Từ và tình huống

- classroom: phòng học.
- computer room: phòng máy tính.
- playground: sân chơi.
- garden: vườn.
Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.
A: How many classrooms are there?
B: There are twelve classrooms.
Địa điểm trường: It’s in the city/town/village/mountains. Hỏi số lượng: How many+danh từ số nhiều+are there…? Có một dùngThere is one…; từ hai trở lên dùngThere are… Chú ýclassroom→classrooms, computer room→computer rooms. Trả lời phải dựa trên số liệu, không chỉ đoán từ tranh.
Dùng câu hỏi và câu đáp trong mẫu phía trên. Người A hỏi, người B trả lời bằng thông tin thật hoặc nhân vật tưởng tượng, rồi A nhắc lại điều vừa nghe. Đổi vai và thay ít nhất một thông tin. Hỏi lại nếu nghe chưa rõ; không đọc một câu thuộc lòng khác với ý được hỏi.
Hoạt động hát của Lesson 2, luyện đúng chức năng ngôn ngữ trong Unit. Lời sau do học liệu tự soạn, không chép lời hoặc giai điệu SGK:
There are eight classrooms.
There is one computer room.
There is a small garden.
We like our school.
Người lớn đọc mẫu nghĩa từng dòng. Gõ bốn nhịp một dòng; tự hát hai dòng đầu ở cao độ vừa, hai dòng sau thấp hơn, rồi đổi vai hoặc hát nối tiếp. Dừng nếu phải bẻ âm để vừa nhịp. Sau hai vòng, thay một thông tin đúng ngữ pháp và nói lại tự nhiên. Giáo viên nghe trực tiếp; TTS không hát hay chấm hát.
Ví dụ 1
Hoàn thành và diễn giải hội thoại: How many classrooms are there?
There are twelve classrooms.
Địa điểm trường: It’s in the city/town/village/mountains. Hỏi số lượng: How many+danh từ số nhiều+are there…? Có một dùngThere is one…; từ hai trở lên dùngThere are… Chú ýclassroom→classrooms, computer room→computer rooms. Trả lời phải dựa trên số liệu, không chỉ đoán từ tranh.
classroom
phòng học
computer room
phòng máy tính
playground
sân chơi
garden
vườn
Địa điểm trường: It’s in the city/town/village/mountains. Hỏi số lượng: How many+danh từ số nhiều+are there…? Có một dùngThere is one…; từ hai trở lên dùngThere are… Chú ýclassroom→classrooms, computer room→computer rooms. Trả lời phải dựa trên số liệu, không chỉ đoán từ tranh.
Đã đúng 0/7 câu
Nối từ/cụm từ với nghĩa.
Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.
Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.
Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Điền từ còn thiếu: There twelve classrooms.
Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.
Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).
Từ/cụm từ nào có nghĩa “vườn”?
“classroom” có nghĩa “phòng máy tính”.
Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.
Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “How many classrooms are there?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.
Hát nối tiếp với bạn bằng bốn dòng lời mới, không cần giai điệu SGK:
There are eight classrooms. / There is one computer room. / There is a small garden. / We like our school.
Gõ nhịp đều, đổi vai, thay một thông tin có nghĩa và nói lại tự nhiên. Có thể đọc theo nhịp nếu chưa tự tin hát.
0 từ
Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.