp theo hướng dẫn âm đầu bài; chấp nhận các biến thể giọng đã nêu.

Project

Giới thiệu trường em. Vẽ trường thật hoặc trường tưởng tượng. Đánh dấu vị trí, ghi số phòng học, phòng máy tính và sân chơi. Đếm lại hình và bảng trước khi trình bày; bạn nghe chỉ vị trí được nhắc tới.

Sản phẩm mẫu tự soạn:

Trường tưởng tượng: in a town; 8 classrooms; 1 computer room; 1 playground.

Bài trình bày mẫu (4–5 câu): My school is in a town. There are eight classrooms. There is one computer room. There is a playground. I like my school.

Bạn nghe hỏi một câu theo Unit; người trình bày trả lời dựa vào đúng sản phẩm. Giáo viên/người lớn đánh giá trực tiếp, không tự động chấm bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Một sản phẩm dự án cần có những gì?

    Xem lời giải

    Vẽ sơ đồ trường, lập bảng số phòng/sân, và giới thiệu 3 đặc điểm.

    Mẫu: My school is in the town. There are ten classrooms. There is one computer room and a playground.

Từ vựng

  • in the city

    ở thành phố

  • in the town

    ở thị trấn

  • in the village

    ở làng

  • in the mountains

    ở miền núi

  • classroom

    phòng học

  • computer room

    phòng máy tính

  • playground

    sân chơi

  • garden

    vườn

Ghi nhớ

Địa điểm trường: It’s in the city/town/village/mountains. Hỏi số lượng: How many+danh từ số nhiều+are there…? Có một dùngThere is one…; từ hai trở lên dùngThere are… Chú ýclassroom→classrooms, computer room→computer rooms. Trả lời phải dựa trên số liệu, không chỉ đoán từ tranh.

Dễ nhầm

  • Trả lời phải dựa trên số liệu, không chỉ đoán từ tranh.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ được đọc.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Đuôi es trong villages có làm tăng thêm một âm tiết không?

  3. Đọc ngữ liệu

    Đọc đoạn tự soạn:

    Our school is in the mountains. There are eight classrooms. There is one computer room. We have a small garden. We play in the playground.

  4. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Trường có bao nhiêu phòng học?

  5. Câu 4Mức 2Đúng / Sai

    There are two computer rooms.

  6. Câu 5Mức 2Ghép nối

    Nối cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  7. Câu 6Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Hoàn thành mẫu câu đã học: There twelve classrooms.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Let’s write: viết 4–5 câu về chủ đề giới thiệu trường em, dựa vào sản phẩm mới của em hoặc mẫu tự soạn sau. Có thể dùng thông tin tưởng tượng và ghi rõ.

    Trường tưởng tượng: in a town; 8 classrooms; 1 computer room; 1 playground.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Giới thiệu trường em: Vẽ trường thật hoặc trường tưởng tượng. Đánh dấu vị trí, ghi số phòng học, phòng máy tính và sân chơi. Đếm lại hình và bảng trước khi trình bày; bạn nghe chỉ vị trí được nhắc tới.

    Sản phẩm mẫu tự soạn để tham khảo:

    Trường tưởng tượng: in a town; 8 classrooms; 1 computer room; 1 playground.

    Trình bày sản phẩm của em bằng 4–5 câu liên kết, rồi trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Tự luận

    Let’s chant với mẫu tự soạn: mountains — vỗ tay — villages — vỗ tay.

    Đọc hai câu: I live in the mountains. I like small villages.

    Đổi vai người dẫn nhịp, rồi dùng mỗi từ trong một câu mới. Người lớn nghe âm/trọng âm mục tiêu; không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay