Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 6. Unit 5: Things we can do

Lesson 1

Mục tiêu bài học

  • Hiểu và sử dụng ngôn ngữ về Things we can do.
  • Thực hành Can you swim? và trả lời phù hợp.

Bài giảng

Từ và tình huống

  • sing: hát.
  • dance: nhảy múa.
  • draw: vẽ.
  • swim: bơi.

Đọc từng từ, che nghĩa rồi tự gọi tên. Dùng cử chỉ hoặc vật thật để nhớ nghĩa, không đọc theo từng chữ cái.

Mẫu câu và cách dùng

A: Can you swim?

B: Yes, I can.

Can chỉ khả năng. Khẳng định: I/He/She can+động từ nguyên mẫu. Hỏi: Can+người+động từ?; đáp Yes,…can hoặc No,…can’t(cannot). Không thêm to hoặc -s sau can. Có thể nối hai khả năng đối lập bằngbut: I can draw, but I can’t swim. Tôn trọng việc mỗi bạn có khả năng khác nhau.

Let’s play — trò chơi đúng chủ đề

Hai bạn thay phiên giơ thẻ chữ sing, dance, draw, swim. Người kia hỏi Can you ...? và bạn cầm thẻ trả lời đúng về mình hoặc nhân vật. Ví dụ: Can you draw? — Yes, I can. Không cần biểu diễn bơi hoặc hoạt động nguy hiểm để chứng minh.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Hoàn thành và diễn giải hội thoại: Can you swim?

    Xem lời giải

    Yes, I can.

    Can chỉ khả năng. Khẳng định: I/He/She can+động từ nguyên mẫu. Hỏi: Can+người+động từ?; đáp Yes,…can hoặc No,…can’t(cannot). Không thêm to hoặc -s sau can. Có thể nối hai khả năng đối lập bằngbut: I can draw, but I can’t swim. Tôn trọng việc mỗi bạn có khả năng khác nhau.

Từ vựng

  • sing

    hát

  • dance

    nhảy múa

  • draw

    vẽ

  • swim

    bơi

Ghi nhớ

Can chỉ khả năng. Khẳng định: I/He/She can+động từ nguyên mẫu. Hỏi: Can+người+động từ?; đáp Yes,…can hoặc No,…can’t(cannot). Không thêm to hoặc -s sau can. Có thể nối hai khả năng đối lập bằngbut: I can draw, but I can’t swim. Tôn trọng việc mỗi bạn có khả năng khác nhau.

Dễ nhầm

  • Có thể nối hai khả năng đối lập bằngbut: I can draw, but I can’t swim. Tôn trọng việc mỗi bạn có khả năng khác nhau.

Bài tập

Đã đúng 0/7 câu

  1. Câu 1Mức 1Ghép nối

    Nối từ/cụm từ với nghĩa.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ/cụm từ được đọc.

  3. Câu 3Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Can you draw? — Yes, I . Chọn lời đáp khẳng định về khả năng.

  4. Câu 4Mức 2Sắp xếp thứ tự

    Xếp các cụm thành câu hoàn chỉnh.

    Sắp xếp các mục theo thứ tự đúng (kéo thả hoặc dùng nút mũi tên).

    1. 1I
    2. 2can.
    3. 3Yes,
  5. Câu 5Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Từ/cụm từ nào có nghĩa “bơi”?

  6. Câu 6Mức 2Đúng / Sai

    “sing” có nghĩa “nhảy múa”.

  7. Câu 7Mức 2Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn đúng câu vừa được đọc.

  8. Câu 8Mức 3Tự luận

    Thực hành theo cặp: đặt câu hỏi “Can you swim?”; đổi thông tin trong câu trả lời để đúng với em hoặc một nhân vật tưởng tượng. Sau đó viết lại 2 lượt lời.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay