Tiếng Anh 4
Tiếng AnhLớp 4Phần 16. Unit 15: My family's weekends

Lesson 3

Mục tiêu bài học

  • Luyện âm hoặc trọng âm in trong Lesson 3 của Unit 15.
  • Đọc hiểu đoạn mới, viết và trình bày sản phẩm đúng chủ đề.

Bài giảng

Âm và trọng âm

g trong go là /g/: âm bật có rung; s trong television là /ʒ/: âm xát có rung. Không áp quy tắc “s luôn là /s/”cho mọi từ.

Từ trọng tâm:go,television. Đọc riêng rồi đặt vào câu mới. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp; hệ thống không tự đánh giá âm nói.

Nút đọc dùng giọng en-US (Anh-Mỹ), không phải bản ghi âm SGK. Phiên âm Anh-Anh nếu có chỉ để so sánh; người lớn chấp nhận cách phát âm chuẩn Anh-Anh hoặc Anh-Mỹ, không yêu cầu bắt chước tuyệt đối một giọng.

Đọc hiểu và viết

On Saturdays, my mother goes to the shopping centre. My brother goes to the sports centre and plays tennis. On Sundays, we watch television together.

Đọc lần đầu tìm chủ đề; lần hai gạch từ trả lời câu hỏi. Khi viết, bắt đầu bằng một thông tin chung rồi thêm chi tiết; đọc lại để kiểm tra am/is/are, was/were hoặc động từ theo bài.

Let’s chant – lời nhịp tự soạn

Lời và mẫu câu tự soạn: go — vỗ tay — television — vỗ tay.

I go to the cinema. I watch television in the evening.

Đọc chậm từng từ rồi nói cả câu. Một bạn gõ nhịp đều, bạn kia nhắc hai từ; đổi vai rồi tự nói hai câu theo mẫu. Nhịp mạnh đi cùng âm tiết có trọng âm, không ép nhấn âm tiết sai. Với âm cuối, đọc rõ mà không thêm nguyên âm “ờ”. Người lớn nghe và góp ý trực tiếp theo hướng dẫn âm đầu bài; chấp nhận các biến thể giọng đã nêu.

Project

Gia đình em vào cuối tuần. Lập bảng hai thành viên và chính em, có Day–Where–What. Nối đúng người, địa điểm, hành động; không giả định ai cũng làm giống nhau. Dùng goes/plays cho he/she và go/play cho I.

Sản phẩm mẫu tự soạn:

Gia đình tưởng tượng:

PersonDayWhereWhat
dadSaturdaysports centreplay tennis
sisterSundayat homedo yoga
ISundayswimming poolswim

Bài trình bày mẫu (4–5 câu): On Saturdays, my dad goes to the sports centre. He plays tennis. On Sundays, my sister does yoga at home. I go to the swimming pool on Sundays. I swim there.

Bạn nghe hỏi một câu theo Unit; người trình bày trả lời dựa vào đúng sản phẩm. Giáo viên/người lớn đánh giá trực tiếp, không tự động chấm bài nói.

Ví dụ

  1. Ví dụ 1

    Một sản phẩm dự án cần có những gì?

    Xem lời giải

    Làm bảng cuối tuần của hai thành viên gia đình, có nơi đến và hoạt động; rồi giới thiệu.

    Mẫu: On Saturdays, my dad goes to the swimming pool. He swims. On Sundays, my sister does yoga at home.

Từ vựng

  • cinema

    rạp chiếu phim

  • shopping centre

    trung tâm mua sắm

  • sports centre

    trung tâm thể thao

  • swimming pool

    bể bơi

  • go shopping

    đi mua sắm

  • play tennis

    chơi quần vợt

  • do yoga

    tập yoga

  • watch television

    xem ti vi

Ghi nhớ

Kể thói quen củahe/she thì thêm-s/-es: go→goes, do→does, play→plays. Trong câu hỏi códoes thì dùnggo/do không thêm-s: Where does she go? What does he do? On Saturdays nghĩa là các thứ Bảy hằng tuần. Sử dụngs/he tương ứng đúng người, không nhầm câu hỏi và câu kể.

Dễ nhầm

  • Sử dụngs/he tương ứng đúng người, không nhầm câu hỏi và câu kể.

Bài tập

Đã đúng 0/6 câu

  1. Câu 1Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Nghe và chọn từ được đọc.

  2. Câu 2Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Chữ s trong television được đọc:

  3. Đọc ngữ liệu

    Đọc đoạn tự soạn:

    On Saturdays, my mother goes to the shopping centre. My brother goes to the sports centre and plays tennis. On Sundays, we watch television together.

  4. Câu 3Mức 1Trắc nghiệm 1 đáp án

    Anh trai đi đâu vào mỗi thứ Bảy?

  5. Câu 4Mức 2Đúng / Sai

    The family watches television on Sundays.

  6. Câu 5Mức 2Ghép nối

    Nối cụm từ với nghĩa phù hợp.

    Chạm một ý bên trái rồi chạm ý tương ứng bên phải để ghép cặp.

  7. Câu 6Mức 2Điền vào chỗ trống

    Chọn trong ngân hàng từ của ô trống. Hoàn thành mẫu câu đã học: She yoga.

  8. Câu 7Mức 3Tự luận

    Let’s write: viết 4–5 câu về chủ đề gia đình em vào cuối tuần, dựa vào sản phẩm mới của em hoặc mẫu tự soạn sau. Có thể dùng thông tin tưởng tượng và ghi rõ.

    Gia đình tưởng tượng:

    PersonDayWhereWhat
    dadSaturdaysports centreplay tennis
    sisterSundayat homedo yoga
    ISundayswimming poolswim

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  9. Câu 8Mức 3Tự luận

    Project — Gia đình em vào cuối tuần: Lập bảng hai thành viên và chính em, có Day–Where–What. Nối đúng người, địa điểm, hành động; không giả định ai cũng làm giống nhau. Dùng goes/plays cho he/she và go/play cho I.

    Sản phẩm mẫu tự soạn để tham khảo:

    Gia đình tưởng tượng:

    PersonDayWhereWhat
    dadSaturdaysports centreplay tennis
    sisterSundayat homedo yoga
    ISundayswimming poolswim

    Trình bày sản phẩm của em bằng 4–5 câu liên kết, rồi trả lời một câu hỏi của bạn.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay

  10. Câu 9Mức 2Tự luận

    Let’s chant với mẫu tự soạn: go — vỗ tay — television — vỗ tay.

    Đọc hai câu: I go to the cinema. I watch television in the evening.

    Đổi vai người dẫn nhịp, rồi dùng mỗi từ trong một câu mới. Người lớn nghe âm/trọng âm mục tiêu; không chấm tự động.

    0 từ

    0/10 ảnh

    Có thể chụp nhiều trang. Ảnh được lưu cùng bài làm và giáo viên sẽ chấm trên ảnh.

    Vẽ bài làm

    Ảnh bài làm

    Cuộn chuột hoặc chụm hai ngón để phóng to · kéo để di chuyển · phím R để xoay